Speed Up Champion Open T8.2025
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Anh
Hiếu
|
— | 7-11 | 11-5 | 11-0 | 2 | 13 |
| 2 | Tự do |
Nam Hải
Tuấn Polini
|
11-7 | — | 9-11 | 11-2 | 2 | 11 |
| 3 | Tự do |
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
|
5-11 | 11-9 | — | 11-1 | 2 | 6 |
| 4 | Tự do |
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
|
0-11 | 2-11 | 1-11 | — | 0 | -30 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quan Linh
Thành Trung
|
— | 9-11 | 11-2 | 11-10 | 2 | 8 |
| 2 | Tự do |
Phát Lãi
Khắc Thắng
|
11-9 | — | 4-11 | 11-4 | 2 | 2 |
| 3 | Tự do |
Rin
Kha cào cào
|
2-11 | 11-4 | — | 11-7 | 2 | 2 |
| 4 | Tự do |
Sơn Idol
Quốc Phạm
|
10-11 | 4-11 | 7-11 | — | 0 | -12 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thái Đức Phổ
Mr Nam
|
— | 11-4 | 9-11 | 11-4 | 2 | 12 |
| 2 | Tự do |
Lập
Ben
|
4-11 | — | 11-2 | 11-2 | 2 | 11 |
| 3 | Tự do |
Tăng TĐ
Kiệt Sago
|
11-9 | 2-11 | — | 11-5 | 2 | -1 |
| 4 | Tự do |
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
|
4-11 | 2-11 | 5-11 | — | 0 | -22 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phạm Dương
Siêu Nhân
|
— | 11-3 | 11-3 | 2 | 16 |
| 2 | Tự do |
Thái Hoàng
Khải Duy
|
3-11 | — | 11-4 | 1 | -1 |
| 3 | Tự do |
Mr.T
Tin Coca
|
3-11 | 4-11 | — | 0 | -15 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#14600 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
2
#14601 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
5
#14602 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
11
Tự do
Rin
Kha cào cào
2
#14603 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
4
#14604 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
2
Tự do
Lập
Ben
11
#14605 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
4
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
11
#14606 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Mr.T
Tin Coca
3
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
11
#14607 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
11
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
3
#14608 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
9
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
11
#14609 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
0
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
#14610 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
11
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
10
#14611 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Rin
Kha cào cào
11
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
4
#14612 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
11
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
9
#14613 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lập
Ben
11
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
2
#14614 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Mr.T
Tin Coca
4
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
11
#14615 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Anh
Hiếu
7
#14616 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
11
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
1
#14617 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
9
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
#14618 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
7
Tự do
Rin
Kha cào cào
11
#14619 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
11
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
5
#14620 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
11
Tự do
Lập
Ben
4
Tứ kết
#14621 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
9
#14622 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
6
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
#14623 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
8
Tự do
Lập
Ben
11
#14624 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
6
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Bán kết
#14625 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
9
#14626 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Lập
Ben
7
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
15
Tranh hạng ba
#14627 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
7
Tự do
Lập
Ben
15
Chung kết
#14628 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
8
ĐÔI NAM
100%
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
9
|
|
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
6
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
|
|
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
8
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Lập
Ben
11
|
|
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
6
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
|
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
9
|
|
Tự do
Lập
Ben
7
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
15
|
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
1970-01-01 08:00
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
8
|
Tự do
Lê Anh
Hiếu
|
Tranh hạng ba
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
1970-01-01 08:00
Tự do
Lập
Ben
Tự do
Lập
Ben

Bình luận