giải cầu lông Bách Đăng sport lần II
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
10:45
11:00
11:15
11:30
11:45
12:00
12:15
12:30
12:45
13:00
13:15
13:30
13:45
14:00
14:15
14:30
14:45
15:00
Sân 1
#5332 | ĐƠN NAM lớp 8-9
08:00
Tự do
Nguyễn Duy Tân
15
Tự do
Phạm Quốc Đạt
9
R16
#5282 | ĐƠN NAM lớp 6-7
08:15
Tự do
Dương Minh Khôi
11
Tự do
Nguyễn Hoàng Trọng
15
R16
#5334 | ĐƠN NAM lớp 8-9
08:30
Tự do
Nguyễn Tuấn Tú
15
Tự do
Lê Anh Kiệt
3
Tứ Kết
#5323 | ĐÔI NAM lớp 8-9
08:45
Tự do
Phạm Quốc Đạt
Lê Anh Kiệt
10
Tự do
Dương Minh Khôi
Nguyễn Huy Khánh
21
R16
#5336 | ĐƠN NAM lớp 8-9
09:00
Tự do
Nguyễn Huy Thuận
Tự do
Lê Minh Hiếu
Tứ Kết
#5325 | ĐÔI NAM lớp 8-9
09:15
Tự do
Nguyễn Thành Trãi
Lê Huỳnh Tuấn Anh
11
Tự do
Nguyễn Huy Thuận
Nguyễn Duy Tân
15
Tứ Kết
#5284 | ĐƠN NAM lớp 6-7
09:30
Tự do
Thế Hào
Tự do
Phạm Thế Tài
R16
#5338 | ĐƠN NAM lớp 8-9
09:45
Tự do
Lê Huỳnh Tuấn Anh
15
Tự do
Nguyễn Huy Thuận
14
Bán Kết
#5327 | ĐÔI NAM lớp 8-9
13:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Trọng
Trần Lê chương
21
Tự do
Dương Minh Khôi
Nguyễn Huy Khánh
7
Tứ Kết
#5286 | ĐƠN NAM lớp 6-7
13:15
Tự do
Xuân Nam
15
Tự do
Nguyễn Anh Cường
3
R16
#5329 | ĐÔI NAM lớp 8-9
13:30
Tự do
Nguyễn Huy Thuận
Nguyễn Duy Tân
15
Tự do
Lê Phúc Nguyên
Nguyễn Đặng Phúc Duyên
11
Bán Kết
#5331 | ĐÔI NAM lớp 8-9
13:45
Tự do
Nguyễn Huy Thuận
Nguyễn Duy Tân
5
7
Tự do
Nguyễn Hoàng Trọng
Trần Lê chương
11
11
Chung Kết
#5288 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:00
Tự do
Lê Đình Chương
3
Tự do
Đạo Khánh
15
R16
#5290 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:15
Tự do
Nguyễn Hoàng Trọng
Tự do
Trần Lê Chương
Tứ Kết
#5292 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:30
Tự do
Xuân Nam
9
Tự do
Nguyễn Thành Trãi
15
Tứ Kết
#5294 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:45
Tự do
Trần Lê Chương
15
Tự do
Lê Phúc Nguyên
7
Bán Kết
#5296 | ĐƠN NAM lớp 6-7
15:00
Tự do
Trần Lê Chương
21
Tự do
Đạo Khánh
16
Chung Kết
Sân 2
#5321 | ĐÔI NAM lớp 8-9
08:00
Tự do
Trần Hải Đăng
Nguyễn Trần Khánh Nhựt
15
Tự do
Nguyễn Huy Thuận
Nguyễn Duy Tân
21
R16
#5333 | ĐƠN NAM lớp 8-9
08:15
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Lan
Tự do
Nguyễn Duy Tân
Tứ Kết
#5322 | ĐÔI NAM lớp 8-9
08:30
Tự do
Dương Quốc Hưng
Dương Quốc Huy
10
Tự do
Lê Phúc Nguyên
Nguyễn Đặng Phúc Duyên
21
R16
#5283 | ĐƠN NAM lớp 6-7
08:45
Tự do
Dương Quốc Hưng
3
Tự do
Trần Lê Chương
15
R16
#5335 | ĐƠN NAM lớp 8-9
09:00
Tự do
Lê Huỳnh Tuấn Anh
15
Tự do
Võ Hoàng Quý
7
Tứ Kết
#5324 | ĐÔI NAM lớp 8-9
09:15
Tự do
Đạo Khánh
Nguyễn Tuấn Tú
15
Tự do
Bảo Khánh
Đình Chương
6
R16
#5285 | ĐƠN NAM lớp 6-7
09:30
Tự do
Nguyễn Trần Khánh Nhựt
6
Tự do
Lê Phúc Nguyên
15
R16
#5337 | ĐƠN NAM lớp 8-9
09:45
Tự do
Nguyễn Duy Tân
15
Tự do
Nguyễn Tuấn Tú
9
Bán Kết
#5326 | ĐÔI NAM lớp 8-9
13:00
Tự do
Nguyễn Anh Cường
Phạm Thế Tài
Tự do
Lê Phúc Nguyên
Nguyễn Đặng Phúc Duyên
Tứ Kết
#5287 | ĐƠN NAM lớp 6-7
13:15
Tự do
Nguyễn Thành Trãi
14
Tự do
Nguyễn Minh Khôi
10
R16
