Giải cầu lông Tiếp sức đến trường 2025
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Sân 1
#14575 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
Tự do
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
BẢNG A
#14579 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
Tự do
Tuấn Anh
Trinh
BẢNG C
#14583 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
Tự do
Duy Thái
Phú Diễm
BẢNG A
#14587 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
Tự do
Bảo Trân
Minh Tâm
BẢNG C
#14591 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Duy Thái
Phú Diễm
Tự do
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
BẢNG A
#14595 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Bảo Trân
Minh Tâm
Tự do
Tuấn Anh
Trinh
BẢNG C
#14556 | ĐÔI NAM
Tự do
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
Tự do
Cao Luân
Hải Minh
BẢNG A
#14560 | ĐÔI NAM
Tự do
Trương Tấn Thành
Linh
Tự do
Văn Huy
Lâm Phong
BẢNG C
#14564 | ĐÔI NAM
Tự do
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
Tự do
Minh Hoàng
Cao Thái
BẢNG A
#14568 | ĐÔI NAM
Tự do
Đức
Thông
Tự do
Lê Minh Châu
Huỳnh Võ Khải
BẢNG D
#14572 | ĐÔI NAM
C-1
B-1
Bán Kết
Sân 2
#14574 | ĐÔI NAM
Thắng #14571
Thắng #14572
Chung Kết
#14576 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
Tự do
Duy Thái
Phú Diễm
BẢNG A
#14580 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
Tự do
Bảo Trân
Minh Tâm
BẢNG C
#14584 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
Tự do
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
BẢNG A
#14588 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tuấn Anh
Trinh
Tự do
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
BẢNG C
#14592 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
Tự do
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
BẢNG B
#14596 | ĐÔI NAM NỮ
A-1
D-1
Bán Kết
#14557 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
Tự do
Minh Hoàng
Cao Thái
BẢNG A
#14561 | ĐÔI NAM
Tự do
Văn Huy
Lâm Phong
Tự do
Quang Khải
Hạo Nhiên
BẢNG C
#14565 | ĐÔI NAM
Tự do
Cao Luân
Hải Minh
Tự do
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
BẢNG A
#14569 | ĐÔI NAM
Tự do
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
Tự do
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
BẢNG A
#14573 | ĐÔI NAM
Thua #14571
Thua #14572
Tranh hạng ba
Sân 3
#14577 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
Tự do
Thị Oanh
Tiến Phong
BẢNG B
#14581 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Huỳnh Võ Khải
Hoàng Thế Ngân
Tự do
Hạo Nhiên
Nhất Nguyên
BẢNG D
#14585 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
Tự do
Nguyễn Long
Gia Hân
BẢNG B
#14589 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Huỳnh Võ Khải
Hoàng Thế Ngân
Tự do
Hoàng Anh
Lê Liệu
BẢNG D
#14593 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nguyễn Long
Gia Hân
Tự do
Thị Oanh
Tiến Phong
BẢNG B
#14597 | ĐÔI NAM NỮ
C-1
B-1
Bán Kết
#14558 | ĐÔI NAM
Tự do
Lý Gia Huy
Triệu Gia Bảo
Tự do
Phạm Hải Đăng
Huỳnh Ngọc Thanh
BẢNG B
#14562 | ĐÔI NAM
Tự do
Đức
Thông
Tự do
Nguyễn Hoàng Phong
Đức Phạm
BẢNG D
#14566 | ĐÔI NAM
Tự do
Lý Gia Huy
Triệu Gia Bảo
Tự do
Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch
Lê Xuân Dũng
BẢNG B
#14570 | ĐÔI NAM
Tự do
Minh Hoàng
Cao Thái
Tự do
Cao Luân
Hải Minh
BẢNG A
Sân 4
#14578 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
