Speed Up Champion Open T8.2025
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Anh
Hiếu
|
3 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 2 |
Nam Hải
Tuấn Polini
|
3 | 2 | 1 | 2 | 11 |
| 3 |
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
|
3 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| 4 |
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
|
3 | 0 | 3 | 0 | -30 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quan Linh
Thành Trung
|
3 | 2 | 1 | 2 | 8 |
| 2 |
Phát Lãi
Khắc Thắng
|
3 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 3 |
Rin
Kha cào cào
|
3 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 4 |
Sơn Idol
Quốc Phạm
|
3 | 0 | 3 | 0 | -12 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thái Đức Phổ
Mr Nam
|
3 | 2 | 1 | 2 | 12 |
| 2 |
Lập
Ben
|
3 | 2 | 1 | 2 | 11 |
| 3 |
Tăng TĐ
Kiệt Sago
|
3 | 2 | 1 | 2 | -1 |
| 4 |
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
|
3 | 0 | 3 | 0 | -22 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phạm Dương
Siêu Nhân
|
2 | 2 | 0 | 2 | 16 |
| 2 |
Thái Hoàng
Khải Duy
|
2 | 1 | 1 | 1 | -1 |
| 3 |
Mr.T
Tin Coca
|
2 | 0 | 2 | 0 | -15 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#14600 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
2
#14601 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
5
#14602 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
11
Tự do
Rin
Kha cào cào
2
#14603 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
4
#14604 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
2
Tự do
Lập
Ben
11
#14605 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
4
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
11
#14606 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Mr.T
Tin Coca
3
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
11
#14607 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
11
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
3
#14608 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
9
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
11
#14609 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
0
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
#14610 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
11
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
10
#14611 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Rin
Kha cào cào
11
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
4
#14612 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
11
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
9
#14613 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lập
Ben
11
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
2
#14614 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Mr.T
Tin Coca
4
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
11
#14615 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Anh
Hiếu
7
#14616 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
11
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
1
#14617 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
9
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
#14618 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
7
Tự do
Rin
Kha cào cào
11
#14619 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
11
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
5
#14620 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
11
Tự do
Lập
Ben
4
Tứ kết
#14621 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
9
#14622 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
6
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
#14623 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
8
Tự do
Lập
Ben
11
#14624 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
6
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Bán kết
#14625 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
9
#14626 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Lập
Ben
7
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
15
Tranh hạng ba
#14627 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
7
Tự do
Lập
Ben
15
Chung kết
#14628 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
8
ĐÔI NAM
100%
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
9
|
|
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
6
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
|
|
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
8
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Lập
Ben
11
|
|
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
6
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
|
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
9
|
|
Tự do
Lập
Ben
7
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
15
|
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
1970-01-01 08:00
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
8
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
|
Tranh hạng ba
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
1970-01-01 08:00
Tự do
Lập
Ben
Tự do
Lập
Ben

Bình luận