Giải nội bộ tháng 3/2026 Pickleball MT Sport
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
17:00
17:15
17:30
17:45
18:00
18:15
18:30
18:45
19:00
19:15
19:30
19:45
Sân 1
#41495 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:00
Tự do
A Trung
Thảo
9
Tự do
A Hiếu
C Nhung
11
BẢNG A
#41497 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:15
Tự do
A Trung
Thảo
7
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
BẢNG A
#41499 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:30
Tự do
A Quyền
Nguyên
8
Tự do
A Thịnh
A Tân
11
BẢNG A
#41501 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:16
Tự do
A Trung
Thảo
11
Tự do
A Thịnh
A Tân
8
BẢNG A
#41503 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:55
Tự do
A Trung
Thảo
11
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
9
BẢNG A
#41515 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
19:38
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
9
Bán Kết
#41517 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
19:53
Tự do
A Quyền
Nguyên
7
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
Chung Kết
Sân 2
#41496 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:00
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
5
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
BẢNG A
#41498 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:15
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
Tự do
A Thịnh
A Tân
4
BẢNG A
#41500 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:16
Tự do
A Hiếu
C Nhung
3
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
BẢNG A
#41502 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:31
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
Tự do
A Hiếu
C Nhung
8
BẢNG A
#41504 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:52
Tự do
A Thịnh
A Tân
3
Tự do
A Hiếu
C Nhung
11
BẢNG A
#41516 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
19:38
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
6
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
Bán Kết
Sân 3
#41507 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:30
Tự do
A Hậu
B Thanh
11
Tự do
A Pháp
A Thành
5
BẢNG B
#41508 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:45
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
10
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
BẢNG B
#41509 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
17:58
Tự do
A Pháp
A Thành
8
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
BẢNG B
#41465 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ
18:13
Tự do
Trường
Thảo
15
Tự do
Tuấn
Phương
3
BẢNG A
#41505 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:16
Tự do
A Hậu
B Thanh
11
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
9
BẢNG B
#41506 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:24
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
11
Tự do
A Pháp
A Thành
3
BẢNG B
#41464 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ
18:29
Tự do
Lê Lâm
C Thúy
15
Tự do
A Dũng
Thơm
8
BẢNG A
#41512 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:38
Tự do
A Pháp
A Thành
11
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
7
BẢNG B
#41510 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:39
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
4
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
11
BẢNG B
#41511 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:47
Tự do
A Hậu
B Thanh
4
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
BẢNG B
#41513 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:54
Tự do
A Hậu
B Thanh
7
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
11
BẢNG B
#41514 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
18:56
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
9
BẢNG B
#41466 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ
18:57
Tự do
Lê Lâm
C Thúy
15
Tự do
Tuấn
Phương
5
BẢNG A
#41467 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ
19:02
Tự do
A Dũng
Thơm
15
Tự do
Trường
Thảo
12
BẢNG A
#41468 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ
19:09
Tự do
Lê Lâm
C Thúy
15
Tự do
Trường
Thảo
7
BẢNG A
#41469 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ
19:11
Tự do
Tuấn
Phương
4
Tự do
A Dũng
Thơm
15
BẢNG A
Sân 4
