Giải cầu lông Bách Đăng Khai Xuân - 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2026-02-08
2026-02-15
10:00
10:15
10:30
10:45
11:00
11:15
11:30
Sân 1
#38486 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:00
Tự do
Nguyễn chí Khang -2012
Nguyễn Tấn Phú -2011
9
12
Tự do
Nguyễn Quang Long-2011
Võ Trọng Nghĩa-2012
15
15
R16
#38488 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:15
Tự do
Trần gia minh 2011
Mai Đức Thịnh 2011
0
Tự do
Lâm Đạo khánh-2012
Phúc Khang-2012
0
R16
#38490 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:30
Tự do
Trương Gia Hào - 2011
Nguyễn Huỳnh Quốc Minh - 2011
9
7
Tự do
Thịnh
Thắng
15
15
R16
#38492 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:45
Tự do
Lữ Anh Hào
Phan Nhật Tiến
15
9
15
Tự do
Trần Quốc nguyên -2011
Phan Minh Luân-2011
10
15
11
Tứ Kết
#38494 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
11:00
Tự do
Trần gia minh 2011
Mai Đức Thịnh 2011
0
Tự do
An Phú
Tiến Lộc
0
Tứ Kết
#38496 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
11:15
Tự do
Lữ Anh Hào
Phan Nhật Tiến
4
14
Tự do
Lai Đức Thành-2012
Nguyễn Hoàng Long-2012
15
15
Bán Kết
#38498 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
11:30
Tự do
Lai Đức Thành-2012
Nguyễn Hoàng Long-2012
7
11
Tự do
Thịnh
Thắng
15
15
Chung Kết
Sân 2
#38485 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:00
Tự do
Trần Quốc nguyên -2011
Phan Minh Luân-2011
15
15
Tự do
trần nguyễn anh khôi-2013
trần hải đăng -2012
9
9
R16
#38487 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:15
Tự do
Lai Đức Thành-2012
Nguyễn Hoàng Long-2012
15
15
Tự do
Trương đặng quang vinh -2011
Nguyễn đặng gia bảo -2011
10
12
R16
#38489 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:30
Tự do
Nguyễn Duy Tân 2011
Nguyễn Huy Thuận 2011
0
Tự do
An Phú
Tiến Lộc
0
R16
#38491 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
10:45
Tự do
Đào Gia Thịnh 2011
Trần Lâm Tấn Phát 2012
12
15
11
Tự do
Lê Trọng Nhân - 2011
Phạm Nguyễn Tuấn Phương - 2011
15
12
15
R16
#38493 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
11:00
Tự do
Nguyễn Quang Long-2011
Võ Trọng Nghĩa-2012
10
15
11
Tự do
Lai Đức Thành-2012
Nguyễn Hoàng Long-2012
15
12
15
Tứ Kết
#38495 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
11:15
Tự do
Thịnh
Thắng
14
15
15
Tự do
Lê Trọng Nhân - 2011
Phạm Nguyễn Tuấn Phương - 2011
15
9
13
Tứ Kết
#38497 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS
11:30
Tự do
Trần gia minh 2011
Mai Đức Thịnh 2011
11
8
Tự do
Thịnh
Thắng
15
15
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38151 | R32 | Trần Nguyễn Anh Khôi (Tự do) | Trần Lâm Tấn Phát (Tự do) | 9-15 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38149 | R32 | Tôn Đức Trọng (Tự do) | Lâm Đạo Khánh (Tự do) | 10-15 |
| 3 | 08:31 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38170 | R16 | Phạm Hữu Danh (Tự do) | Nguyễn Nhân Nghĩa (Tự do) | 0-0 |
| 4 | 08:00 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38169 | R16 | Cao Thái Bảo (Tự do) | Lê Trọng Kiêm (Tự do) | 15-10; 15-11 |
| 5 | 08:46 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38153 | R32 | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | Dương minh khôi (Tự do) | 15-10; 15-5 |
| 6 | 08:15 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38150 | R32 | Trần Hải Đăng (Tự do) | Nguyễn Quang Long (Tự do) | 11-15; 13-15 |
| 7 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38457 | R32 | Lê Quang Nhựt Tiến - 2011 / Nguyễn Phúc Thiện - 2008 (Tự do) | Nhân / Thịnh (Tự do) | 15-8; 15-9 |
