Giải Cầu Lông Giao Lưu HKT Lần 2
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
- Nhóm 1: (Năm sinh 2011- trở về sau)
- Nhóm 1: (Năm sinh 2011- trở về sau) - ĐƠN NAM (36)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Lê Đăng Khôi(2012)
|
|
| 2 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Lê Xuân Trường(2012)
|
|
| 3 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Lương Nhật Trường (2012)
|
|
| 4 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Trần Tuấn Kiệt(2012)
|
|
| 5 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Nguyễn Thiện Nhân(2012)
|
|
| 6 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Trịnh Gia Thịnh(2012)
|
|
| 7 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Gia Phú
|
|
| 8 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Đặng Trần Gia Hưng
|
|
| 9 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Công Danh(2011)
|
|
| 10 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Bách Huy(2012)
|
|
| 11 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Quốc Thịnh
|
|
| 12 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Khôi Nguyên(2011)
|
|
| 13 | CLB Trung Thương |
Tuấn Kiệt
|
|
| 14 | hkt sports |
Võ Hữu Tiến(2012)
|
|
| 15 | hkt sports |
Đoàn Đăng Hưng(2013)
|
|
| 16 | CLB Thới Lai Badminton |
Võ Quốc Bảo(2014)
|
|
| 17 | Hùng Badminton |
Nguyễn Phát(2012)
|
|
| 18 | BH Badminton |
Trương Gia Bảo(2013)
|
|
| 19 | Ký thái badminton |
Duy anh
|
|
| 20 | Ký thái badminton |
|
|
| 21 | Ký thái badminton |
Quốc Thắng
|
|
| 22 | Tiến Thịnh Badminton |
Lê Gia Huy(2012)
|
|
| 23 | Tiến Thịnh Badminton |
Võ Hoàng Ái (2011)
|
|
| 24 | Hội Badminton |
|
|
| 25 | Hội Badminton |
|
|
| 26 | Hội Badminton |
La Cường Thịnh(2011)
|
|
| 27 | Tây Đô |
Quốc Anh
|
|
| 28 | Tự do |
Kiêm Tân(2011)
|
|
| 29 | Tự do |
|
|
| 30 | Tự do |
Hồng Đức Huy(2011)
|
|
| 31 | Tự do |
Tống Trương Quốc Bảo(2012)
|
|
| 32 | Tự do |
Kiêm Tiến(2014)
|
|
| 33 | Tự do |
Lê Ngô Quốc Quang(2012)
|
|
| 34 | Tự do |
Nguyễn Mạnh Hưng(2012)
|
|
| 35 | Tự do |
Bùi Thanh Chuẩn(2012)
|
|
| 36 | Tự do |
Nguyễn Văn Minh Luân(2013)
|
|
- Nhóm 1: (Năm sinh 2011- trở về sau) - ĐÔI NAM (17)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Lê Xuân Trường(2012)
Lê Đăng Khôi(2012)
|
|
| 2 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Đinh Hoàng Sơn(2011)
Lương Nhật Trường(2012)
|
|
| 3 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Công Danh(2011)
Khôi Nguyên(2011)
|
|
| 4 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Nguyễn Hoàng Kiên(2010)