Tự do
Nguyễn Long
Gia Hân
BẢNG B
#14582 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Hạo Nhiên
Nhất Nguyên
Tự do
Hoàng Anh
Lê Liệu
BẢNG D
#14586 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Thị Oanh
Tiến Phong
Tự do
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
BẢNG B
#14590 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
Tự do
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
BẢNG A
#14594 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
Tự do
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
BẢNG C
#14598 | ĐÔI NAM NỮ
Thua #14596
Thua #14597
Tranh hạng ba
#14599 | ĐÔI NAM NỮ
Thắng #14596
Thắng #14597
Chung Kết
#14559 | ĐÔI NAM
Tự do
Phạm Hải Đăng
Huỳnh Ngọc Thanh
Tự do
Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch
Lê Xuân Dũng
BẢNG B
#14563 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Hoàng Phong
Đức Phạm
Tự do
Lê Minh Châu
Huỳnh Võ Khải
BẢNG D
#14567 | ĐÔI NAM
Tự do
Trương Tấn Thành
Linh
Tự do
Quang Khải
Hạo Nhiên
BẢNG C
#14571 | ĐÔI NAM
A-1
D-1
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | ||||||||
| 1 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 14575 | BẢNG A | Lê Minh Châu / Nguyễn Diệp Khuê (Tự do) | Nguyễn Đại Phú / Lê Ngũ Khả Ái (Tự do) | ||
| 2 | 2 | ĐÔI NAM | 14574 | Chung Kết | ||||
| 3 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 14577 | BẢNG B | LÊ THU HẬU / LÊ NGỌC TRUNG (Tự do) | Thị Oanh / Tiến Phong (Tự do) | ||
| 4 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14578 | BẢNG B | Phan Tấn Lộc / Võ Nhật Phương (Tự do) | Nguyễn Long / Gia Hân (Tự do) | ||
| 5 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 14579 | BẢNG C | Nguyễn Thị Thanh Hiếu / Nguyễn Châu Gia Phúc (Tự do) | Tuấn Anh / Trinh (Tự do) | ||
| 6 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 14576 | BẢNG A | Nguyễn Thị Trinh / Đỗ Văn Linh (Tự do) | Duy Thái / Phú Diễm (Tự do) | ||
| 7 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 14581 | BẢNG D | Huỳnh Võ Khải / Hoàng Thế Ngân (Tự do) | Hạo Nhiên / Nhất Nguyên (Tự do) | ||
| 8 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14582 | BẢNG D | Hạo Nhiên / Nhất Nguyên (Tự do) | Hoàng Anh / Lê Liệu (Tự do) | ||
| 9 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 14583 | BẢNG A | Lê Minh Châu / Nguyễn Diệp Khuê (Tự do) | Duy Thái / Phú Diễm (Tự do) | ||
| 10 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 14580 | BẢNG C | Trương Tấn Thành / Trần Thị Thanh Thảo (Tự do) | Bảo Trân / Minh Tâm (Tự do) | ||
| 11 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 14585 | BẢNG B | LÊ THU HẬU / LÊ NGỌC TRUNG (Tự do) | Nguyễn Long / Gia Hân (Tự do) | ||
| 12 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14586 | BẢNG B | Thị Oanh / Tiến Phong (Tự do) | Phan Tấn Lộc / Võ Nhật Phương (Tự do) | ||
| 13 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 14587 | BẢNG C | Nguyễn Thị Thanh Hiếu / Nguyễn Châu Gia Phúc (Tự do) | Bảo Trân / Minh Tâm (Tự do) | ||
| 14 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 14584 | BẢNG A | Nguyễn Đại Phú / Lê Ngũ Khả Ái (Tự do) | Nguyễn Thị Trinh / Đỗ Văn Linh (Tự do) | ||
| 15 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 14589 | BẢNG D | Huỳnh Võ Khải / Hoàng Thế Ngân (Tự do) | Hoàng Anh / Lê Liệu (Tự do) | ||
