Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

Đôi nam nữ 4.7

Pickleball Pickleball 1,095 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

Sân 1

#26811 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
15
Tự do
Ngân mèo Tuấn Nguyễn
4
Bán Kết
#26813 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
11 11
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
8 8
Chung Kết
#26779 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Trần Linh Thanh Bình
15
Tự do
Kiều Linh Văn Chẩn
8
BẢNG A
#26780 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
15
Tự do
Hoàng thị như quỳnh Đạt Lê
6
BẢNG A
#26781 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Trần Linh Thanh Bình
6
Tự do
Hoàng thị như quỳnh Đạt Lê
15
BẢNG A
#26782 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
15
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
11
BẢNG A
#26783 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Hoàng thị như quỳnh Đạt Lê
7
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
15
BẢNG A
#26784 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Kiều Linh Văn Chẩn
6
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
15
BẢNG A
#26785 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Trần Linh Thanh Bình
6
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
15
BẢNG A
#26786 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Hoàng thị như quỳnh Đạt Lê
10
Tự do
Kiều Linh Văn Chẩn
15
BẢNG A
#26787 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Trần Linh Thanh Bình
6
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
15
BẢNG A
#26788 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
6
Tự do
Kiều Linh Văn Chẩn
15
BẢNG A
#26795 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lò Diên Tuỳ Anh N
11
Tự do
Ngân mèo Tuấn Nguyễn
15
BẢNG C
#26796 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Hà Đinh Linh Bống
15
Tự do
Quỳnh Anh Vỹ Huế
13
BẢNG C
#26797 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lò Diên Tuỳ Anh N
4
Tự do
Quỳnh Anh Vỹ Huế
15
BẢNG C
#26798 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Ngân mèo Tuấn Nguyễn
15
Tự do
Hà Đinh Linh Bống
6
BẢNG C
#26799 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lò Diên Tuỳ Anh N
15
Tự do
Hà Đinh Linh Bống
8
BẢNG C
#26800 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Quỳnh Anh Vỹ Huế
7
Tự do
Ngân mèo Tuấn Nguyễn
15
BẢNG C
#26807 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tuấn Ngọc Thắm
15
Tự do
Út Mít Đoàn Khánh Duy
11
Tứ Kết
#26809 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Yến Lan Tùng
15
Tự do
Quỳnh Anh Vỹ Huế
14
Tứ Kết

Sân 2

#26810 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Kiên gymer Ngọc Authentic
9
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
15
Tứ Kết
#26812 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Yến Lan Tùng
8
Tự do
Bảo Ngọc Vũ Thành
15
Bán Kết
#26789 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tô an Tường Vy
5
Tự do
Lan Phương Hải Sơn
15
BẢNG B
#26790 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Nhật Anh N Ngọc Liên
3
Tự do
Yến Lan Tùng
15
BẢNG B
#26791 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tô an Tường Vy
4
Tự do
Yến Lan Tùng
15
BẢNG B
#26792 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lan Phương Hải Sơn
15
Tự do
Nhật Anh N Ngọc Liên
12
BẢNG B
#26793 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Tô an Tường Vy
4
Tự do
Nhật Anh N Ngọc Liên
15
BẢNG B
#26794 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Yến Lan Tùng
15
Tự do
Lan Phương Hải Sơn
7
BẢNG B
#26801 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Út Mít Đoàn Khánh Duy
10
Tự do
Kiên gymer Ngọc Authentic
15
BẢNG D
#26802 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Hải Anh N Việt Hương
2
Tự do
Lưu Hiền Tùng Đinh
15
BẢNG D
#26803 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Út Mít Đoàn Khánh Duy
15
Tự do
Lưu Hiền Tùng Đinh
7
BẢNG D
#26804 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Kiên gymer Ngọc Authentic
15
Tự do
Hải Anh N Việt Hương
2
BẢNG D
#26805 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Út Mít Đoàn Khánh Duy
15
Tự do
Hải Anh N Việt Hương
13
BẢNG D
#26806 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Lưu Hiền Tùng Đinh
8
Tự do
Kiên gymer Ngọc Authentic
15
BẢNG D
#26808 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Ngân mèo Tuấn Nguyễn
15
Tự do
Lan Phương Hải Sơn
14
Tứ Kết

