Giải cầu lông Tiếp sức đến trường 2025
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cao Luân
Hải Minh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Minh Hoàng
Cao Thái
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phạm Hải Đăng
Huỳnh Ngọc Thanh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch
Lê Xuân Dũng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Lý Gia Huy
Triệu Gia Bảo
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Văn Huy
Lâm Phong
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Quang Khải
Hạo Nhiên
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Trương Tấn Thành
Linh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đức
Thông
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Hoàng Phong
Đức Phạm
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Lê Minh Châu
Huỳnh Võ Khải
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#14556 | Sân 1
Tự do
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
Tự do
Cao Luân
Hải Minh
BẢNG A
#14557 | Sân 2
Tự do
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
Tự do
Minh Hoàng
Cao Thái
BẢNG A
#14558 | Sân 3
Tự do
Lý Gia Huy
Triệu Gia Bảo
Tự do
Phạm Hải Đăng
Huỳnh Ngọc Thanh
BẢNG B
#14559 | Sân 4
Tự do
Phạm Hải Đăng
Huỳnh Ngọc Thanh
Tự do
Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch
Lê Xuân Dũng
BẢNG B
#14560 | Sân 1
Tự do
Trương Tấn Thành
Linh
Tự do
Văn Huy
Lâm Phong
BẢNG C
#14561 | Sân 2
Tự do
Văn Huy
Lâm Phong
Tự do
Quang Khải
Hạo Nhiên
BẢNG C
#14562 | Sân 3
Tự do
Đức
Thông
Tự do
Nguyễn Hoàng Phong
Đức Phạm
BẢNG D
#14563 | Sân 4
Tự do
Nguyễn Hoàng Phong
Đức Phạm
Tự do
Lê Minh Châu
Huỳnh Võ Khải
BẢNG D
#14564 | Sân 1
Tự do
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
Tự do
Minh Hoàng
Cao Thái
BẢNG A
#14565 | Sân 2
Tự do
Cao Luân
Hải Minh
Tự do
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
BẢNG A
#14566 | Sân 3
Tự do
Lý Gia Huy
Triệu Gia Bảo
Tự do
Huỳnh Ngọc Hoàng Thạch
Lê Xuân Dũng
BẢNG B
#14567 | Sân 4
Tự do
Trương Tấn Thành
Linh
Tự do
Quang Khải
Hạo Nhiên
BẢNG C
#14568 | Sân 1
Tự do
Đức
Thông
Tự do
Lê Minh Châu
Huỳnh Võ Khải
BẢNG D
#14569 | Sân 2
Tự do
Lư Hoàng Phong
Nguyễn Hải Lâm
Tự do
Nguyễn Hoàng Nam
Lê Ngọc Trung
BẢNG A
#14570 | Sân 3
Tự do
Minh Hoàng
Cao Thái
Tự do
Cao Luân
Hải Minh
BẢNG A
Bán Kết
#14571 | Sân 4
A-1
D-1
Bán Kết
#14572 | Sân 1
C-1
B-1
Bán Kết
Tranh hạng ba
#14573 | Sân 2
Thua #14571
Thua #14572
Tranh hạng ba
Chung Kết
#14574 | Sân 2
Thắng #14571
Thắng #14572
Chung Kết
ĐÔI NAM
|
A-1
D-1
|
|
C-1
B-1
|
|
|
|
