T&T Lộc Ninh mở rộng lần 1
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú riềng |
A phúc
A trí
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 15-4 | 2 | 11 |
| 2 | Tp HCM |
Khoa
Phúng
|
Chưa xếp lịch | — | 15-7 | Chưa xếp lịch | 2 | 8 |
| 3 | Bình Long |
Lê Đức Chiến
Hồ xuân Nguyên
|
Chưa xếp lịch | 7-15 | — | Chưa xếp lịch | 1 | -8 |
| 4 | Tp HCM |
Paul
Nghĩa
|
4-15 | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 1 | -11 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Long |
Đỗ Trung Kiên
Nguyễn Vũ thịnh
|
— | 15-11 | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 2 | 4 |
| 2 | Phước long |
Dương
Đăng
|
11-15 | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 1 | -4 |
| 3 | Phú riềng |
Lê Phước
Văn tài
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Kiên giang |
Phong
Khương
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Long |
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Ngọc Tuấn
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Phước long |
Lâm
Minh xì cơ
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tp HCM |
Ty
Việt
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Long |
Trần hoàng Dũng
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Hoa Lư |
Phon
Nam
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tp HCM |
Bo
Bin
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Lộc ninh |
thịnh
hoài thanh
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng xoài |
Hiền viettin
Nam viettin
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Phước long |
Bác sĩ Danh
Tâm
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Bình Dương |
Phan Hải
Xuân Trình
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hớn quản |
Xuân Hùng
Xuân Tùng
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Phước long |
Kiệt happy
Kiệt đồng nai
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Kiên giang |
Phong PT
Tân hài
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng G
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trần đình thọ
Lý Thanh nam
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tp HCM |
Hậu
Huy
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Lộc ninh |
Nguyễn vũ tín
Hồng Thuỷ
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng H
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lộc ninh |
Huỳnh Bảo
Nguyễn Tính
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Đồng xoài |
Hảo SHB
Hạnh
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hoà
Linh cầu lông
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#9224 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Bình Long
Lê Đức Chiến
Hồ xuân Nguyên
7
Tp HCM
Khoa
Phúng
15
#9225 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Phú riềng
A phúc
A trí
15
Tp HCM
Paul
Nghĩa
4
#9226 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Bình Long
Đỗ Trung Kiên
Nguyễn Vũ thịnh
15
Phước long
Dương
Đăng
11
#9227 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Phú riềng
Lê Phước
Văn tài
Kiên giang
Phong
Khương
#9228 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Bình Long
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Ngọc Tuấn
Tp HCM
Ty
Việt
#9229 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tp HCM
Ty
Việt
Phước long
Lâm
Minh xì cơ
#9230 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Bình Long
Nguyễn Minh Trí
Trần hoàng Dũng
Tp HCM
Bo
Bin
#9231 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Hoa Lư
Phon
Nam
Lộc ninh
thịnh
hoài thanh
#9232 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đồng xoài
Hiền viettin
Nam viettin
Bình Dương
Phan Hải
Xuân Trình
#9233 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Bình Dương
Phan Hải
Xuân Trình
Phước long
Bác sĩ Danh
Tâm
#9234 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Hớn quản
Xuân Hùng
Xuân Tùng
Kiên giang
Phong PT
Tân hài
#9235 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Kiên giang
Phong PT
Tân hài
Phước long
Kiệt happy
Kiệt đồng nai
#9236 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần đình thọ
Lý Thanh nam
Lộc ninh
Nguyễn vũ tín
Hồng Thuỷ
#9237 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Lộc ninh
Nguyễn vũ tín
Hồng Thuỷ
Tp HCM
Hậu
Huy
#9238 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Lộc ninh
Huỳnh Bảo
Nguyễn Tính
Tự do
Hoà
Linh cầu lông
#9239 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoà
Linh cầu lông
Đồng xoài
Hảo SHB
Hạnh
#9240 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Bình Long
Lê Đức Chiến
Hồ xuân Nguyên
Tp HCM
Paul
Nghĩa
#9241 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tp HCM
Khoa
Phúng
Phú riềng
A phúc
A trí
#9242 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Bình Long
Đỗ Trung Kiên
Nguyễn Vũ thịnh
Kiên giang
Phong
Khương
#9243 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Phước long
Dương
Đăng
Phú riềng
Lê Phước
Văn tài
#9244 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Bình Long
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Ngọc Tuấn
Phước long
Lâm
Minh xì cơ
#9245 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Bình Long
Nguyễn Minh Trí
Trần hoàng Dũng
Lộc ninh
thịnh
hoài thanh
#9246 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tp HCM
Bo
Bin
Hoa Lư
Phon
Nam
#9247 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đồng xoài
Hiền viettin
Nam viettin
Phước long
Bác sĩ Danh
Tâm
#9248 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Hớn quản
Xuân Hùng
Xuân Tùng
Phước long
Kiệt happy
Kiệt đồng nai
#9249 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần đình thọ
Lý Thanh nam
Tp HCM
Hậu
Huy
#9250 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Lộc ninh
Huỳnh Bảo
Nguyễn Tính
Đồng xoài
Hảo SHB
Hạnh
#9251 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Bình Long
Lê Đức Chiến
Hồ xuân Nguyên
Phú riềng
A phúc
A trí
#9252 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tp HCM
Paul
Nghĩa
Tp HCM
Khoa
Phúng
#9253 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Bình Long
Đỗ Trung Kiên
Nguyễn Vũ thịnh
Phú riềng
Lê Phước
Văn tài
#9254 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Kiên giang
Phong
Khương
Phước long
Dương
Đăng
#9255 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Bình Long
Nguyễn Minh Trí
Trần hoàng Dũng
Hoa Lư
Phon
Nam
#9256 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Lộc ninh
thịnh
hoài thanh
Tp HCM
Bo
Bin
Tứ kết
#9257 | Sân 4
Chưa xếp lịch
A-1
H-1
#9258 | Sân 5
Chưa xếp lịch
E-1
D-1
#9259 | Sân 1
Chưa xếp lịch
C-1
F-1
#9260 | Sân 2
Chưa xếp lịch
G-1
B-1
Bán kết
#9261 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #9257
Đội thắng trận #9258
#9262 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #9259
Đội thắng trận #9260
Chung kết
#9263 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #9261
Đội thắng trận #9262
Nội dung 5.0( hỗn hợp) ĐÔI NAM
100%
|
A-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
H-1
|
|
E-1
D-1
|
|
C-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
F-1
|
|
G-1
B-1
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
|
|

Bình luận