| 16 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14590 | BẢNG A | Lê Minh Châu / Nguyễn Diệp Khuê (Tự do) | Nguyễn Thị Trinh / Đỗ Văn Linh (Tự do) | ||
| 17 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 14591 | BẢNG A | Duy Thái / Phú Diễm (Tự do) | Nguyễn Đại Phú / Lê Ngũ Khả Ái (Tự do) | ||
| 18 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 14588 | BẢNG C | Tuấn Anh / Trinh (Tự do) | Trương Tấn Thành / Trần Thị Thanh Thảo (Tự do) | ||
| 19 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 14593 | BẢNG B | Nguyễn Long / Gia Hân (Tự do) | Thị Oanh / Tiến Phong (Tự do) | ||
| 20 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14594 | BẢNG C | Nguyễn Thị Thanh Hiếu / Nguyễn Châu Gia Phúc (Tự do) | Trương Tấn Thành / Trần Thị Thanh Thảo (Tự do) | ||
| 21 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 14595 | BẢNG C | Bảo Trân / Minh Tâm (Tự do) | Tuấn Anh / Trinh (Tự do) | ||
| 22 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 14592 | BẢNG B | LÊ THU HẬU / LÊ NGỌC TRUNG (Tự do) | Phan Tấn Lộc / Võ Nhật Phương (Tự do) | ||
| 23 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 14597 | Bán Kết | ||||
| 24 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14598 | Tranh hạng ba | ||||
| 25 | 1 | ĐÔI NAM | 14556 | BẢNG A | Lư Hoàng Phong / Nguyễn Hải Lâm (Tự do) | Cao Luân / Hải Minh (Tự do) | ||
| 26 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 14596 | Bán Kết | ||||
| 27 | 3 | ĐÔI NAM | 14558 | BẢNG B | Lý Gia Huy / Triệu Gia Bảo (Tự do) | Phạm Hải Đăng / Huỳnh Ngọc Thanh (Tự do) | ||
| 28 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 14599 | Chung Kết | ||||
| 29 | 1 | ĐÔI NAM | 14560 | BẢNG C | Trương Tấn Thành / Linh (Tự do) | Văn Huy / Lâm Phong (Tự do) | ||
| 30 | 2 | ĐÔI NAM | 14557 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Nam / Lê Ngọc Trung (Tự do) | Minh Hoàng / Cao Thái (Tự do) | ||
| 31 | 3 | ĐÔI NAM | 14562 | BẢNG D | Đức / Thông (Tự do) | Nguyễn Hoàng Phong / Đức Phạm (Tự do) | ||
| 32 | 4 | ĐÔI NAM | 14559 | BẢNG B | Phạm Hải Đăng / Huỳnh Ngọc Thanh (Tự do) | Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch / Lê Xuân Dũng (Tự do) | ||
| 33 | 1 | ĐÔI NAM | 14564 | BẢNG A | Lư Hoàng Phong / Nguyễn Hải Lâm (Tự do) | Minh Hoàng / Cao Thái (Tự do) | ||
| 34 | 2 | ĐÔI NAM | 14561 | BẢNG C | Văn Huy / Lâm Phong (Tự do) | Quang Khải / Hạo Nhiên (Tự do) | ||
| 35 | 3 | ĐÔI NAM | 14566 | BẢNG B | Lý Gia Huy / Triệu Gia Bảo (Tự do) | Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch / Lê Xuân Dũng (Tự do) | ||
| 36 | 4 | ĐÔI NAM | 14563 | BẢNG D | Nguyễn Hoàng Phong / Đức Phạm (Tự do) | Lê Minh Châu / Huỳnh Võ Khải (Tự do) | ||
| 37 | 1 | ĐÔI NAM | 14568 | BẢNG D | Đức / Thông (Tự do) | Lê Minh Châu / Huỳnh Võ Khải (Tự do) | ||
| 38 | 2 | ĐÔI NAM | 14565 | BẢNG A | Cao Luân / Hải Minh (Tự do) | Nguyễn Hoàng Nam / Lê Ngọc Trung (Tự do) | ||
| 39 | 3 | ĐÔI NAM | 14570 | BẢNG A | Minh Hoàng / Cao Thái (Tự do) | Cao Luân / Hải Minh (Tự do) | ||
| 40 | 4 | ĐÔI NAM | 14567 | BẢNG C | Trương Tấn Thành / Linh (Tự do) | Quang Khải / Hạo Nhiên (Tự do) | ||
| 41 | 1 | ĐÔI NAM | 14572 | Bán Kết | ||||
| 42 | 2 | ĐÔI NAM | 14569 | BẢNG A | Lư Hoàng Phong / Nguyễn Hải Lâm (Tự do) | Nguyễn Hoàng Nam / Lê Ngọc Trung (Tự do) | ||
| 43 | 4 | ĐÔI NAM | 14571 | Bán Kết | ||||
| 44 | 2 | ĐÔI NAM | 14573 | Tranh hạng ba | ||||