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | ||||||||
| 1 | 17:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41495 | BẢNG A | A Trung / Thảo (Tự do) | A Hiếu / C Nhung (Tự do) | 9-11 |
| 2 | 17:00 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41496 | BẢNG A | A Tuấn / chú Tuấn (Tự do) | A Quyền / Nguyên (Tự do) | 5-11 |
| 3 | 17:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41507 | BẢNG B | A Hậu / B Thanh (Tự do) | A Pháp / A Thành (Tự do) | 11-5 |
| 4 | 17:15 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41497 | BẢNG A | A Trung / Thảo (Tự do) | A Quyền / Nguyên (Tự do) | 7-11 |
| 5 | 17:15 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41498 | BẢNG A | A Tuấn / chú Tuấn (Tự do) | A Thịnh / A Tân (Tự do) | 11-4 |
| 6 | 17:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41508 | BẢNG B | A Lê Quyền / A Tiệp (Tự do) | A Tam / A Nguyễn Trường (Tự do) | 10-11 |
| 7 | 17:30 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41499 | BẢNG A | A Quyền / Nguyên (Tự do) | A Thịnh / A Tân (Tự do) | 8-11 |
| 8 | 18:16 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41500 | BẢNG A | A Hiếu / C Nhung (Tự do) | A Tuấn / chú Tuấn (Tự do) | 3-11 |
| 9 | 17:58 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41509 | BẢNG B | A Pháp / A Thành (Tự do) | A Tam / A Nguyễn Trường (Tự do) | 8-11 |
| 10 | 18:16 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41501 | BẢNG A | A Trung / Thảo (Tự do) | A Thịnh / A Tân (Tự do) | 11-8 |
| 11 | 18:31 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41502 | BẢNG A | A Quyền / Nguyên (Tự do) | A Hiếu / C Nhung (Tự do) | 11-8 |
| 12 | 18:13 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ | 41465 | BẢNG A | Trường / Thảo (Tự do) | Tuấn / Phương (Tự do) | 15-3 |
| 13 | 18:55 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41503 | BẢNG A | A Trung / Thảo (Tự do) | A Tuấn / chú Tuấn (Tự do) | 11-9 |
| 14 | 18:52 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41504 | BẢNG A | A Thịnh / A Tân (Tự do) | A Hiếu / C Nhung (Tự do) | 3-11 |
| 15 | 18:16 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41505 | BẢNG B | A Hậu / B Thanh (Tự do) | A Hùng / A Thanh Trường (Tự do) | 11-9 |
| 16 | 19:38 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41515 | Bán Kết | A Quyền / Nguyên (Tự do) | A Lê Quyền / A Tiệp (Tự do) | 11-9 |
| 17 | 19:38 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41516 | Bán Kết | A Tam / A Nguyễn Trường (Tự do) | A Tuấn / chú Tuấn (Tự do) | 6-11 |
| 18 | 18:24 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41506 | BẢNG B | A Lê Quyền / A Tiệp (Tự do) | A Pháp / A Thành (Tự do) | 11-3 |
| 19 | 19:53 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41517 | Chung Kết | A Quyền / Nguyên (Tự do) | A Tuấn / chú Tuấn (Tự do) | 7-11 |
| 20 | 18:29 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ | 41464 | BẢNG A | Lê Lâm / C Thúy (Tự do) | A Dũng / Thơm (Tự do) | 15-8 |
| 21 | 18:38 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41512 | BẢNG B | A Pháp / A Thành (Tự do) | A Hùng / A Thanh Trường (Tự do) | 11-7 |
| 22 | 18:39 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41510 | BẢNG B | A Hùng / A Thanh Trường (Tự do) | A Lê Quyền / A Tiệp (Tự do) | 4-11 |
| 23 | 18:47 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41511 | BẢNG B | A Hậu / B Thanh (Tự do) | A Tam / A Nguyễn Trường (Tự do) | 4-11 |
| 24 | 18:54 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41513 | BẢNG B | A Hậu / B Thanh (Tự do) | A Lê Quyền / A Tiệp (Tự do) | 7-11 |
| 25 | 18:56 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 41514 | BẢNG B | A Tam / A Nguyễn Trường (Tự do) | A Hùng / A Thanh Trường (Tự do) | 11-9 |
| 26 | 18:57 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ | 41466 | BẢNG A | Lê Lâm / C Thúy (Tự do) | Tuấn / Phương (Tự do) | 15-5 |
| 27 | 19:02 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ | 41467 | BẢNG A | A Dũng / Thơm (Tự do) | Trường / Thảo (Tự do) | 15-12 |
| 28 | 19:09 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ | 41468 | BẢNG A | Lê Lâm / C Thúy (Tự do) | Trường / Thảo (Tự do) | 15-7 |
| 29 | 19:11 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Nội bộ | 41469 | BẢNG A | Tuấn / Phương (Tự do) | A Dũng / Thơm (Tự do) | 4-15 |