Đặng Trần Gia Hưng(2012)
|
|
| 5 | CLB Trung Thương |
Tuấn Kiệt(2012)
Huy Lê(2012)
|
|
| 6 | hkt sports |
Trần Trọng Khang(2011)
Võ Hữu Tiến(2012)
|
|
| 7 | CLB ĐĂNG KHÔI BADMINTON |
|
|
| 8 | Nguyễn Đê Badminton |
Dương Huỳnh Anh Khánh
|
|
| 9 | Nguyễn Đê Badminton |
Hồ trường an
|
|
| 10 | Ký thái badminton |
Duy anh
Khải ân
|
|
| 11 | Tự do |
Thịnh
Phú TRọng
|
|
| 12 | Tự do |
Nguyễn Hiếu Nghĩa
|
|
| 13 | Tự do |
Võ Hoàng Ái(2011)
Hữu Tài(2012)
|
|
| 14 | Tự do |
Mạnh Hưng(2012)
Cường Thịnh(2011)
|
|
| 15 | Tự do |
Đức Huy(2011)
Gia Bảo
|
|
| 16 | Tự do |
|
|
| 17 | Tự do |
Chấn Hưng(2013)
Trần Trung Tính
|
|
- Nhóm 2: (Năm sinh 2007- 2008-2009-2010)
- Nhóm 2: (Năm sinh 2007- 2008-2009-2010) - ĐƠN NAM (38)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Hủ Tiếu Dì Tư |
Thế Hiển(2007)
|
|
| 2 | Hủ Tiếu Dì Tư |
Gia Bảo(2007)
|
|
| 3 | Quốc Đạt Sport |
|
|
| 4 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Phạm Gia Huy(2008)
|
|
| 5 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Vương Phú Quý(2008)
|
|
| 6 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Quốc Triệu
|
|
| 7 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Nguyễn Phúc Duy(2009)
|
|
| 8 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Gia Phúc(2010)
|
|
| 9 | CLB 448 Ngã Năm |
Trần Phát Tài(2009)
|
|
| 10 | CLB Thới Lai Badminton |
Võ Gia Bảo(2009)
|
|
| 11 | Nguyễn Đê Badminton |
|
|
| 12 | Ký thái badminton |
Trần Thành Khôi(2009)
|
|
| 13 | Ký thái badminton |
Trần Văn Khánh Duy(2008)
|
|
| 14 | Ký thái badminton |
Võ Hoàng Gia Huy(2009)
|
|
| 15 | xám badminton |
Dương Minh Ngọc(2009)
|
|
| 16 | Tự do |
Nguyễn Nhật Anh(2009)
|
|
| 17 | Tây Đô |
Dương Nguyễn(2010)
|
|
| 18 | Tây Đô |
Châu Thuận Phát(2010)
|
|
| 19 | Tây Đô |
Phú Trọng(2010)
|
|
| 20 | Tự do |
Huỳnh Gia Bảo(2009)
|
|
| 21 | Tự do |
Minh Nhật(2008)
|
|
| 22 | Tự do |
Minh Huy(2007)
|
|
| 23 | Tự do |
Trường An(2009)
|
|
| 24 | Tự do |
DUY TƯỜNG
|
|
| 25 | Tự do |
Hà Cao Gia Thịnh(2009)
|
|
| 26 | Tự do |
Huỳnh Trường Phát(2010)
|
|
| 27 | Tự do |
Minh Nhựt(2007)
|
|
| 28 | Tự do |
Tứ Nguyên(2009)
|
|
| 29 | Tự do |
Võ Minh Lắm(2009)
|
|
| 30 | Tự do |
Nguyễn Giai Thoại(2007)
|
|
| 31 | Tự do |
Lê Minh Phú(2009)
|
|
| 32 | Tự do |
Huỳnh Nguyễn Trường Hải(2010)
|
|
| 33 | Tự do |
Võ Bá Phương Phi (2007)
|
|
| 34 | Tự do |
Trần Quốc Thạnh(2009)
|
|
| 35 | Tự do |
Hoàng Thái(2009)
|
|
| 36 | Tự do |
|
|
| 37 | Tự do |
Phùng Anh Khôi (2009)
|
|
| 38 | Tự do |
Ngô Gia Phát(2009)
|
|
