PickQueens Mùa 2 - Bắc Giang - 24/08
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 0 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn Bi
Ni xinh
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
David Tiến
Nguyễn Thắng
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Phan nga
Minh ngọc
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lý Sơn
Thái Salem
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Hồng Sơn
Thanh Bình
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Công Minh
Nhật Anh
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Quang Tuyến
Tiến Dũng
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Trọng Đức
Yên
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trang Tùng
Cò Nhái
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Việt Hùng
Đức Mạnh
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Minh Đức
Duy khánh
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Phương Chuối
Quang Long
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Chí Công
Trinh Ngọc
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quốc Anh
Mạnh Hưng
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Đan Tú
Đan Thùy
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Tiến mạnh
Thân Thắng
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Phạm cương
Dương Long
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trần Phương
Đình Bình
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Mai Nguyễn
Đức Phạm
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Văn Mai
Đình Quyết
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Thân Khôi
Hải Đăng
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huỳnh đức
Ngọc đức
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Minh Vũ
Hồng Quế
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Hùng bùi
Trí Vũ
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Phương Anh
Xuân Hoà
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng G
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Kiều Hưng
Dung lee
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Trần Thuyên
Thắng KimBum
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hà Trần
Nam Trần
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Dũng 379
Cường 379
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng H
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huy Fly
Liên lạnh lùng
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Tâm
Vương
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hải Lùn
Anh Đức
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Dương Khải
Duy Huân
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#18322 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
0
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
0
#18323 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
#18324 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
#18325 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
Tự do
Trọng Đức
Yên
#18326 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
#18327 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
#18328 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Phạm cương
Dương Long
#18329 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
#18330 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Phương
Đình Bình
Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
#18331 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
#18332 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
#18333 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
#18334 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
Tự do
Hà Trần
Nam Trần
#18335 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
Tự do
Dũng 379
Cường 379
#18336 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
#18337 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tâm
Vương
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
#18338 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
#18339 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
#18340 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Trọng Đức
Yên
#18341 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
#18342 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
#18343 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
#18344 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
#18345 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
#18346 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Phương
Đình Bình
Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
#18347 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
#18348 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
#18349 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
#18350 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
Tự do
Dũng 379
Cường 379
#18351 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Hà Trần
Nam Trần
Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
#18352 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
#18353 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tâm
Vương
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
#18354 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
#18355 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
#18356 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Trọng Đức
Yên
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
#18357 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
#18358 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
#18359 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
#18360 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
#18361 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phạm cương
Dương Long
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
#18362 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Phương
Đình Bình
Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
#18363 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
#18364 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
#18365 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
#18366 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
#18367 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Dũng 379
Cường 379
Tự do
Hà Trần
Nam Trần
#18368 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
#18369 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
Tự do
Tâm
Vương
#18370 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
#18371 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
#18372 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
#18373 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Trọng Đức
Yên
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
#18374 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
#18375 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
#18376 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
#18377 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
Tự do
Phạm cương
Dương Long
#18378 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
#18379 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
#18380 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
#18381 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
#18382 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
#18383 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
#18384 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
#18385 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
#18386 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
#18387 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
#18388 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
#18389 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
Tự do
Phạm cương
Dương Long
#18390 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
#18391 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
#18392 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Tâm
Vương
#18393 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
R16
#18394 | Sân 1
Chưa xếp lịch
A-1
H-2
#18395 | Sân 2
Chưa xếp lịch
E-1
D-2
#18396 | Sân 3
Chưa xếp lịch
C-1
F-2
#18397 | Sân 4
Chưa xếp lịch
G-1
B-2
#18398 | Sân 5
Chưa xếp lịch
B-1
G-2
#18399 | Sân 6
Chưa xếp lịch
F-1
C-2
#18400 | Sân 1
Chưa xếp lịch
D-1
E-2
#18401 | Sân 2
Chưa xếp lịch
H-1
A-2
Tứ kết
#18402 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18394
Đội thắng trận #18395
#18403 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18396
Đội thắng trận #18397
#18404 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18398
Đội thắng trận #18399
#18405 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18400
Đội thắng trận #18401
Bán kết
#18406 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18402
Đội thắng trận #18403
#18407 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18404
Đội thắng trận #18405
Chung kết
#18408 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #18406
Đội thắng trận #18407
ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
A-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
H-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
E-2
|
|
H-1
A-2
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
|
|

Bình luận