The Battle Cup - Lần 4
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoàng Anh
Văn Phong
|
— | 11-5 | 11-3 | 11-7 | 11-6 | 4 | 23 |
| 2 | Tự do |
Đức Đen
Quốc Huy
|
5-11 | — | 11-6 | 11-10 | 7-11 | 2 | -4 |
| 3 | Tự do |
Ben Nguyễn
Hoa
|
3-11 | 6-11 | — | 11-10 | 11-10 | 2 | -11 |
| 4 | Tự do |
Nhật Long
Hương Cacy
|
7-11 | 10-11 | 10-11 | — | 11-6 | 1 | -1 |
| 5 | Tự do |
Dũng Ka
Rachel Trần
|
6-11 | 11-7 | 10-11 | 6-11 | — | 1 | -7 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Việt Yên
Duy
|
— | 11-7 | 11-9 | 11-8 | 11-7 | 4 | 13 |
| 2 | Tự do |
Văn Huy
Quốc Đạt
|
7-11 | — | 11-10 | 11-4 | 11-11 | 3 | 4 |
| 3 | Tự do |
Trương Phong
Kim Long
|
9-11 | 10-11 | — | 11-6 | 11-8 | 2 | 5 |
| 4 | Tự do |
Toàn Thắng
Thế Luân
|
8-11 | 4-11 | 6-11 | — | 11-2 | 1 | -6 |
| 5 | Tự do |
Phương Nguyễn
Gia Hân
|
7-11 | 11-11 | 8-11 | 2-11 | — | 0 | -16 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Duy Đồng
Pum
|
— | 10-11 | 11-6 | 11-6 | 11-3 | 3 | 17 |
| 2 | Tự do |
Công Huân
Việt Hùng
|
11-10 | — | 5-11 | 11-7 | 11-3 | 3 | 7 |
| 3 | Tự do |
Quốc Kha
Dũng Lê
|
6-11 | 11-5 | — | 11-4 | 9-11 | 2 | 6 |
| 4 | Tự do |
Xuân Hưng
Hải Yến
|
6-11 | 7-11 | 4-11 | — | 11-7 | 1 | -12 |
| 5 | Tự do |
Thái Sơn
Tuấn Polini
|
3-11 | 3-11 | 11-9 | 7-11 | — | 1 | -18 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thái Phát
Quang Linh
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Linh
Vũ Minh
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Triều Lê
Bảo Tín
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Trí La
Tom Vuns
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Thành Phú
Khoa
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nhật Quí
Bảo Khánh
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Ngọc Tráng
Thế Lực
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Cường
Quyên
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Mark
Lucas
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Minh Quang
Ngọc Vân
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Bình Nguyễn
Cường Phạm
|
— | 0 | 0 |
Bảng G
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hùng Phi
Thanh Tú
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Thiện Vinh
Thiện Phát
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Thiện
Su
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Kha
Trí
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng H
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tôn Dương
Vĩnh Phú
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Emi
Endi
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Quảng Vũ
Quốc Hùng
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Vicent Vũ
Bò Sữa
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#17818 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
10
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
11
#17819 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
3
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
#17820 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
8
Tự do
Trương Phong
Kim Long
11
#17821 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
8
Tự do
Việt Yên
Duy
11
#17822 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
7
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
11
#17823 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
5
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
11
#17824 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Trí La
Tom Vuns
#17825 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
Tự do
Thành Phú
Khoa
#17826 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
#17827 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
Tự do
Cường
Quyên
#17828 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
Tự do
Minh Quang
Ngọc Vân
#17829 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Mark
Lucas
Tự do
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
#17830 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng Phi
Thanh Tú
Tự do
Thiện
Su
#17831 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thiện Vinh
Thiện Phát
Tự do
Kha
Trí
#17832 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tôn Dương
Vĩnh Phú
Tự do
Quảng Vũ
Quốc Hùng
#17833 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Emi
Endi
Tự do
Vicent Vũ
Bò Sữa
#17834 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
7
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
#17835 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
11
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
10
#17836 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
7
Tự do
Việt Yên
Duy
11
#17837 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
4
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
11
#17838 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
11
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
9
#17839 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
11
Tự do
Duy Đồng
Pum
10
#17840 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Thành Phú
Khoa
#17841 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
#17842 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Cường
Quyên
#17843 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
#17844 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
Tự do
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
#17845 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Quang