- Nhóm 2: (Năm sinh 2007- 2008-2009-2010) - ĐÔI NAM (42)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Hủ Tiếu Dì Tư |
Gia Bảo(2007)
Thế Hiển(2007)
|
|
| 2 | CLB Hậu Nghi |
Võ Văn Vi(2007)
Đỗ Trung Tín(2009)
|
|
| 3 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Nguyễn Đăng Huy(2009)
Đinh Hoàng Sơn (2011)
|
|
| 4 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Phan Kim Thành Lơi
|
|
| 5 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Phạm Nguyễn Phúc Hưng(2008)
Vương Phú Quý(2008)
|
|
| 6 | Lê Hồng Phong |
Ngô Thanh Đạt(2009)
Trương Văn Nguyện(2008)
|
|
| 7 | Chiến Thần Badminton |
Lưu Chí Hảo(2008)
Nguyễn Nhựt Kiên(2009)
|
|
| 8 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Gia Phúc(2010)
Quốc Thái(2010)
|
|
| 9 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Thái(2008)
Quí (2008)
|
|
| 10 | CLB 448 Ngã Năm |
Đặng Tuấn Anh(2010)
Dương Duy Linh(2008)
|
|
| 11 | CLB Trung Thương |
Võ Đức Anh(2009)
Lê Đức An(2008)
|
|
| 12 | CLB Trung Thương |
Hồ Quốc Toàn(2007)
Nguyễn Minh Trực(2007)
|
|
| 13 | CLB Thới Lai Badminton |
Võ Gia Bảo(2009)
Đức Hưng(2009)
|
|
| 14 | Hùng Badminton |
Trần Hoàng Long(2008)
Nguyễn Lâm Khánh(2007)
|
|
| 15 | BH Badminton |
Trần Tài Huy(2008)
Trần Bảo Bảo(2008)
|
|
| 16 | BH Badminton |
Trương Gia Bảo(2013)
Lê Nguyễn Đức Thịnh(2008)
|
|
| 17 | Nguyễn Đê Badminton |
Tiền Minh Đăng
|
|
| 18 | Ký thái badminton |
Trần Phúc Thịnh (28/01/2008)
Trần Thành Đạt(2009)
|
|
| 19 | Ký thái badminton |
Nguyễn Minh Khang(2007)
Nguyễn Tuấn Minh(2009)
|
|
| 20 | Ký thái badminton |
Văn Nghĩa (2008)
|
|
| 21 | Ký thái badminton |
Gia Huy(2009)
|
|
| 22 | Ký thái badminton |
Nguyễn Hữu Khang
|
|
| 23 | Ký thái badminton |
Trần Thành Nhân(2008)
Nguyễn Khang(2010)
|
|
| 24 | Ký thái badminton |
Quốc Khánh (2007)
Quang Đỉnh (2008)
|
|
| 25 | xám badminton |
Trần Phát Tài(2009)
Dương Minh Ngọc(2009)
|
|
| 26 | Tự do |
Dương Thành Phát(2010)
Lê Quốc Khôi(2010)
|
|
| 27 | Tiến Thịnh Badminton |
Thiên Tân
|
|
| 28 | Hội Badminton |
Lại Cao Trường Vi(2009)
Phùng Anh Khôi(2010)
|
|
| 29 | Tây Đô |
Võ Minh Đăng
|
|
| 30 | Tây Đô |
Quốc Thạnh(2009)
Quốc Anh(2010)
|
|
| 31 | Tây Đô |
Châu Thuận Phát(2010)
Phạm Thành Phát(2009)
|
|
| 32 | Tự do |
Phan Minh Quân(2007)
Ngô Gia Phát(2009)
|
|
| 33 | Tự do |
Huỳnh Nguyễn Vinh Quang
|
|
| 34 | Tự do |
Bùi Trần Vĩnh Kiên(2007)
Huỳnh Trường Phát(2010)
|
|
| 35 | Tự do |
Hồ Tiến Đạt
|
|
| 36 | Tự do |
Tâm Thành(2010)
Tấn Phong(2010)
|
|
| 37 | Tự do |
TÀI PHÁT
DUY TƯỜNG
|
|
| 38 | Tự do |
