Giải MINI GAME PICKLEBALL chặng 5
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
Sân 1
#36253 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
08:00
Tự do
Huế Đào
Trang trái
15
12
Tự do
Hải Yến
Phùng Mai Lê
6
15
BẢNG A
#36254 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
08:30
Tự do
Thúy Hằng
Lù Oanh
4
Tự do
Thúy An
Mai Ánh
15
BẢNG A
#36255 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
09:00
Tự do
Huế Đào
Trang trái
2
Tự do
Thúy An
Mai Ánh
15
BẢNG A
#36256 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
09:30
Tự do
Hải Yến
Phùng Mai Lê
2
Tự do
Thúy Hằng
Lù Oanh
14
BẢNG A
#36257 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
10:00
Tự do
Huế Đào
Trang trái
11
Tự do
Thúy Hằng
Lù Oanh
15
BẢNG A
#36258 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
10:30
Tự do
Thúy An
Mai Ánh
15
Tự do
Hải Yến
Phùng Mai Lê
9
BẢNG A
#36265 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
11:00
Tự do
Thúy An
Mai Ánh
15
Tự do
Trang BH
Ngọc BH
14
Bán Kết
#36267 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
11:30
Tự do
Thúy An
Mai Ánh
9
11
11
Tự do
Thanh lutos
Hà Thành
11
10
9
Chung Kết
Sân 2
#36259 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
08:00
Tự do
Ngọc Mai
Kiều Anh
7
Tự do
Trang BH
Ngọc BH
15
BẢNG B
#36260 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
08:30
Tự do
Thanh lutos
Hà Thành
15
Tự do
Lê Nga
Lò Yến
8
BẢNG B
#36261 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
09:00
Tự do
Ngọc Mai
Kiều Anh
11
Tự do
Lê Nga
Lò Yến
15
BẢNG B
#36262 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
09:30
Tự do
Trang BH
Ngọc BH
11
Tự do
Thanh lutos
Hà Thành
15
BẢNG B
#36263 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
10:00
Tự do
Ngọc Mai
Kiều Anh
8
Tự do
Thanh lutos
Hà Thành
15
BẢNG B
#36264 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
10:30
Tự do
Lê Nga
Lò Yến
14
Tự do
Trang BH
Ngọc BH
15
BẢNG B
#36266 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN
11:00
Tự do
Thanh lutos
Hà Thành
15
Tự do
Thúy Hằng
Lù Oanh
13
Bán Kết
Sân 3
#36268 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
08:00
Tự do
Quỳnh Anh [1]
Phượng Ớt [1]
10
Tự do
Linh Bống
Lò Diên
15
BẢNG A
#36269 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
08:30
Tự do
Ngọc Mai
Lò Yến
15
Tự do
Út Hằng
Nga Ngây Ngô
2
BẢNG A
#36270 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
09:00
Tự do
Quỳnh Anh [1]
Phượng Ớt [1]
13
Tự do
Út Hằng
Nga Ngây Ngô
15
BẢNG A
#36271 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
09:30
Tự do
Linh Bống
Lò Diên
15
Tự do
Ngọc Mai
Lò Yến
13
BẢNG A
#36272 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
10:00
Tự do
Quỳnh Anh [1]
Phượng Ớt [1]
13
Tự do
Ngọc Mai
Lò Yến
15
BẢNG A
#36273 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
10:30
Tự do
Út Hằng
Nga Ngây Ngô
9
Tự do
Linh Bống
Lò Diên
15
BẢNG A
#36280 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
11:00
Tự do
Linh Bống
Lò Diên
15
Tự do
Quách Hạnh [2]
Quế Anh [2]
7
Bán Kết
#36282 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
11:30
Tự do
Linh Bống
Lò Diên
5
11
11
Tự do
Thùy
Xuân Mai
11
6
6
Chung Kết
Sân 4
#36274 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
08:00
Tự do
Quách Hạnh [2]
Quế Anh [2]
15
Tự do
Lâm Hân
Ngọc Liên
4
BẢNG B
#36275 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
08:30
Tự do
Thùy
Xuân Mai
15
Tự do
Thu Sản
Thảo Lam Kinh
2
BẢNG B
#36276 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
09:00
Tự do
Quách Hạnh [2]
Quế Anh [2]
15
Tự do
Thu Sản
Thảo Lam Kinh
7
BẢNG B
#36277 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
09:30
Tự do
Lâm Hân
Ngọc Liên
10
Tự do
Thùy
Xuân Mai
15
BẢNG B
#36278 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
10:00
Tự do
Quách Hạnh [2]
Quế Anh [2]
14
Tự do
Thùy
Xuân Mai
15
BẢNG B
#36279 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
10:30
Tự do
Thu Sản
Thảo Lam Kinh
9
Tự do
Lâm Hân
Ngọc Liên
15
BẢNG B
#36281 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A
11:00
Tự do
Thùy
Xuân Mai
15
Tự do
Ngọc Mai
Lò Yến
14
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-11 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36253 | BẢNG A | Huế Đào / Trang trái (Tự do) | Hải Yến / Phùng Mai Lê (Tự do) | 15-6; 12-15 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36259 | BẢNG B | Ngọc Mai / Kiều Anh (Tự do) | Trang BH / Ngọc BH (Tự do) | 7-15 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36268 | BẢNG A | Quỳnh Anh [1] / Phượng Ớt [1] (Tự do) | Linh Bống / Lò Diên (Tự do) | 10-15 |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36274 | BẢNG B | Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) | Lâm Hân / Ngọc Liên (Tự do) | 15-4 |