#5339 | ĐƠN NAM lớp 8-9
13:30
Tự do
Nguyễn Duy Tân
13
Tự do
Lê Huỳnh Tuấn Anh
15
Chung Kết
#5328 | ĐÔI NAM lớp 8-9
13:45
Tự do
Lê Hữu Dũng
Xuân Nam
3
Tự do
Đạo Khánh
Nguyễn Tuấn Tú
15
Tứ Kết
#5330 | ĐÔI NAM lớp 8-9
14:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Trọng
Trần Lê chương
11
Tự do
Đạo Khánh
Nguyễn Tuấn Tú
10
Bán Kết
#5289 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:15
Tự do
Trần Hải Đăng
15
Tự do
Lê Hữu Dũng
5
R16
#5291 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:30
Tự do
Phạm Thế Tài
Tự do
Lê Phúc Nguyên
Tứ Kết
#5293 | ĐƠN NAM lớp 6-7
14:45
Tự do
Đạo Khánh
15
Tự do
Trần Hải Đăng
10
Tứ Kết
#5295 | ĐƠN NAM lớp 6-7
15:00
Tự do
Nguyễn Thành Trãi
9
Tự do
Đạo Khánh
15
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5332 | R16 | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | Phạm Quốc Đạt (Tự do) | 15-9 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5321 | R16 | Trần Hải Đăng / Nguyễn Trần Khánh Nhựt (Tự do) | Nguyễn Huy Thuận / Nguyễn Duy Tân (Tự do) | 15-21 |
| 3 | 08:15 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5282 | R16 | Dương Minh Khôi (Tự do) | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | 11-15 |
| 4 | 08:15 | 2 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5333 | Tứ Kết | Nguyễn Thị Thanh Lan (Tự do) | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | |
| 5 | 08:30 | 1 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5334 | Tứ Kết | Nguyễn Tuấn Tú (Tự do) | Lê Anh Kiệt (Tự do) | 15-3 |
| 6 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5322 | R16 | Dương Quốc Hưng / Dương Quốc Huy (Tự do) | Lê Phúc Nguyên / Nguyễn Đặng Phúc Duyên (Tự do) | 10-21 |
| 7 | 08:45 | 1 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5323 | R16 | Phạm Quốc Đạt / Lê Anh Kiệt (Tự do) | Dương Minh Khôi / Nguyễn Huy Khánh (Tự do) | 10-21 |
| 8 | 08:45 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5283 | R16 | Dương Quốc Hưng (Tự do) | Trần Lê Chương (Tự do) | 3-15 |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5336 | Tứ Kết | Nguyễn Huy Thuận (Tự do) | Lê Minh Hiếu (Tự do) | |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5335 | Tứ Kết | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | Võ Hoàng Quý (Tự do) | 15-7 |
| 11 | 09:15 | 1 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5325 | Tứ Kết | Nguyễn Thành Trãi / Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | Nguyễn Huy Thuận / Nguyễn Duy Tân (Tự do) | 11-15 |
| 12 | 09:15 | 2 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5324 | R16 | Đạo Khánh / Nguyễn Tuấn Tú (Tự do) | Bảo Khánh / Đình Chương (Tự do) | 15-6 |
| 13 | 09:30 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5284 | R16 | Thế Hào (Tự do) | Phạm Thế Tài (Tự do) | |
| 14 | 09:30 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5285 | R16 | Nguyễn Trần Khánh Nhựt (Tự do) | Lê Phúc Nguyên (Tự do) | 6-15 |