Võ Lâm Huỳnh Nguyễn(2009)
Nguyễn Hoàng Kiên(2010)
|
|
| 39 | Tự do |
Tứ Nguyên
Minh Nhật
|
|
| 40 | Tự do |
Nguyễn Trọng Vĩ(2009)
Khấu Khả Minh(209
|
|
| 41 | Tự do |
Nguyễn Giai Thoại(2007)
Nguyễn Tuấn Kiệt(2007)
|
|
| 42 | Tự do |
QUANG TÂN
HOÀNG PHÚC
|
|
Nhóm Đôi Nam nữ
Nhóm Đôi Nam nữ - ĐÔI NAM NỮ (21)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Ngô Uyển Nhi
|
|
| 2 | Sân Cầu Lông Ngã Bảy |
Nguyễn Đăng Huy(2009)
Võ Ngọc Trâm Anh(2007)
|
|
| 3 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Thái (2008)
Thảo(2008)
|
|
| 4 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Quốc Thái(2010)
Thuý Vy(2010)
|
|
| 5 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Nguyễn Hoàng Kiên
|
|
| 6 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Quí(2008)
Tuyền(2008)
|
|
| 7 | CLB 448 Ngã Năm |
Trần Phát Tài(2009)
Trần Thị Cẩm Nhung(2009)
|
|
| 8 | CLB 448 Ngã Năm |
Nguyễn Thuỵ Thanh Thảo(2010)
Đặng Tuấn Anh(2010)
|
|
| 9 | CLB 448 Ngã Năm |
Lê Hoàng Kiều Sương(2011)
Trung Trí Thức(2010)
|
|
| 10 | CLB Thới Lai Badminton |
Đức Hưng(2008)
Trần Thị Như Ý(2009)
|
|
| 11 | Ký thái badminton |
Nguyễn Khánh Hưng 2008
Nguyễn Hình Nhật Tiên 2008
|
|
| 12 | Ký thái badminton |
Ngọc Thảo(2009)
Thành Khôi(2009)
|
|
| 13 | Ký thái badminton |
Thái Minh Thư 2009
Huỳnh Văn Nghĩa 2008
|
|
| 14 | Tiến Thịnh Badminton |
Phương Anh
|
|
| 15 | Tây Đô |
Lại Cao Trường Vi(2010)
Nguyễn Kiều Phương(2012)
|
|
| 16 | Tây Đô |
Lam Huyền(2009)
Phú Trọng(2010)
|
|
| 17 | Tự do |
Bùi Trần Vĩnh Kiên(2007)
Phạm Thị Yến Linh(2009)
|
|
| 18 | Tự do |
Minh Nhựt(2007)
Minh Thư(2007)
|
|
| 19 | Tự do |
Huỳnh Nguyễn(2009)
Tường Duy(2008)
|
|
| 20 | Tự do |
Nguyễn Trọng Vĩ(2009
Lê Huyền Khánh Trân(2009)
|
|
| 21 | Tự do |
Nguyễn Như Huỳnh(2008)
Huỳnh Nguyễn Trường Hải (2010)
|
|
-Nhóm Đôi Nữ
-Nhóm Đôi Nữ - ĐÔI NỮ (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Sport |
Thanh Thảo(2008)
Quỳnh Anh(2008)
|
|
| 2 | Chiến Thần Badminton |
Nguyễn Thị Trúc Anh(2010)
Trần Thị Mỹ Thuận(2009)
|
|
| 3 | CLB LinhPham Cần Thơ |
Bành Thuý Vy
|
|
| 4 | CLB 448 Ngã Năm |
Nguyễn Thuỵ Thanh Thảo(2010)
Lê Hoàng Kiều Sương(2011)
|
|
| 5 | Ký thái badminton |
Thái Minh Thư 2009
Nguyễn Hình Nhật Tiên 2008
|
|
| 6 | Ký thái badminton |
Phạm Thị Yến Linh(2009)
Bùi Ngọc Thảo (2009)
|
|
| 7 | Tự do |
Nguyễn thị kiều my (2010)
Đỗ phượng anh (2009)
|
|
| 8 | THSP-ĐHCT |
Lê Phương Anh
|
|
| 9 | Tây Đô |
Nguyễn Tường Vy(2012)
Nguyễn Kiều Phương(2012)
|
|
Không dùng
Không dùng - ĐƠN NAM (36)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
