Anh em sân 3 WIN 98
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
15:47
16:02
16:17
16:32
16:47
17:02
17:17
17:32
17:47
18:02
18:17
18:32
18:47
Sân 1
#10294 | ĐÔI NAM Đôi Nam
15:47
Tự do
Sáu
Mạnh
15
Tự do
Hiếu
Hoàng
9
BẢNG B
#10292 | ĐÔI NAM Đôi Nam
16:37
Tự do
Khánh
Chú Sơn
15
Tự do
Giang
Sơn
11
BẢNG A
#10288 | ĐÔI NAM Đôi Nam
17:30
Tự do
Khánh
Chú Sơn
5
Tự do
Huy
Đăng
15
BẢNG A
#10296 | ĐÔI NAM Đôi Nam
17:31
Tự do
Tuấn
Đồng
15
Tự do
Sáu
Mạnh
13
BẢNG B
#10298 | ĐÔI NAM Đôi Nam
18:39
Tự do
Tuấn
Đồng
15
Tự do
Giang
Sơn
12
Bán Kết
Sân 2
#10293 | ĐÔI NAM Đôi Nam
16:17
Tự do
Hậu
A nghị
2
Tự do
Tuấn
Đồng
15
BẢNG B
#10290 | ĐÔI NAM Đôi Nam
16:59
Tự do
Hậu
A nghị
3
Tự do
Sáu
Mạnh
15
BẢNG B
#10291 | ĐÔI NAM Đôi Nam
17:03
Tự do
Hiếu
Hoàng
11
Tự do
Tuấn
Đồng
15
BẢNG B
#10289 | ĐÔI NAM Đôi Nam
17:50
Tự do
Huy
Đăng
13
Tự do
Giang
Sơn
15
BẢNG A
#10295 | ĐÔI NAM Đôi Nam
17:50
Tự do
Hậu
A nghị
6
Tự do
Hiếu
Hoàng
15
BẢNG B
#10297 | ĐÔI NAM Đôi Nam
18:39
Tự do
Huy
Đăng
15
Tự do
Sáu
Mạnh
12
Bán Kết
#10299 | ĐÔI NAM Đôi Nam
18:54
Tự do
Huy
Đăng
Tự do
Tuấn
Đồng
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | ||||||||
| 1 | 15:47 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10294 | BẢNG B | Sáu / Mạnh (Tự do) | Hiếu / Hoàng (Tự do) | 15-9 |
| 2 | 16:17 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10293 | BẢNG B | Hậu / A nghị (Tự do) | Tuấn / Đồng (Tự do) | 2-15 |
| 3 | 16:37 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10292 | BẢNG A | Khánh / Chú Sơn (Tự do) | Giang / Sơn (Tự do) | 15-11 |
| 4 | 16:59 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10290 | BẢNG B | Hậu / A nghị (Tự do) | Sáu / Mạnh (Tự do) | 3-15 |
| 5 | 17:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10288 | BẢNG A | Khánh / Chú Sơn (Tự do) | Huy / Đăng (Tự do) | 5-15 |
| 6 | 17:03 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10291 | BẢNG B | Hiếu / Hoàng (Tự do) | Tuấn / Đồng (Tự do) | 11-15 |
| 7 | 17:31 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10296 | BẢNG B | Tuấn / Đồng (Tự do) | Sáu / Mạnh (Tự do) | 15-13 |
| 8 | 17:50 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10289 | BẢNG A | Huy / Đăng (Tự do) | Giang / Sơn (Tự do) | 13-15 |
| 9 | 18:39 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10298 | Bán Kết | Tuấn / Đồng (Tự do) | Giang / Sơn (Tự do) | 15-12 |
| 10 | 17:50 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10295 | BẢNG B | Hậu / A nghị (Tự do) | Hiếu / Hoàng (Tự do) | 6-15 |
| 11 | 18:39 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10297 | Bán Kết | Huy / Đăng (Tự do) | Sáu / Mạnh (Tự do) | 15-12 |
| 12 | 18:54 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 10299 | Chung Kết | Huy / Đăng (Tự do) | Tuấn / Đồng (Tự do) | |