| 8 | 08:15 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38171 | R16 | Nguyễn Lê Hoàng Nam (Tự do) | Phạm Ngọc Mến (Tự do) | 15-11; 5-15; 8-15 |
| 9 | 09:01 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38173 | R16 | Nguyễn Thuận Phát (Tự do) | Nguyễn Thế Hào (Tự do) | 11-15; 12-15 |
| 10 | 08:30 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38152 | R32 | Nguyễn Thế Huy (Tự do) | Lê Phúc Nguyên (Tự do) | 9-15; 14-15 |
| 11 | 09:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38459 | R32 | Lê Trí Tâm - 2008 / Lê Anh Kiệt - 2008 (Tự do) | Chí Nghĩa / Hồng Phúc (Tự do) | 0-0 |
| 12 | 08:30 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38172 | R16 | Nguyễn Tiến Phát (Tự do) | Châu Minh Quang (Tự do) | 15-6; 15-4 |
| 13 | 09:16 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38154 | R16 | Đào Gia Thịnh (Tự do) | Lâm Đạo Khánh (Tự do) | 15-12; 15-4 |
| 14 | 08:45 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38155 | R16 | Lê Trọng Nhân (Tự do) | Vương Minh Khang (Tự do) | 15-10 |
| 15 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38461 | R32 | Tô Thành Phát - 2009 / Võ Thiên Phúc - 2010 (Tự do) | Lê Trí Tâm - 2008 / Lê Anh Kiệt - 2008 (Tự do) | 15-13; 8-15; 15-10 |
| 16 | 08:45 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38175 | Tứ Kết | Phạm Hữu Danh (Tự do) | Phạm Ngọc Mến (Tự do) | 9-21; 17-21 |
| 17 | 09:31 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38174 | Tứ Kết | Nguyễn Quang Long (Tự do) | Cao Thái Bảo (Tự do) | 15-9; 15-14 |
| 18 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38456 | R32 | Tiến Phát / Minh Thắng (Tự do) | Lê Trọng Nhân - 2011 / Phạm Nguyễn Tuấn Phương - 2011 (Tự do) | 15-14; 15-7 |
| 19 | 09:45 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38463 | R32 | Phan Tấn Lộc -2008 / Nguyễn Hoàng Nguyên 2009 (Tự do) | Thái Trọng Phúc - 2008 / Nguyễn Hoàng Gia Phú - 2008 (Tự do) | 15-6; 10-15; 15-8 |
| 20 | 09:00 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38157 | R16 | Trần Lâm Tấn Phát (Tự do) | Giang Hạo Long (Tự do) | 9-15; 15-8; 15-13 |
| 21 | 09:46 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38156 | R16 | Nguyễn Đoàn Gia Huy (Tự do) | Nguyễn Quang Long (Tự do) | 3-15; 3-15 |
| 22 | 09:00 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38177 | Tứ Kết | Nguyễn Thế Hào (Tự do) | Mai Trần Tuấn Anh (Tự do) | 13-15; 15-10; 12-15 |
| 23 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38465 | R32 | Lê Khánh Lâm - 2009 / Phan Khang - 2010 (Tự do) | Triết / Huy (Tự do) | 15-8; 15-7 |
| 24 | 09:15 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38458 | R32 | Trương Hiển Vinh - 2010 / Phạm Thế Hiển - 2008 (Tự do) | Nguyễn Tuấn Duy-20 / Huỳnh Văn Sang-2010 (Tự do) | 3-15; 0-0; 9-15 |
| 25 | 10:01 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38176 | Tứ Kết | Lê Trọng Nhân (Tự do) | Nguyễn Tiến Phát (Tự do) | 15-12; 15-11 |
| 26 | 09:15 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38159 | R16 | Trần Quốc Nguyên (Tự do) | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | 15-12; 15-11 |
| 27 | 10:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38467 | R32 | Tài / Thịnh (Tự do) | Nguyễn Thế Hào (2008) / Nguyễn Minh Lộc (2008) (Tự do) | 10-15; 15-12; 6-15 |
| 28 | 09:15 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38179 | Bán Kết | Lê Trọng Nhân (Tự do) | Mai Trần Tuấn Anh (Tự do) | 21-14; 21-14 |
