Round robin Sunday pick
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI HỖN HỢP
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ben
Hiền
|
— | 11-4 | 11-9 | 4-11 | 11-5 | 7 | 8 |
| 2 | Tự do |
Tâm
Huê
|
4-11 | — | 11-7 | 11-9 | 11-10 | 7 | 0 |
| 3 | Tự do |
Nhất
Linh
|
9-11 | 7-11 | — | 11-1 | 11-3 | 6 | 12 |
| 4 | Tự do |
Vinh
Kim
|
11-4 | 9-11 | 1-11 | — | 11-1 | 6 | 5 |
| 5 | Tự do |
Thắng
Dung
|
5-11 | 10-11 | 3-11 | 1-11 | — | 4 | -25 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#31819 | Sân 1
08:00
Tự do
Ben
Hiền
11
Tự do
Tâm
Huê
4
#31820 | Sân 2
08:00
Tự do
Vinh
Kim
11
Tự do
Thắng
Dung
1
#31821 | Sân 1
08:15
Tự do
Ben
Hiền
11
Tự do
Thắng
Dung
5
#31822 | Sân 2
08:15
Tự do
Vinh
Kim
1
Tự do
Nhất
Linh
11
#31823 | Sân 1
08:30
Tự do
Thắng
Dung
3
Tự do
Nhất
Linh
11
#31824 | Sân 2
08:30
Tự do
Tâm
Huê
11
Tự do
Vinh
Kim
9
#31825 | Sân 1
08:45
Tự do
Ben
Hiền
11
Tự do
Nhất
Linh
9
#31826 | Sân 2
08:45
Tự do
Thắng
Dung
10
Tự do
Tâm
Huê
11
#31827 | Sân 1
09:00
Tự do
Ben
Hiền
4
Tự do
Vinh
Kim
11
#31828 | Sân 2
09:00
Tự do
Nhất
Linh
7
Tự do
Tâm
Huê
11

Bình luận