| 15 | 09:45 | 1 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5338 | Bán Kết | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | Nguyễn Huy Thuận (Tự do) | 15-14 |
| 16 | 09:45 | 2 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5337 | Bán Kết | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | Nguyễn Tuấn Tú (Tự do) | 15-9 |
| 17 | 13:00 | 1 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5327 | Tứ Kết | Nguyễn Hoàng Trọng / Trần Lê chương (Tự do) | Dương Minh Khôi / Nguyễn Huy Khánh (Tự do) | 21-7 |
| 18 | 13:00 | 2 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5326 | Tứ Kết | Nguyễn Anh Cường / Phạm Thế Tài (Tự do) | Lê Phúc Nguyên / Nguyễn Đặng Phúc Duyên (Tự do) | |
| 19 | 13:15 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5286 | R16 | Xuân Nam (Tự do) | Nguyễn Anh Cường (Tự do) | 15-3 |
| 20 | 13:15 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5287 | R16 | Nguyễn Thành Trãi (Tự do) | Nguyễn Minh Khôi (Tự do) | 14-10 |
| 21 | 13:30 | 1 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5329 | Bán Kết | Nguyễn Huy Thuận / Nguyễn Duy Tân (Tự do) | Lê Phúc Nguyên / Nguyễn Đặng Phúc Duyên (Tự do) | 15-11 |
| 22 | 13:30 | 2 | ĐƠN NAM lớp 8-9 | 5339 | Chung Kết | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | 13-15 |
| 23 | 13:45 | 1 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5331 | Chung Kết | Nguyễn Huy Thuận / Nguyễn Duy Tân (Tự do) | Nguyễn Hoàng Trọng / Trần Lê chương (Tự do) | 5-11; 7-11 |
| 24 | 13:45 | 2 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5328 | Tứ Kết | Lê Hữu Dũng / Xuân Nam (Tự do) | Đạo Khánh / Nguyễn Tuấn Tú (Tự do) | 3-15 |
| 25 | 14:00 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5288 | R16 | Lê Đình Chương (Tự do) | Đạo Khánh (Tự do) | 3-15 |
| 26 | 14:00 | 2 | ĐÔI NAM lớp 8-9 | 5330 | Bán Kết | Nguyễn Hoàng Trọng / Trần Lê chương (Tự do) | Đạo Khánh / Nguyễn Tuấn Tú (Tự do) | 11-10 |
| 27 | 14:15 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5290 | Tứ Kết | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | Trần Lê Chương (Tự do) | |
| 28 | 14:15 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5289 | R16 | Trần Hải Đăng (Tự do) | Lê Hữu Dũng (Tự do) | 15-5 |
| 29 | 14:30 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5292 | Tứ Kết | Xuân Nam (Tự do) | Nguyễn Thành Trãi (Tự do) | 9-15 |
| 30 | 14:30 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5291 | Tứ Kết | Phạm Thế Tài (Tự do) | Lê Phúc Nguyên (Tự do) | |
| 31 | 14:45 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5294 | Bán Kết | Trần Lê Chương (Tự do) | Lê Phúc Nguyên (Tự do) | 15-7 |
| 32 | 14:45 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5293 | Tứ Kết | Đạo Khánh (Tự do) | Trần Hải Đăng (Tự do) | 15-10 |
| 33 | 15:00 | 1 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5296 | Chung Kết | Trần Lê Chương (Tự do) | Đạo Khánh (Tự do) | 21-16 |
| 34 | 15:00 | 2 | ĐƠN NAM lớp 6-7 | 5295 | Bán Kết | Nguyễn Thành Trãi (Tự do) | Đạo Khánh (Tự do) | 9-15 |