| 29 | 10:16 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38158 | R16 | VÕ TRỌNG NGHĨA (Tự do) | Lê Phúc Nguyên (Tự do) | 15-7; 15-4 |
| 30 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38460 | R32 | Nguyễn Trang Công Danh - 2010 / Huỳnh Huy Khang - 2010 (Tự do) | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | 12-15; 11-15 |
| 31 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38469 | R32 | Võ Tấn Đạt / Huỳnh Hoàng Huy (Tự do) | Huỳnh Minh Phát - 2009 / Huỳnh Thịnh Phát - 2009 (Tự do) | 2-15; 2-15 |
| 32 | 09:30 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38161 | R16 | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | Nguyễn Cao Trí (Tự do) | 4-15; 13-15 |
| 33 | 10:31 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38178 | Bán Kết | Nguyễn Quang Long (Tự do) | Phạm Ngọc Mến (Tự do) | 17-21; 10-21 |
| 34 | 09:45 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38462 | R32 | Nguyễn Thái Bảo -2010 / Nguyễn Hữu Thành 2010 (Tự do) | Phạm vĩnh phú-2009 / Bùi gia bảo-2009 (Tự do) | 15-14; 5-15; 6-15 |
| 35 | 10:45 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38470 | R16 | Nguyễn Quang Long-2011 / Lương Đăng Khoa-2010 (Tự do) | Tiến Phát / Minh Thắng (Tự do) | 0-0 |
| 36 | 09:45 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38163 | Tứ Kết | Nguyễn Quang Long (Tự do) | Trần Lâm Tấn Phát (Tự do) | 15-9; 14-15; 13-15 |
| 37 | 10:46 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38160 | R16 | Phạm Nguyễn Tuấn Phương (Tự do) | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | 15-13; 15-10 |
| 38 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38464 | R32 | Mai Trần Tuấn Anh - 2009 / Nguyễn Quốc Bảo - 2010 (Tự do) | Thành / Bảo (Tự do) | 15-10; 15-13 |
| 39 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38472 | R16 | Chí Nghĩa / Hồng Phúc (Tự do) | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | 7-15; 14-15 |
| 40 | 10:00 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38165 | Tứ Kết | Phạm Nguyễn Tuấn Phương (Tự do) | Nguyễn Cao Trí (Tự do) | 11-15; 15-12; 16-14 |
| 41 | 11:01 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THPT | 38180 | Chung Kết | Phạm Ngọc Mến (Tự do) | Lê Trọng Nhân (Tự do) | 15-7; 7-0 |
| 42 | 10:15 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38466 | R32 | Phạm Huỳnh Trọng Nhân - 2009 / Thi Quốc Nguyên - 2008 (Tự do) | Châu Minh Quang - 2009 / Vương Minh Khang - 2011 (Tự do) | 15-5; 15-12 |
| 43 | 11:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38474 | R16 | Phan Tấn Lộc -2008 / Nguyễn Hoàng Nguyên 2009 (Tự do) | Mai Trần Tuấn Anh - 2009 / Nguyễn Quốc Bảo - 2010 (Tự do) | 14-11; 14-15; 13-15 |
| 44 | 10:15 | 2 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38167 | Bán Kết | Trần Quốc Nguyên (Tự do) | Phạm Nguyễn Tuấn Phương (Tự do) | 21-19; 14-21; 18-21 |
| 45 | 11:16 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38162 | Tứ Kết | Đào Gia Thịnh (Tự do) | Lê Trọng Nhân (Tự do) | 15-13; 8-15; 9-15 |
| 46 | 10:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38468 | R32 | Nguyễn Huỳnh Thanh Khang-2009 / Phạm Gia Thịnh-2010 (Tự do) | Nguyễn Nhân Nghĩa - 2008 / Nguyễn Huỳnh Nhựt Huy - 2008 (Tự do) | 9-15; 12-15 |
| 47 | 11:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38476 | R16 | Nguyễn Thế Hào (2008) / Nguyễn Minh Lộc (2008) (Tự do) | Nguyễn Nhân Nghĩa - 2008 / Nguyễn Huỳnh Nhựt Huy - 2008 (Tự do) | 15-14; 15-10 |