| 5 | 08:30 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36254 | BẢNG A | Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) | Thúy An / Mai Ánh (Tự do) | 4-15 |
| 6 | 08:30 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36260 | BẢNG B | Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) | Lê Nga / Lò Yến (Tự do) | 15-8 |
| 7 | 08:30 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36269 | BẢNG A | Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) | Út Hằng / Nga Ngây Ngô (Tự do) | 15-2 |
| 8 | 08:30 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36275 | BẢNG B | Thùy / Xuân Mai (Tự do) | Thu Sản / Thảo Lam Kinh (Tự do) | 15-2 |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36255 | BẢNG A | Huế Đào / Trang trái (Tự do) | Thúy An / Mai Ánh (Tự do) | 2-15 |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36261 | BẢNG B | Ngọc Mai / Kiều Anh (Tự do) | Lê Nga / Lò Yến (Tự do) | 11-15 |
| 11 | 09:00 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36270 | BẢNG A | Quỳnh Anh [1] / Phượng Ớt [1] (Tự do) | Út Hằng / Nga Ngây Ngô (Tự do) | 13-15 |
| 12 | 09:00 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36276 | BẢNG B | Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) | Thu Sản / Thảo Lam Kinh (Tự do) | 15-7 |
| 13 | 09:30 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36256 | BẢNG A | Hải Yến / Phùng Mai Lê (Tự do) | Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) | 2-14 |
| 14 | 09:30 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36262 | BẢNG B | Trang BH / Ngọc BH (Tự do) | Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) | 11-15 |
| 15 | 09:30 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36271 | BẢNG A | Linh Bống / Lò Diên (Tự do) | Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) | 15-13 |
| 16 | 09:30 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36277 | BẢNG B | Lâm Hân / Ngọc Liên (Tự do) | Thùy / Xuân Mai (Tự do) | 10-15 |
| 17 | 10:00 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36257 | BẢNG A | Huế Đào / Trang trái (Tự do) | Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) | 11-15 |
| 18 | 10:00 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36263 | BẢNG B | Ngọc Mai / Kiều Anh (Tự do) | Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) | 8-15 |
| 19 | 10:00 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36272 | BẢNG A | Quỳnh Anh [1] / Phượng Ớt [1] (Tự do) | Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) | 13-15 |
| 20 | 10:00 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36278 | BẢNG B | Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) | Thùy / Xuân Mai (Tự do) | 14-15 |
| 21 | 10:30 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36258 | BẢNG A | Thúy An / Mai Ánh (Tự do) | Hải Yến / Phùng Mai Lê (Tự do) | 15-9 |
| 22 | 10:30 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36264 | BẢNG B | Lê Nga / Lò Yến (Tự do) | Trang BH / Ngọc BH (Tự do) | 14-15 |
| 23 | 10:30 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36273 | BẢNG A | Út Hằng / Nga Ngây Ngô (Tự do) | Linh Bống / Lò Diên (Tự do) | 9-15 |
| 24 | 10:30 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36279 | BẢNG B | Thu Sản / Thảo Lam Kinh (Tự do) | Lâm Hân / Ngọc Liên (Tự do) | 9-15 |
| 25 | 11:00 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36265 | Bán Kết | Thúy An / Mai Ánh (Tự do) | Trang BH / Ngọc BH (Tự do) | 15-14 |
| 26 | 11:00 | 2 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36266 | Bán Kết | Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) | Thúy Hằng / Lù Oanh (Tự do) | 15-13 |
| 27 | 11:00 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36280 | Bán Kết | Linh Bống / Lò Diên (Tự do) | Quách Hạnh [2] / Quế Anh [2] (Tự do) | 15-7 |
| 28 | 11:00 | 4 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36281 | Bán Kết | Thùy / Xuân Mai (Tự do) | Ngọc Mai / Lò Yến (Tự do) | 15-14 |
| 29 | 11:30 | 1 | ĐÔI NỮ Nữ OPEN | 36267 | Chung Kết | Thúy An / Mai Ánh (Tự do) | Thanh lutos / Hà Thành (Tự do) | 9-11; 11-10; 11-9 |
| 30 | 11:30 | 3 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ A | 36282 | Chung Kết | Linh Bống / Lò Diên (Tự do) | Thùy / Xuân Mai (Tự do) | 5-11; 11-6; 11-6 |
