Giải Cầu Lông Sinh Viên IUH
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
- ĐƠN NAM (28)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Khoa học sức khỏe |
Nguyễn Quang Vinh
|
|
| 2 | Khoa Khoa học sức khỏe |
Trần Minh Kha
|
|
| 3 | Khoa Kỹ thuật Xây dựng |
Thẩm Phúc Cường
|
|
| 4 | Khoa Kỹ thuật Xây dựng |
Nguyễn Trung Kiên
|
|
| 5 | Khoa Công nghệ May - Thời trang |
Đoàn Đức Trung
|
|
| 6 | Khoa Công nghệ May - Thời trang |
Võ Minh Thông
|
|
| 7 | Khoa Công nghệ Động lực |
Đào Duy Thiện
|
|
| 8 | Khoa Công nghệ Động lực |
Phạm Đình Nam
|
|
| 9 | Khoa Công nghệ Nhiệt Lạnh |
Huỳnh Thế Tuấn
|
|
| 10 | Khoa Công nghệ Nhiệt Lạnh |
Trần Phan Quốc Cường
|
|
| 11 | Khoa Công nghệ Cơ khí |
Đỗ Lê Long Quân
|
|
| 12 | Khoa Công nghệ Cơ khí |
Trần Thanh Tuyến
|
|
| 13 | Khoa Công nghệ Điện |
Nguyễn Thanh Nhân
|
|
| 14 | Khoa Công nghệ Điện |
Nguyễn Nhật Quang
|
|
| 15 | Khoa Luật và Khoa học chính trị |
Nguyễn Anh Khoa
|
|
| 16 | Khoa Công nghệ Thông tin |
Lương Công Triều
|
|
| 17 | Khoa Công nghệ Thông tin |
Phạm Ngọc Hùng
|
|
| 18 | Viện KHCN&QL Môi trường |
Nguyễn Khoa Hiển
|
|
| 19 | Viện Tài chính - Kế toán |
Đường Thượng Tài
|
|
| 20 | Viện Tài chính - Kế toán |
Lê Huỳnh Đức
|
|
| 21 | Khoa Thương mại - Du lịch |
Nguyễn Hoàng Vỹ
|
|
| 22 | Khoa Thương mại - Du lịch |
Nguyễn Đình Lê Sơn
|
|
| 23 | Khoa Công nghệ Điện tử |
Nguyễn Quang Huy
|
|
| 24 | Khoa Công nghệ Điện tử |
Hứa Phước Tân
|
|
| 25 | Khoa Quản trị kinh doanh |
Ngô Đăng Khang
|
|
| 26 | Khoa Quản trị kinh doanh |
Nguyễn Trần Anh Tuấn
|
|
| 27 | Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm |
Lâm Triệu Phú
|
|
| 28 | Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm |
Nguyễn An Khang
|
|
- ĐƠN NỮ (19)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Khoa học sức khỏe |
Đinh Bùi Thanh Thùy
|
|
| 2 | Khoa Khoa học sức khỏe |
Trần Bảo Uyên
|
|
| 3 | Khoa Công nghệ Điện |
Nguyễn Thị Thu Xếp
|
|
| 4 | Khoa Luật và Khoa học chính trị |
Nguyễn Thị Duy Anh
|
|
| 5 | Khoa Luật và Khoa học chính trị |
Nguyễn Thị Anh Thư
|
|
| 6 | Khoa Công nghệ Thông tin |
Trần Như Ý
|
|
| 7 | Khoa Công nghệ Thông tin |
Nguyễn Thị Ngọc Bích
|
|
| 8 | Viện KHCN&QL Môi trường |
Nguyễn Thị Huyền Trân
|
|
| 9 | Viện Tài chính - Kế toán |
Nguyễn Thị Bích Kiều
|
|
| 10 | Viện Tài chính - Kế toán |
Lê Hoàng Ngọc
|
|
| 11 | Khoa Thương mại - Du lịch |
