Giải nội bộ tháng 3/2026 Pickleball MT Sport
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Nội bộ ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
A Quyền
Nguyên
|
11-5 | 11-8 | 11-7 | 8-11 | 3 | 10 | |
| 2 | Tự do |
A Tuấn
chú Tuấn
|
5-11 | 11-3 | 9-11 | 11-4 | 2 | 7 | |
| 3 | Tự do |
A Hiếu
C Nhung
|
8-11 | 3-11 | 11-9 | 11-3 | 2 | 0 | |
| 4 | Tự do |
A Trung
Thảo
|
7-11 | 11-9 | 9-11 | 11-8 | 2 | -2 | |
| 5 | Tự do |
A Thịnh
A Tân
|
11-8 | 4-11 | 3-11 | 8-11 | 1 | -15 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
A Tam
A Nguyễn Trường
|
11-10 | 11-4 | 11-8 | 11-9 | 4 | 13 | |
| 2 | Tự do |
A Lê Quyền
A Tiệp
|
10-11 | 11-7 | 11-3 | 11-4 | 3 | 18 | |
| 3 | Tự do |
A Hậu
B Thanh
|
4-11 | 7-11 | 11-5 | 11-9 | 2 | -3 | |
| 4 | Tự do |
A Pháp
A Thành
|
8-11 | 3-11 | 5-11 | 11-7 | 1 | -13 | |
| 5 | Tự do |
A Hùng
A Thanh Trường
|
9-11 | 4-11 | 9-11 | 7-11 | 0 | -15 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#41495 | Sân 1
17:00
Tự do
A Trung
Thảo
9
Tự do
A Hiếu
C Nhung
11
BẢNG A
#41496 | Sân 2
17:00
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
5
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
BẢNG A
#41497 | Sân 1
17:15
Tự do
A Trung
Thảo
7
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
BẢNG A
#41498 | Sân 2
17:15
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
Tự do
A Thịnh
A Tân
4
BẢNG A
#41499 | Sân 1
17:30
Tự do
A Quyền
Nguyên
8
Tự do
A Thịnh
A Tân
11
BẢNG A
#41500 | Sân 2
18:16
Tự do
A Hiếu
C Nhung
3
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
BẢNG A
#41501 | Sân 1
18:16
Tự do
A Trung
Thảo
11
Tự do
A Thịnh
A Tân
8
BẢNG A
#41502 | Sân 2
18:31
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
Tự do
A Hiếu
C Nhung
8
BẢNG A
#41503 | Sân 1
18:55
Tự do
A Trung
Thảo
11
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
9
BẢNG A
#41504 | Sân 2
18:52
Tự do
A Thịnh
A Tân
3
Tự do
A Hiếu
C Nhung
11
BẢNG A
#41505 | Sân 3
18:16
Tự do
A Hậu
B Thanh
11
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
9
BẢNG B
#41506 | Sân 3
18:24
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
11
Tự do
A Pháp
A Thành
3
BẢNG B
#41507 | Sân 3
17:30
Tự do
A Hậu
B Thanh
11
Tự do
A Pháp
A Thành
5
BẢNG B
#41508 | Sân 3
17:45
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
10
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
BẢNG B
#41509 | Sân 3
17:58
Tự do
A Pháp
A Thành
8
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
BẢNG B
#41510 | Sân 3
18:39
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
4
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
11
BẢNG B
#41511 | Sân 3
18:47
Tự do
A Hậu
B Thanh
4
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
BẢNG B
#41512 | Sân 3
18:38
Tự do
A Pháp
A Thành
11
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
7
BẢNG B
#41513 | Sân 3
18:54
Tự do
A Hậu
B Thanh
7
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
11
BẢNG B
#41514 | Sân 3
18:56
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
11
Tự do
A Hùng
A Thanh Trường
9
BẢNG B
Bán Kết
#41515 | Sân 1
19:38
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
9
Bán Kết
#41516 | Sân 2
19:38
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
6
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
Bán Kết
Chung Kết
#41517 | Sân 1
19:53
Tự do
A Quyền
Nguyên
7
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
Chung Kết
Nội bộ ĐÔI HỖN HỢP
|
Tự do
A Quyền
Nguyên
11
19:38
19:38 Tự do
A Lê Quyền
A Tiệp
9
|
|
Tự do
A Tam
A Nguyễn Trường
6
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
|
|
Tự do
A Quyền
Nguyên
7
19:53
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
11
|
Tự do
A Tuấn
chú Tuấn
|