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2025-11-23
1 1 ĐÔI NAM NỮ 26811 Bán Kết Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) Ngân mèo / Tuấn Nguyễn (Tự do) 15-4
2 2 ĐÔI NAM NỮ 26810 Tứ Kết Kiên gymer / Ngọc Authentic (Tự do) Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) 9-15
3 1 ĐÔI NAM NỮ 26813 Chung Kết Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) 11-8; 11-8
4 2 ĐÔI NAM NỮ 26812 Bán Kết Yến Lan / Tùng (Tự do) Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) 8-15
5 1 ĐÔI NAM NỮ 26779 BẢNG A Trần Linh / Thanh Bình (Tự do) Kiều Linh / Văn Chẩn (Tự do) 15-8
6 2 ĐÔI NAM NỮ 26789 BẢNG B Tô an / Tường Vy (Tự do) Lan Phương / Hải Sơn (Tự do) 5-15
7 1 ĐÔI NAM NỮ 26780 BẢNG A Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) Hoàng thị như quỳnh / Đạt Lê (Tự do) 15-6
8 2 ĐÔI NAM NỮ 26790 BẢNG B Nhật Anh N / Ngọc Liên (Tự do) Yến Lan / Tùng (Tự do) 3-15
9 1 ĐÔI NAM NỮ 26781 BẢNG A Trần Linh / Thanh Bình (Tự do) Hoàng thị như quỳnh / Đạt Lê (Tự do) 6-15
10 2 ĐÔI NAM NỮ 26791 BẢNG B Tô an / Tường Vy (Tự do) Yến Lan / Tùng (Tự do) 4-15
11 1 ĐÔI NAM NỮ 26782 BẢNG A Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) 15-11
12 2 ĐÔI NAM NỮ 26792 BẢNG B Lan Phương / Hải Sơn (Tự do) Nhật Anh N / Ngọc Liên (Tự do) 15-12
13 1 ĐÔI NAM NỮ 26783 BẢNG A Hoàng thị như quỳnh / Đạt Lê (Tự do) Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) 7-15
14 2 ĐÔI NAM NỮ 26793 BẢNG B Tô an / Tường Vy (Tự do) Nhật Anh N / Ngọc Liên (Tự do) 4-15
15 1 ĐÔI NAM NỮ 26784 BẢNG A Kiều Linh / Văn Chẩn (Tự do) Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) 6-15
16 2 ĐÔI NAM NỮ 26794 BẢNG B Yến Lan / Tùng (Tự do) Lan Phương / Hải Sơn (Tự do) 15-7
17 1 ĐÔI NAM NỮ 26785 BẢNG A Trần Linh / Thanh Bình (Tự do) Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) 6-15
18 2 ĐÔI NAM NỮ 26801 BẢNG D Út Mít / Đoàn Khánh Duy (Tự do) Kiên gymer / Ngọc Authentic (Tự do) 10-15
19 1 ĐÔI NAM NỮ 26786 BẢNG A Hoàng thị như quỳnh / Đạt Lê (Tự do) Kiều Linh / Văn Chẩn (Tự do) 10-15
20 2 ĐÔI NAM NỮ 26802 BẢNG D Hải Anh N / Việt Hương (Tự do) Lưu Hiền / Tùng Đinh (Tự do) 2-15
21 1 ĐÔI NAM NỮ 26787 BẢNG A Trần Linh / Thanh Bình (Tự do) Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) 6-15
22 2 ĐÔI NAM NỮ 26803 BẢNG D Út Mít / Đoàn Khánh Duy (Tự do) Lưu Hiền / Tùng Đinh (Tự do) 15-7
23 1 ĐÔI NAM NỮ 26788 BẢNG A Bảo Ngọc / Vũ Thành (Tự do) Kiều Linh / Văn Chẩn (Tự do) 6-15
24 2 ĐÔI NAM NỮ 26804 BẢNG D Kiên gymer / Ngọc Authentic (Tự do) Hải Anh N / Việt Hương (Tự do) 15-2
25 1 ĐÔI NAM NỮ 26795 BẢNG C Lò Diên / Tuỳ Anh N (Tự do) Ngân mèo / Tuấn Nguyễn (Tự do) 11-15
26 2 ĐÔI NAM NỮ 26805 BẢNG D Út Mít / Đoàn Khánh Duy (Tự do) Hải Anh N / Việt Hương (Tự do) 15-13
27 1 ĐÔI NAM NỮ 26796 BẢNG C Hà Đinh / Linh Bống (Tự do) Quỳnh Anh / Vỹ Huế (Tự do) 15-13
28 2 ĐÔI NAM NỮ 26806 BẢNG D Lưu Hiền / Tùng Đinh (Tự do) Kiên gymer / Ngọc Authentic (Tự do) 8-15
29 1 ĐÔI NAM NỮ 26797 BẢNG C Lò Diên / Tuỳ Anh N (Tự do) Quỳnh Anh / Vỹ Huế (Tự do) 4-15
30 2 ĐÔI NAM NỮ 26808 Tứ Kết Ngân mèo / Tuấn Nguyễn (Tự do) Lan Phương / Hải Sơn (Tự do) 15-14
31 1 ĐÔI NAM NỮ 26798 BẢNG C Ngân mèo / Tuấn Nguyễn (Tự do) Hà Đinh / Linh Bống (Tự do) 15-6
32 1 ĐÔI NAM NỮ 26799 BẢNG C Lò Diên / Tuỳ Anh N (Tự do) Hà Đinh / Linh Bống (Tự do) 15-8
33 1 ĐÔI NAM NỮ 26800 BẢNG C Quỳnh Anh / Vỹ Huế (Tự do) Ngân mèo / Tuấn Nguyễn (Tự do) 7-15
34 1 ĐÔI NAM NỮ 26807 Tứ Kết Tuấn Ngọc / Thắm (Tự do) Út Mít / Đoàn Khánh Duy (Tự do) 15-11
35 1 ĐÔI NAM NỮ 26809 Tứ Kết Yến Lan / Tùng (Tự do) Quỳnh Anh / Vỹ Huế (Tự do) 15-14