Trịnh Hoàng Lan Vy
|
|
| 12 | Khoa Thương mại - Du lịch |
Nguyễn Thị Trà My
|
|
| 13 | Khoa Ngoại ngữ |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
|
|
| 14 | Khoa Công nghệ Điện tử |
Lâm Thị Tố Uyên
|
|
| 15 | Khoa Công nghệ Điện tử |
Nguyễn Huỳnh Anh
|
|
| 16 | Khoa Quản trị kinh doanh |
Trần Thị Cẩm Vân
|
|
| 17 | Khoa Quản trị kinh doanh |
Nguyễn Lê Linh Đan
|
|
| 18 | Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm |
Phan Thị Thu Hương
|
|
| 19 | Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm |
Hồ Mai Khanh
|
|
- ĐÔI NAM NỮ (23)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Khoa học sức khỏe |
Đinh Bùi Thanh Thùy
Nguyễn Thị Minh Thư
|
|
| 2 | Khoa Khoa học sức khỏe |
Nguyễn Ngô Dĩ Ân
Hoàng Gia Cường
|
|
| 3 | Khoa Công nghệ Động lực |
Hoàng Gia Bảo
Trần Thùy Vân
|
|
| 4 | Khoa Công nghệ Động lực |
Phạm Đình Nam
Lê Ngọc Kiều Linh
|
|
| 5 | Khoa Công nghệ Nhiệt Lạnh |
Đoàn Hải Nguyên
Lê Thị Hồng Gấm
|
|
| 6 | Khoa Công nghệ Cơ khí |
Phan Minh Hiếu
Phan Thị My My
|
|
| 7 | Khoa Công nghệ Điện |
Nguyễn Thị Thu Xếp
Lê Trọng Nhân
|
|
| 8 | Khoa Luật và Khoa học chính trị |
Nguyễn Anh Khoa
Nguyễn Trần Phi Loan
|
|
| 9 | Khoa Công nghệ Thông tin |
Võ Giang Sang
Đào Hoa Anh Thư
|
|
| 10 | Khoa Công nghệ Thông tin |
Lê Trung Kiệt
Trần Như Ý
|
|
| 11 | Viện KHCN&QL Môi trường |
Nguyễn Đức Duy
Lê Phương Thảo
|
|
| 12 | Viện KHCN&QL Môi trường |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
Nguyễn Khoa Hiển
|
|
| 13 | Viện Tài chính - Kế toán |
Lê Huỳnh Đức
Lê Hoàng Ngọc
|
|
| 14 | Viện Tài chính - Kế toán |
Phạm Nguyễn Huy Trọng
Dương Hà Châu
|
|
| 15 | Khoa Thương mại - Du lịch |
Nguyễn Hoàng Vỹ
Nguyễn Thị Trà My
|
|
| 16 | Khoa Thương mại - Du lịch |
Diệp Quốc Thái
Trịnh Hoàng Lan Vy
|
|
| 17 | Khoa Ngoại ngữ |
Nguyễn Hồng Phương
Nguyễn Công Minh
|
|
| 18 | Khoa Công nghệ Điện tử |
Võ Thanh Phương
Nguyễn Thị Thu Hương
|
|
| 19 | Khoa Công nghệ Điện tử |
Ngô Thái Nguyên Vũ
Hoàng Nguyễn Huyền Trâm
|
|
| 20 | Khoa Quản trị kinh doanh |
Phạm Minh Hiếu
Nguyễn ThỊ Kim Yến
|
|
| 21 | Khoa Quản trị kinh doanh |
Trịnh Thành Đạt
Nguyễn Phương Uyên
|
|
| 22 | Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm |
Nguyễn Minh Trí
Nguyễn Phương Vi
|
|
| 23 | Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm |
Trịnh Thị Ngọc Nhi
Lâm Triệu Phú
|
|

Nguyễn Quang Vinh