The Battle Cup - Lần 4
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hoàng Anh
Văn Phong
|
4 | 4 | 0 | 4 | 23 |
| 2 |
Đức Đen
Quốc Huy
|
4 | 2 | 2 | 2 | -4 |
| 3 |
Ben Nguyễn
Hoa
|
4 | 2 | 2 | 2 | -11 |
| 4 |
Nhật Long
Hương Cacy
|
4 | 1 | 3 | 1 | -1 |
| 5 |
Dũng Ka
Rachel Trần
|
4 | 1 | 3 | 1 | -7 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Việt Yên
Duy
|
4 | 4 | 0 | 4 | 13 |
| 2 |
Văn Huy
Quốc Đạt
|
4 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| 3 |
Trương Phong
Kim Long
|
4 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| 4 |
Toàn Thắng
Thế Luân
|
4 | 1 | 3 | 1 | -6 |
| 5 |
Phương Nguyễn
Gia Hân
|
4 | 0 | 4 | 0 | -16 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Duy Đồng
Pum
|
4 | 3 | 1 | 3 | 17 |
| 2 |
Công Huân
Việt Hùng
|
4 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| 3 |
Quốc Kha
Dũng Lê
|
4 | 2 | 2 | 2 | 6 |
| 4 |
Xuân Hưng
Hải Yến
|
4 | 1 | 3 | 1 | -12 |
| 5 |
Thái Sơn
Tuấn Polini
|
4 | 1 | 3 | 1 | -18 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thái Phát
Quang Linh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Nguyễn Linh
Vũ Minh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Triều Lê
Bảo Tín
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Trí La
Tom Vuns
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
Thành Phú
Khoa
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nhật Quí
Bảo Khánh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Ngọc Tráng
Thế Lực
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
Cường
Quyên
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Mark
Lucas
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Minh Quang
Ngọc Vân
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
Bình Nguyễn
Cường Phạm
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hùng Phi
Thanh Tú
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thiện Vinh
Thiện Phát
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Thiện
Su
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Kha
Trí
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tôn Dương
Vĩnh Phú
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Emi
Endi
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Quảng Vũ
Quốc Hùng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Vicent Vũ
Bò Sữa
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#17818 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
10
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
11
#17819 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
3
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
#17820 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
8
Tự do
Trương Phong
Kim Long
11
#17821 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
8
Tự do
Việt Yên
Duy
11
#17822 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
7
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
11
#17823 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
5
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
11
#17824 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Trí La
Tom Vuns
#17825 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
Tự do
Thành Phú
Khoa
#17826 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
#17827 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
Tự do
Cường
Quyên
#17828 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
Tự do
Minh Quang
Ngọc Vân
#17829 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Mark
Lucas
Tự do
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
#17830 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng Phi
Thanh Tú
Tự do
Thiện
Su
#17831 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thiện Vinh
Thiện Phát
Tự do
Kha
Trí
#17832 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tôn Dương
Vĩnh Phú
Tự do
Quảng Vũ
Quốc Hùng
#17833 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Emi
Endi
Tự do
Vicent Vũ
Bò Sữa
#17834 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
7
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
#17835 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
11
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
10
#17836 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
7
Tự do
Việt Yên
Duy
11
#17837 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
4
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
11
#17838 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
11
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
9
#17839 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
11
Tự do
Duy Đồng
Pum
10
#17840 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Thành Phú
Khoa
#17841 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
#17842 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Cường
Quyên
#17843 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
#17844 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
Tự do
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
#17845 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Quang
Ngọc Vân
Tự do
Mark
Lucas
#17846 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng Phi
Thanh Tú
Tự do
Kha
Trí
#17847 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Thiện
Su
Tự do
Thiện Vinh
Thiện Phát
#17848 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tôn Dương
Vĩnh Phú
Tự do
Vicent Vũ
Bò Sữa
#17849 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Quảng Vũ
Quốc Hùng
Tự do
Emi
Endi
#17850 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
6
#17851 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
11
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
6
#17852 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Yên
Duy
11
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
7
#17853 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Trương Phong
Kim Long
11
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
6
#17854 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
6
Tự do
Duy Đồng
Pum
11
#17855 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
7
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
11
#17856 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thành Phú
Khoa
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
#17857 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Trí La
Tom Vuns
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
#17858 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Cường
Quyên
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
#17859 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
#17860 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
Tự do
Mark
Lucas
#17861 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
Tự do
Minh Quang
Ngọc Vân
#17862 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng Phi
Thanh Tú
Tự do
Thiện Vinh
Thiện Phát
#17863 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Kha
Trí
Tự do
Thiện
Su
#17864 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Tôn Dương
Vĩnh Phú
Tự do
Emi
Endi
#17865 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Vicent Vũ
Bò Sữa
Tự do
Quảng Vũ
Quốc Hùng
#17866 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
11
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
6
#17867 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
5
#17868 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
11
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
11
#17869 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Yên
Duy
11
Tự do
Trương Phong
Kim Long
9
#17870 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
3
Tự do
Duy Đồng
Pum
11
#17871 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
11
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
4
#17872 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
#17873 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thành Phú
Khoa
Tự do
Trí La
Tom Vuns
#17874 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
#17875 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Cường
Quyên
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
#17876 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
10
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
11
#17877 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
11
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
7
#17878 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
2
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
11
#17879 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
11
Tự do
Trương Phong
Kim Long
10
#17880 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
3
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
11
#17881 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Duy Đồng
Pum
11
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
6
#17882 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
#17883 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
Tự do
Trí La
Tom Vuns
#17884 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
#17885 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
R16
#17886 | Sân 3
Chưa xếp lịch
A-1
H-2
#17887 | Sân 4
Chưa xếp lịch
E-1
D-2
#17888 | Sân 5
Chưa xếp lịch
C-1
F-2
#17889 | Sân 6
Chưa xếp lịch
G-1
B-2
#17890 | Sân 1
Chưa xếp lịch
B-1
G-2
#17891 | Sân 2
Chưa xếp lịch
F-1
C-2
#17892 | Sân 3
Chưa xếp lịch
D-1
E-2
#17893 | Sân 4
Chưa xếp lịch
H-1
A-2
Tứ kết
#17894 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17886
Đội thắng trận #17887
#17895 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17888
Đội thắng trận #17889
#17896 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17890
Đội thắng trận #17891
#17897 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17892
Đội thắng trận #17893
Bán kết
#17898 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17894
Đội thắng trận #17895
#17899 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17896
Đội thắng trận #17897
Chung kết
#17900 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17898
Đội thắng trận #17899
Series A ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
A-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
H-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
E-2
|
|
H-1
A-2
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
|
|

Bình luận