GIẢI CẦU LÔNG NỘI BỘ CLB HAPPY BADMINTON TOURNAMENT
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
13:00
13:20
13:40
14:00
14:20
14:40
15:00
15:20
15:40
16:00
16:20
Sân 1
#36367 | ĐÔI HỖN HỢP
13:00
Tự do
Bùi Minh Tuyền
Nguyễn Thị Hồng Nhị
21
Tự do
Tiêu Thiện Tâm
Nguyễn Trần Ngọc Mai
12
BẢNG A
#36373 | ĐÔI HỖN HỢP
13:20
Tự do
Gia Huy
Bá Luân
21
Tự do
Hứa Gia Bảo
Nguyễn Minh Thuận
17
BẢNG C
#36368 | ĐÔI HỖN HỢP
13:40
Tự do
Tiêu Thiện Tâm
Nguyễn Trần Ngọc Mai
21
Tự do
Quách Kiến Phong
Hà Nhật Băng
13
BẢNG A
#36374 | ĐÔI HỖN HỢP
14:00
Tự do
Hứa Gia Bảo
Nguyễn Minh Thuận
21
Tự do
Trần Thành Chung
Nguyễn Ngọc Sơn
16
BẢNG C
#36369 | ĐÔI HỖN HỢP
14:20
Tự do
Bùi Minh Tuyền
Nguyễn Thị Hồng Nhị
21
Tự do
Quách Kiến Phong
Hà Nhật Băng
8
BẢNG A
#36375 | ĐÔI HỖN HỢP
14:40
Tự do
Gia Huy
Bá Luân
14
Tự do
Trần Thành Chung
Nguyễn Ngọc Sơn
21
BẢNG C
#36379 | ĐÔI HỖN HỢP
15:00
Tự do
Bùi Minh Tuyền
Nguyễn Thị Hồng Nhị
31
Tự do
Nguyễn Đăng Khôi
Lý Kim Chul
19
Tứ Kết
#36381 | ĐÔI HỖN HỢP
15:20
Tự do
Đỗ Quốc Bảo
Trình Lê Khánh Quỳnh
31
Tự do
Hứa Gia Bảo
Nguyễn Minh Thuận
21
Tứ Kết
#36383 | ĐÔI HỖN HỢP
15:40
Tự do
Bùi Minh Tuyền
Nguyễn Thị Hồng Nhị
15
9
11
Tự do
Nguyễn Thiên Lạc
Ngô Phúc Thiên Thanh
9
15
15
Bán Kết
#36385 | ĐÔI HỖN HỢP
16:00
Tự do
Bùi Minh Tuyền
Nguyễn Thị Hồng Nhị
15
15
Tự do
Đỗ Quốc Bảo
Trình Lê Khánh Quỳnh
11
5
Tranh hạng ba
#36386 | ĐÔI HỖN HỢP
16:20
Tự do
Nguyễn Thiên Lạc
Ngô Phúc Thiên Thanh
Tự do
Nguyễn Trần Thế Khôi
Nguyễn Hữu Đức
Chung Kết
Sân 2
#36370 | ĐÔI HỖN HỢP
13:00
Tự do
Nguyễn Thiên Lạc
Ngô Phúc Thiên Thanh
21
Tự do
Nguyễn Cao Khả
Đặng Nguyễn Huyền Trân
11
BẢNG B
#36376 | ĐÔI HỖN HỢP
13:20
Tự do
Minh Hào
Minh Hùng
21
Tự do
Nguyễn Đăng Khôi
Lý Kim Chul
19
BẢNG D
#36371 | ĐÔI HỖN HỢP
13:40
Tự do
Nguyễn Cao Khả
Đặng Nguyễn Huyền Trân
11
Tự do
Đỗ Quốc Bảo
Trình Lê Khánh Quỳnh
21
BẢNG B
#36377 | ĐÔI HỖN HỢP
14:00
Tự do
Nguyễn Đăng Khôi
Lý Kim Chul
21
Tự do
Nguyễn Trần Thế Khôi
Nguyễn Hữu Đức
20
BẢNG D
#36372 | ĐÔI HỖN HỢP
14:20
Tự do
Nguyễn Thiên Lạc
Ngô Phúc Thiên Thanh
15
Tự do
Đỗ Quốc Bảo
Trình Lê Khánh Quỳnh
21
BẢNG B
#36378 | ĐÔI HỖN HỢP
14:40
Tự do
Minh Hào
Minh Hùng
12
Tự do
Nguyễn Trần Thế Khôi
Nguyễn Hữu Đức
21
BẢNG D
#36380 | ĐÔI HỖN HỢP
15:00
Tự do
Trần Thành Chung
Nguyễn Ngọc Sơn
20
Tự do
Nguyễn Thiên Lạc
Ngô Phúc Thiên Thanh
31
Tứ Kết
#36382 | ĐÔI HỖN HỢP
15:20
Tự do
Nguyễn Trần Thế Khôi
Nguyễn Hữu Đức
31
Tự do
Tiêu Thiện Tâm
Nguyễn Trần Ngọc Mai
28
Tứ Kết
#36384 | ĐÔI HỖN HỢP
15:40
Tự do
Đỗ Quốc Bảo
Trình Lê Khánh Quỳnh
10
12
Tự do
Nguyễn Trần Thế Khôi
Nguyễn Hữu Đức
15
15
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-18 | ||||||||
| 1 | 13:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36367 | BẢNG A | Bùi Minh Tuyền / Nguyễn Thị Hồng Nhị (Tự do) | Tiêu Thiện Tâm / Nguyễn Trần Ngọc Mai (Tự do) | 21-12 |
| 2 | 13:00 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36370 | BẢNG B | Nguyễn Thiên Lạc / Ngô Phúc Thiên Thanh (Tự do) | Nguyễn Cao Khả / Đặng Nguyễn Huyền Trân (Tự do) | 21-11 |
| 3 | 13:20 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36373 | BẢNG C | Gia Huy / Bá Luân (Tự do) | Hứa Gia Bảo / Nguyễn Minh Thuận (Tự do) | 21-17 |