|
|
| 2 | Tự do |
|
|
| 3 | Tự do |
|
|
| 4 | Tự do |
|
|
| 5 | Tự do |
|
|
| 6 | Tự do |
|
|
| 7 | Tự do |
|
|
| 8 | Tự do |
|
|
| 9 | Tự do |
|
|
| 10 | Tự do |
|
|
| 11 | Tự do |
|
|
| 12 | Tự do |
|
|
| 13 | Tự do |
|
|
| 14 | Tự do |
|
|
| 15 | Tự do |
|
|
| 16 | Tự do |
|
|
| 17 | Tự do |
|
|
| 18 | Tự do |
|
|
| 19 | Tự do |
|
|
| 20 | Tự do |
|
|
| 21 | Tự do |
|
|
| 22 | Tự do |
|
|
| 23 | Tự do |
|
|
| 24 | Tự do |
|
|
| 25 | Tự do |
|
|
| 26 | Tự do |
|
|
| 27 | Tự do |
|
|
| 28 | Tự do |
|
|
| 29 | Tự do |
|
|
| 30 | Tự do |
|
|
| 31 | Tự do |
|
|
| 32 | Tự do |
|
|
| 33 | Tự do |
|
|
| 34 | Tự do |
|
|
| 35 | Tự do |
|
|
| 36 | Tự do |
|
|
Không dùng - ĐÔI NAM (17)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
|
|
| 2 | Tự do |
|
|
| 3 | Tự do |
|
|
| 4 | Tự do |
|
|
| 5 | Tự do |
|
|
| 6 | Tự do |
|
|
| 7 | Tự do |
|
|
| 8 | Tự do |
|
|
| 9 | Tự do |
|
|
| 10 | Tự do |
|
|
| 11 | Tự do |
|
|
| 12 | Tự do |
|
|
| 13 | Tự do |
|
|
| 14 | Tự do |
|
|
| 15 | Tự do |
|
|
| 16 | Tự do |
|
|
| 17 | Tự do |
|
|
Không dùng
Không dùng - ĐƠN NAM (34)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
|
|
| 2 | Tự do |
|
|
| 3 | Tự do |
|
|
| 4 | Tự do |
|
|
| 5 | Tự do |
|
|
| 6 | Tự do |
|
|
| 7 | Tự do |
|
|
| 8 | Tự do |
|
|
| 9 | Tự do |
|
|
| 10 | Tự do |
|
|
| 11 | Tự do |
|
|
| 12 | Tự do |
|
|
| 13 | Tự do |
|
|
| 14 | Tự do |
|
|
| 15 | Tự do |
|
|
| 16 | Tự do |
|
|
| 17 | Tự do |
|
|
| 18 | Tự do |
|
|
| 19 | Tự do |
|
|
| 20 | Tự do |
|
|
| 21 | Tự do |
|
|
| 22 | Tự do |
|
|
| 23 | Tự do |
|
|
| 24 | Tự do |
|
|
| 25 | Tự do |
|
|
| 26 | Tự do |
|
|
| 27 | Tự do |
|
|
| 28 | Tự do |
|
|
| 29 | Tự do |
|
|
| 30 | Tự do |
|
|
| 31 | Tự do |
|
|
| 32 | Tự do |
|
|
| 33 | Tự do |
|
|
| 34 | Tự do |
|
|
Không dùng
Không dùng - ĐÔI NAM NỮ (21)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
|
|
| 2 | Tự do |
|
|
| 3 | Tự do |
|
|
| 4 | Tự do |
|
|
| 5 | Tự do |
|
|
| 6 | Tự do |
|
|
| 7 | Tự do |
|
|
| 8 | Tự do |
|
|
| 9 | Tự do |
|
|
| 10 | Tự do |
|
|
| 11 | Tự do |
|
|
| 12 | Tự do |
|
|
| 13 | Tự do |
|
|
| 14 | Tự do |
|
|
| 15 | Tự do |
|
|
| 16 | Tự do |
|
|
| 17 | Tự do |
|
|
| 18 | Tự do |
|
|
| 19 | Tự do |
|
|
| 20 | Tự do |
|
|
| 21 | Tự do |
|
|
Không dùng
Không dùng - ĐÔI NỮ (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
|
|
| 2 | Tự do |
|
|
| 3 | Tự do |
|
|
| 4 | Tự do |
|
|
| 5 | Tự do |
|
|
| 6 | Tự do |
|
|
| 7 | Tự do |
|
|
| 8 | Tự do |
|
|
| 9 | Tự do |
|
|

Lê Đăng Khôi(2012)