| 48 | 10:45 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38471 | R16 | Nhân / Thịnh (Tự do) | Nguyễn Tuấn Duy-20 / Huỳnh Văn Sang-2010 (Tự do) | 13-15; 15-9; 15-12 |
| 49 | 11:45 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38478 | Tứ Kết | Tiến Phát / Minh Thắng (Tự do) | Nhân / Thịnh (Tự do) | 15-3; 15-12 |
| 50 | 11:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38473 | R16 | Tô Thành Phát - 2009 / Võ Thiên Phúc - 2010 (Tự do) | Phạm vĩnh phú-2009 / Bùi gia bảo-2009 (Tự do) | 13-15; 15-6; 15-11; 15-9 |
| 51 | 12:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38480 | Tứ Kết | Mai Trần Tuấn Anh - 2009 / Nguyễn Quốc Bảo - 2010 (Tự do) | Lê Khánh Lâm - 2009 / Phan Khang - 2010 (Tự do) | 9-15; 15-14; 15-11 |
| 52 | 11:15 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38475 | R16 | Lê Khánh Lâm - 2009 / Phan Khang - 2010 (Tự do) | Phạm Huỳnh Trọng Nhân - 2009 / Thi Quốc Nguyên - 2008 (Tự do) | 15-10; 14-15; 15-6 |
| 53 | 12:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38482 | Bán Kết | Tiến Phát / Minh Thắng (Tự do) | Tô Thành Phát - 2009 / Võ Thiên Phúc - 2010 (Tự do) | 8-15; 15-14; 15-7 |
| 54 | 11:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38477 | R16 | Huỳnh Minh Phát - 2009 / Huỳnh Thịnh Phát - 2009 (Tự do) | Bùi Tiến Dũng 2009 / Huỳnh Quốc Thịnh 2009 (Tự do) | 10-15; 13-15 |
| 55 | 12:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38484 | Chung Kết | Tiến Phát / Minh Thắng (Tự do) | Nguyễn Thế Hào (2008) / Nguyễn Minh Lộc (2008) (Tự do) | 8-15; 15-13; 15-11 |
| 56 | 11:45 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38479 | Tứ Kết | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | Tô Thành Phát - 2009 / Võ Thiên Phúc - 2010 (Tự do) | 15-4; 15-13 |
| 57 | 14:00 | 1 | ĐƠN NAM vé vớt | 38203 | R16 | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | Dương minh khôi (Tự do) | 15-7; 15-9 |
| 58 | 12:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38481 | Tứ Kết | Nguyễn Thế Hào (2008) / Nguyễn Minh Lộc (2008) (Tự do) | Bùi Tiến Dũng 2009 / Huỳnh Quốc Thịnh 2009 (Tự do) | 15-11; 10-15; 15-13 |
| 59 | 14:06 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38164 | Tứ Kết | VÕ TRỌNG NGHĨA (Tự do) | Trần Quốc Nguyên (Tự do) | 8-15; 12-15 |
| 60 | 12:15 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THPT | 38483 | Bán Kết | Mai Trần Tuấn Anh - 2009 / Nguyễn Quốc Bảo - 2010 (Tự do) | Nguyễn Thế Hào (2008) / Nguyễn Minh Lộc (2008) (Tự do) | 6-15; 10-15 |
| 61 | 14:15 | 1 | ĐƠN NAM vé vớt | 38206 | R16 | Lâm Đạo Khánh (Tự do) | Lê Phúc Nguyên (Tự do) | 15-12; 12-15; 15-8 |
| 62 | 14:00 | 2 | ĐƠN NAM vé vớt | 38202 | R16 | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | Tôn Đức Trọng (Tự do) | 15-5; 15-9 |
| 63 | 14:21 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38166 | Bán Kết | Lê Trọng Nhân (Tự do) | Trần Lâm Tấn Phát (Tự do) | 21-7; 22-20 |
| 64 | 14:15 | 2 | ĐƠN NAM vé vớt | 38204 | R16 | Giang Hạo Long (Tự do) | Trần Hải Đăng (Tự do) | 15-12; 15-12 |
| 65 | 14:30 | 1 | ĐƠN NAM vé vớt | 38207 | Tứ Kết | Trần Nguyễn Anh Khôi (Tự do) | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | 12-15; 5-15 |
| 66 | 14:30 | 2 | ĐƠN NAM vé vớt | 38205 | R16 | Vương Minh Khang (Tự do) | Nguyễn Thế Huy (Tự do) | 15-10; 15-7 |
| 67 | 14:36 | 1 | ĐƠN NAM Đơn nam THCS | 38168 | Chung Kết | Lê Trọng Nhân (Tự do) | Phạm Nguyễn Tuấn Phương (Tự do) | 15-11; 11-15; 15-11 |
