PickleHome Open
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trường
Đoan Trang
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Cường Han
Tiêu Han
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
A. Tuấn
chị Lài
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Công Sáng
Hoàng Trang
|
— | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phát
My Kim
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Leng
Phương
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
Huy LS
Đông Phương
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Siêu Nhân
Nana
|
— | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mạnh kts
Thảo mama
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Khôi Phạm
Stella
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
Jarry
Rita
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Cường DC
Trang corgi
|
— | 0 | 0 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cường
Uyên Phạm
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Văn go
Như bee
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
Long Đoàn
Anh Đào
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Đinh Thành
Phạm Hằng
|
— | 0 | 0 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Sơn Tùng
Văn Giang
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Hữu Nghĩa
Thùy Dung
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
Minh Tiến
Ngọc Thúy
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Luân
Bích Hằng
|
— | 0 | 0 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hiếu Nguyễn
Hải xink
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Khoa Trường
Nương
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
Quang Phục
Thủy Trần
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Tài Heo
GIang pate
|
— | 0 | 0 |
Bảng G
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Vũ
Nhung
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Boy
Mimi
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
a Trung
chị Thủy
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
Sơn
Hồng
|
— | 0 | 0 |
Bảng H
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
An Lê
Bích Liên
|
— | 0 | 0 | |||
| 2 | Tự do |
Lê Phong
Ngọc Tuyết
|
— | 0 | 0 | |||
| 3 | Tự do |
Nguyên
Xari
|
— | 0 | 0 | |||
| 4 | Tự do |
dk Linh
Vân
|
— | 0 | 0 |

Trường
Bình luận