Ngọc Vân
Tự do
Mark
Lucas
#17846 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng Phi
Thanh Tú
Tự do
Kha
Trí
#17847 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Thiện
Su
Tự do
Thiện Vinh
Thiện Phát
#17848 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tôn Dương
Vĩnh Phú
Tự do
Vicent Vũ
Bò Sữa
#17849 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Quảng Vũ
Quốc Hùng
Tự do
Emi
Endi
#17850 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
6
#17851 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
11
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
6
#17852 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Yên
Duy
11
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
7
#17853 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Trương Phong
Kim Long
11
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
6
#17854 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
6
Tự do
Duy Đồng
Pum
11
#17855 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
7
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
11
#17856 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thành Phú
Khoa
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
#17857 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Trí La
Tom Vuns
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
#17858 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Cường
Quyên
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
#17859 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
#17860 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Đỗ Nguyên
Bửu Lộc
Tự do
Mark
Lucas
#17861 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Khương
Minh Nguyễn
Tự do
Minh Quang
Ngọc Vân
#17862 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng Phi
Thanh Tú
Tự do
Thiện Vinh
Thiện Phát
#17863 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Kha
Trí
Tự do
Thiện
Su
#17864 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Tôn Dương
Vĩnh Phú
Tự do
Emi
Endi
#17865 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Vicent Vũ
Bò Sữa
Tự do
Quảng Vũ
Quốc Hùng
#17866 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
11
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
6
#17867 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Anh
Văn Phong
11
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
5
#17868 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
11
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
11
#17869 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Yên
Duy
11
Tự do
Trương Phong
Kim Long
9
#17870 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
3
Tự do
Duy Đồng
Pum
11
#17871 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Kha
Dũng Lê
11
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
4
#17872 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
#17873 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thành Phú
Khoa
Tự do
Trí La
Tom Vuns
#17874 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
#17875 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Cường
Quyên
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
#17876 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Long
Hương Cacy
10
Tự do
Ben Nguyễn
Hoa
11
#17877 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Dũng Ka
Rachel Trần
11
Tự do
Đức Đen
Quốc Huy
7
#17878 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Nguyễn
Gia Hân
2
Tự do
Toàn Thắng
Thế Luân
11
#17879 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Huy
Quốc Đạt
11
Tự do
Trương Phong
Kim Long
10
#17880 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Sơn
Tuấn Polini
3
Tự do
Công Huân
Việt Hùng
11
#17881 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Duy Đồng
Pum
11
Tự do
Xuân Hưng
Hải Yến
6
#17882 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Phát
Quang Linh
Tự do
Nguyễn Linh
Vũ Minh
#17883 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Triều Lê
Bảo Tín
Tự do
Trí La
Tom Vuns
#17884 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nhật Quí
Bảo Khánh
Tự do
Quốc Tuấn
Lưu Chiến
#17885 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngọc Hải
Nguyễn Đức
Tự do
Ngọc Tráng
Thế Lực
R16
#17886 | Sân 3
Chưa xếp lịch
A-1
H-2
#17887 | Sân 4
Chưa xếp lịch
E-1
D-2
#17888 | Sân 5
Chưa xếp lịch
C-1
F-2
#17889 | Sân 6
Chưa xếp lịch
G-1
B-2
#17890 | Sân 1
Chưa xếp lịch
B-1
G-2
#17891 | Sân 2
Chưa xếp lịch
F-1
C-2
#17892 | Sân 3
Chưa xếp lịch
D-1
E-2
#17893 | Sân 4
Chưa xếp lịch
H-1
A-2
Tứ kết
#17894 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17886
Đội thắng trận #17887
#17895 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17888
Đội thắng trận #17889
#17896 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17890
Đội thắng trận #17891
#17897 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17892
Đội thắng trận #17893
Bán kết
#17898 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17894
Đội thắng trận #17895
#17899 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17896
Đội thắng trận #17897
Chung kết
#17900 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #17898
Đội thắng trận #17899
Series A ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
A-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
H-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
E-2
|
|
H-1
A-2
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
|
|

Bình luận