Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

Giải MINI GAME PICKLEBALL chặng 5

Pickleball Pickleball 739 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30

Sân 1

#36253 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 08:00
Tự do
Huế Đào Trang trái
15 12
Tự do
Hải Yến Phùng Mai Lê
6 15
BẢNG A
#36254 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 08:30
Tự do
Thúy Hằng Lù Oanh
4
Tự do
Thúy An Mai Ánh
15
BẢNG A
#36255 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 09:00
Tự do
Huế Đào Trang trái
2
Tự do
Thúy An Mai Ánh
15
BẢNG A
#36256 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 09:30
Tự do
Hải Yến Phùng Mai Lê
2
Tự do
Thúy Hằng Lù Oanh
14
BẢNG A
#36257 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 10:00
Tự do
Huế Đào Trang trái
11
Tự do
Thúy Hằng Lù Oanh
15
BẢNG A
#36258 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 10:30
Tự do
Thúy An Mai Ánh
15
Tự do
Hải Yến Phùng Mai Lê
9
BẢNG A
#36265 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 11:00
Tự do
Thúy An Mai Ánh
15
Tự do
Trang BH Ngọc BH
14
Bán Kết
#36267 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 11:30
Tự do
Thúy An Mai Ánh
9 11 11
Tự do
Thanh lutos Hà Thành
11 10 9
Chung Kết

Sân 2

#36259 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 08:00
Tự do
Ngọc Mai Kiều Anh
7
Tự do
Trang BH Ngọc BH
15
BẢNG B
#36260 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 08:30
Tự do
Thanh lutos Hà Thành
15
Tự do
Lê Nga Lò Yến
8
BẢNG B
#36261 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 09:00
Tự do
Ngọc Mai Kiều Anh
11
Tự do
Lê Nga Lò Yến
15
BẢNG B
#36262 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 09:30
Tự do
Trang BH Ngọc BH
11
Tự do
Thanh lutos Hà Thành
15
BẢNG B
#36263 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 10:00
Tự do
Ngọc Mai Kiều Anh
8
Tự do
Thanh lutos Hà Thành
15
BẢNG B
#36264 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 10:30
Tự do
Lê Nga Lò Yến
14
Tự do
Trang BH Ngọc BH
15
BẢNG B
#36266 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN 11:00
Tự do
Thanh lutos Hà Thành
15
Tự do
Thúy Hằng Lù Oanh
13
Bán Kết

Sân 3

#36268 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 08:00
Tự do
Quỳnh Anh [1] Phượng Ớt [1]
10
Tự do
Linh Bống Lò Diên
15
BẢNG A
#36269 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 08:30
Tự do
Ngọc Mai Lò Yến
15
Tự do
Út Hằng Nga Ngây Ngô
2
BẢNG A
#36270 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 09:00
Tự do
Quỳnh Anh [1] Phượng Ớt [1]
13
Tự do
Út Hằng Nga Ngây Ngô
15
BẢNG A
#36271 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 09:30
Tự do
Linh Bống Lò Diên
15
Tự do
Ngọc Mai Lò Yến
13
BẢNG A
#36272 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 10:00
Tự do
Quỳnh Anh [1] Phượng Ớt [1]
13
Tự do
Ngọc Mai Lò Yến
15
BẢNG A
#36273 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 10:30
Tự do
Út Hằng Nga Ngây Ngô
9
Tự do
Linh Bống Lò Diên
15
BẢNG A
#36280 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 11:00
Tự do
Linh Bống Lò Diên
15
Tự do
Quách Hạnh [2] Quế Anh [2]
7
Bán Kết
#36282 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 11:30
Tự do
Linh Bống Lò Diên
5 11 11
Tự do
Thùy Xuân Mai
11 6 6
Chung Kết

Sân 4

#36274 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 08:00
Tự do
Quách Hạnh [2] Quế Anh [2]
15
Tự do
Lâm Hân Ngọc Liên
4
BẢNG B
#36275 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 08:30
Tự do
Thùy Xuân Mai
15
Tự do
Thu Sản Thảo Lam Kinh
2
BẢNG B
#36276 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 09:00
Tự do
Quách Hạnh [2] Quế Anh [2]
15
Tự do
Thu Sản Thảo Lam Kinh
7
BẢNG B
#36277 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 09:30
Tự do
Lâm Hân Ngọc Liên
10
Tự do
Thùy Xuân Mai
15
BẢNG B
#36278 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 10:00
Tự do
Quách Hạnh [2] Quế Anh [2]
14
Tự do
Thùy Xuân Mai
15
BẢNG B
#36279 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 10:30
Tự do
Thu Sản Thảo Lam Kinh
9
Tự do
Lâm Hân Ngọc Liên
15
BẢNG B
#36281 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 11:00
Tự do
Thùy Xuân Mai
15
Tự do
Ngọc Mai Lò Yến
14
Bán Kết