| 68 | 14:45 | 2 | ĐƠN NAM vé vớt | 38208 | Tứ Kết | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | Giang Hạo Long (Tự do) | 15-9; 15-4 |
| 69 | 14:45 | 1 | ĐƠN NAM vé vớt | 38209 | Tứ Kết | Nguyễn Đoàn Gia Huy (Tự do) | Vương Minh Khang (Tự do) | 12-15; 3-15 |
| 70 | 16:53 | 2 | ĐƠN NAM vé vớt | 38210 | Tứ Kết | Lâm Đạo Khánh (Tự do) | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | 11-15 |
| 71 | 15:00 | 1 | ĐƠN NAM vé vớt | 38211 | Bán Kết | Lê Huỳnh Tuấn Anh (Tự do) | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | 2-15; 12-15 |
| 72 | 17:08 | 2 | ĐƠN NAM vé vớt | 38212 | Bán Kết | Vương Minh Khang (Tự do) | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | 7-15; 13-15 |
| 73 | 15:15 | 1 | ĐƠN NAM vé vớt | 38213 | Chung Kết | Nguyễn Hoàng Trọng (Tự do) | Nguyễn Duy Tân (Tự do) | 15-9; 15-8 |
| 2026-02-15 | ||||||||
| 1 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38486 | R16 | Nguyễn chí Khang -2012 / Nguyễn Tấn Phú -2011 (Tự do) | Nguyễn Quang Long-2011 / Võ Trọng Nghĩa-2012 (Tự do) | 9-15; 12-15 |
| 2 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38485 | R16 | Trần Quốc nguyên -2011 / Phan Minh Luân-2011 (Tự do) | trần nguyễn anh khôi-2013 / trần hải đăng -2012 (Tự do) | 15-9; 15-9 |
| 3 | 10:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38488 | R16 | Trần gia minh 2011 / Mai Đức Thịnh 2011 (Tự do) | Lâm Đạo khánh-2012 / Phúc Khang-2012 (Tự do) | 0-0 |
| 4 | 10:15 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38487 | R16 | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | Trương đặng quang vinh -2011 / Nguyễn đặng gia bảo -2011 (Tự do) | 15-10; 15-12 |
| 5 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38490 | R16 | Trương Gia Hào - 2011 / Nguyễn Huỳnh Quốc Minh - 2011 (Tự do) | Thịnh / Thắng (Tự do) | 9-15; 7-15 |
| 6 | 10:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38489 | R16 | Nguyễn Duy Tân 2011 / Nguyễn Huy Thuận 2011 (Tự do) | An Phú / Tiến Lộc (Tự do) | 0-0 |
| 7 | 10:45 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38492 | Tứ Kết | Lữ Anh Hào / Phan Nhật Tiến (Tự do) | Trần Quốc nguyên -2011 / Phan Minh Luân-2011 (Tự do) | 15-10; 9-15; 15-11 |
| 8 | 10:45 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38491 | R16 | Đào Gia Thịnh 2011 / Trần Lâm Tấn Phát 2012 (Tự do) | Lê Trọng Nhân - 2011 / Phạm Nguyễn Tuấn Phương - 2011 (Tự do) | 12-15; 15-12; 11-15 |
| 9 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38494 | Tứ Kết | Trần gia minh 2011 / Mai Đức Thịnh 2011 (Tự do) | An Phú / Tiến Lộc (Tự do) | 0-0 |
| 10 | 11:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38493 | Tứ Kết | Nguyễn Quang Long-2011 / Võ Trọng Nghĩa-2012 (Tự do) | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | 10-15; 15-12; 11-15 |
| 11 | 11:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38496 | Bán Kết | Lữ Anh Hào / Phan Nhật Tiến (Tự do) | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | 4-15; 14-15 |
| 12 | 11:15 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38495 | Tứ Kết | Thịnh / Thắng (Tự do) | Lê Trọng Nhân - 2011 / Phạm Nguyễn Tuấn Phương - 2011 (Tự do) | 14-15; 15-9; 15-13 |
| 13 | 11:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38498 | Chung Kết | Lai Đức Thành-2012 / Nguyễn Hoàng Long-2012 (Tự do) | Thịnh / Thắng (Tự do) | 7-15; 11-15 |
| 14 | 11:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi nam THCS | 38497 | Bán Kết | Trần gia minh 2011 / Mai Đức Thịnh 2011 (Tự do) | Thịnh / Thắng (Tự do) | 11-15; 8-15 |