| 4 | 13:20 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36376 | BẢNG D | Minh Hào / Minh Hùng (Tự do) | Nguyễn Đăng Khôi / Lý Kim Chul (Tự do) | 21-19 |
| 5 | 13:40 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36368 | BẢNG A | Tiêu Thiện Tâm / Nguyễn Trần Ngọc Mai (Tự do) | Quách Kiến Phong / Hà Nhật Băng (Tự do) | 21-13 |
| 6 | 13:40 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36371 | BẢNG B | Nguyễn Cao Khả / Đặng Nguyễn Huyền Trân (Tự do) | Đỗ Quốc Bảo / Trình Lê Khánh Quỳnh (Tự do) | 11-21 |
| 7 | 14:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36374 | BẢNG C | Hứa Gia Bảo / Nguyễn Minh Thuận (Tự do) | Trần Thành Chung / Nguyễn Ngọc Sơn (Tự do) | 21-16 |
| 8 | 14:00 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36377 | BẢNG D | Nguyễn Đăng Khôi / Lý Kim Chul (Tự do) | Nguyễn Trần Thế Khôi / Nguyễn Hữu Đức (Tự do) | 21-20 |
| 9 | 14:20 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36369 | BẢNG A | Bùi Minh Tuyền / Nguyễn Thị Hồng Nhị (Tự do) | Quách Kiến Phong / Hà Nhật Băng (Tự do) | 21-8 |
| 10 | 14:20 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36372 | BẢNG B | Nguyễn Thiên Lạc / Ngô Phúc Thiên Thanh (Tự do) | Đỗ Quốc Bảo / Trình Lê Khánh Quỳnh (Tự do) | 15-21 |
| 11 | 14:40 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36375 | BẢNG C | Gia Huy / Bá Luân (Tự do) | Trần Thành Chung / Nguyễn Ngọc Sơn (Tự do) | 14-21 |
| 12 | 14:40 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36378 | BẢNG D | Minh Hào / Minh Hùng (Tự do) | Nguyễn Trần Thế Khôi / Nguyễn Hữu Đức (Tự do) | 12-21 |
| 13 | 15:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36379 | Tứ Kết | Bùi Minh Tuyền / Nguyễn Thị Hồng Nhị (Tự do) | Nguyễn Đăng Khôi / Lý Kim Chul (Tự do) | 31-19 |
| 14 | 15:00 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36380 | Tứ Kết | Trần Thành Chung / Nguyễn Ngọc Sơn (Tự do) | Nguyễn Thiên Lạc / Ngô Phúc Thiên Thanh (Tự do) | 20-31 |
| 15 | 15:20 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36381 | Tứ Kết | Đỗ Quốc Bảo / Trình Lê Khánh Quỳnh (Tự do) | Hứa Gia Bảo / Nguyễn Minh Thuận (Tự do) | 31-21 |
| 16 | 15:20 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36382 | Tứ Kết | Nguyễn Trần Thế Khôi / Nguyễn Hữu Đức (Tự do) | Tiêu Thiện Tâm / Nguyễn Trần Ngọc Mai (Tự do) | 31-28 |
| 17 | 15:40 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36383 | Bán Kết | Bùi Minh Tuyền / Nguyễn Thị Hồng Nhị (Tự do) | Nguyễn Thiên Lạc / Ngô Phúc Thiên Thanh (Tự do) | 15-9; 9-15; 11-15 |
| 18 | 15:40 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 36384 | Bán Kết | Đỗ Quốc Bảo / Trình Lê Khánh Quỳnh (Tự do) | Nguyễn Trần Thế Khôi / Nguyễn Hữu Đức (Tự do) | 10-15; 12-15 |
| 19 | 16:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36385 | Tranh hạng ba | Bùi Minh Tuyền / Nguyễn Thị Hồng Nhị (Tự do) | Đỗ Quốc Bảo / Trình Lê Khánh Quỳnh (Tự do) | 15-11; 15-5 |
| 20 | 16:20 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 36386 | Chung Kết | Nguyễn Thiên Lạc / Ngô Phúc Thiên Thanh (Tự do) | Nguyễn Trần Thế Khôi / Nguyễn Hữu Đức (Tự do) | |