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2026-01-11
1 08:00 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36253 BẢNG A Huế Đào / Trang trái (Tự do) Hải Yến / Phùng Mai Lê (Tự do) 15-6; 12-15
2 08:00 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36259 BẢNG B Ngọc Mai / Kiều Anh (Tự do) Trang BH / Ngọc BH (Tự do) 7-15
3 08:00 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36268 BẢNG A Quỳnh Anh [1] / Phượng Ớt [1] (Tự do) Linh Bống / Lò Diên (Tự do) 10-15
4 08:00 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36274 BẢNG B Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) Lâm Hân / Ngọc Liên (Tự do) 15-4
5 08:30 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36254 BẢNG A Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) Thúy An / Mai Ánh (Tự do) 4-15
6 08:30 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36260 BẢNG B Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) Lê Nga / Lò Yến (Tự do) 15-8
7 08:30 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36269 BẢNG A Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) Út Hằng / Nga Ngây Ngô (Tự do) 15-2
8 08:30 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36275 BẢNG B Thùy / Xuân Mai (Tự do) Thu Sản / Thảo Lam Kinh (Tự do) 15-2
9 09:00 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36255 BẢNG A Huế Đào / Trang trái (Tự do) Thúy An / Mai Ánh (Tự do) 2-15
10 09:00 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36261 BẢNG B Ngọc Mai / Kiều Anh (Tự do) Lê Nga / Lò Yến (Tự do) 11-15
11 09:00 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36270 BẢNG A Quỳnh Anh [1] / Phượng Ớt [1] (Tự do) Út Hằng / Nga Ngây Ngô (Tự do) 13-15
12 09:00 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36276 BẢNG B Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) Thu Sản / Thảo Lam Kinh (Tự do) 15-7
13 09:30 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36256 BẢNG A Hải Yến / Phùng Mai Lê (Tự do) Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) 2-14
14 09:30 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36262 BẢNG B Trang BH / Ngọc BH (Tự do) Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) 11-15
15 09:30 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36271 BẢNG A Linh Bống / Lò Diên (Tự do) Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) 15-13
16 09:30 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36277 BẢNG B Lâm Hân / Ngọc Liên (Tự do) Thùy / Xuân Mai (Tự do) 10-15
17 10:00 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36257 BẢNG A Huế Đào / Trang trái (Tự do) Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) 11-15
18 10:00 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36263 BẢNG B Ngọc Mai / Kiều Anh (Tự do) Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) 8-15
19 10:00 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36272 BẢNG A Quỳnh Anh [1] / Phượng Ớt [1] (Tự do) Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) 13-15
20 10:00 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36278 BẢNG B Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) Thùy / Xuân Mai (Tự do) 14-15
21 10:30 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36258 BẢNG A Thúy An / Mai Ánh (Tự do) Hải Yến / Phùng Mai Lê (Tự do) 15-9
22 10:30 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36264 BẢNG B Lê Nga / Lò Yến (Tự do) Trang BH / Ngọc BH (Tự do) 14-15
23 10:30 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36273 BẢNG A Út Hằng / Nga Ngây Ngô (Tự do) Linh Bống / Lò Diên (Tự do) 9-15
24 10:30 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36279 BẢNG B Thu Sản / Thảo Lam Kinh (Tự do) Lâm Hân / Ngọc Liên (Tự do) 9-15
25 11:00 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36265 Bán Kết Thúy An / Mai Ánh (Tự do) Trang BH / Ngọc BH (Tự do) 15-14
26 11:00 2 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36266 Bán Kết Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) 15-13
27 11:00 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36280 Bán Kết Linh Bống / Lò Diên (Tự do) Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) 15-7
28 11:00 4 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36281 Bán Kết Thùy / Xuân Mai (Tự do) Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) 15-14
29 11:30 1 ĐÔI NỮ Nữ OPEN 36267 Chung Kết Thúy An / Mai Ánh (Tự do) Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) 9-11; 11-10; 11-9
30 11:30 3 ĐÔI NỮ Đôi Nữ A 36282 Chung Kết Linh Bống / Lò Diên (Tự do) Thùy / Xuân Mai (Tự do) 5-11; 11-6; 11-6