Minigame Hiệp Thạnh
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh
Diem
|
— | 11-8 | 11-6 | 11-8 | Chưa xếp lịch | 6 | 11 |
| 2 | Tự do |
Phụng
Viễn
|
8-11 | — | Chưa xếp lịch | 8-11 | 11-4 | 4 | 1 |
| 3 | Tự do |
Lu
Thư
|
6-11 | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 11-2 | 3 | 4 |
| 4 | Tự do |
Quang
Nguyen
|
8-11 | 11-8 | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 3 | 0 |
| 5 | Tự do |
Theu
C phuong
|
Chưa xếp lịch | 4-11 | 2-11 | Chưa xếp lịch | — | 2 | -16 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Chị Mèo
C Châu
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
A Tuan
C Dung
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Nga vct
Tin
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Tai atcom
Gam
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Hòa nội trú
Thành
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Th Khuong
Thu Thuy
|
— | 11-6 | 9-11 | 11-2 | 11-3 | 7 | 20 |
| 2 | Tự do |
A Dien
C Nga
|
6-11 | — | 11-5 | 11-3 | 11-7 | 7 | 13 |
| 3 | Tự do |
Sơn
Phương
|
11-9 | 5-11 | — | 11-2 | 11-4 | 7 | 12 |
| 4 | Tự do |
Gau
Rong
|
2-11 | 3-11 | 2-11 | — | 11-0 | 5 | -15 |
| 5 | Tự do |
Teo
Vy
|
3-11 | 7-11 | 4-11 | 0-11 | — | 4 | -30 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoài vũ
Khoa
|
— | 11-6 | 11-10 | 11-7 | 11-2 | 8 | 8 |
| 2 | Tự do |
Yen
Kim
|
6-11 | — | 11-2 | 11-1 | 11-0 | 7 | 25 |
| 3 | Tự do |
Chu Huy
Vy
|
10-11 | 2-11 | — | 11-1 | 11-1 | 6 | 21 |
| 4 | Tự do |
Hương
Phú Agri
|
7-11 | 1-11 | 1-11 | — | 11-8 | 5 | -21 |
| 5 | Tự do |
Tuấn
Bình
|
2-11 | 0-11 | 1-11 | 8-11 | — | 4 | -33 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#27187 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lu
Thư
11
Tự do
Theu
C phuong
2
#27188 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phụng
Viễn
8
Tự do
Thanh
Diem
11
#27189 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lu
Thư
6
Tự do
Thanh
Diem
11
#27190 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Phụng
Viễn
8
Tự do
Quang
Nguyen
11
#27191 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh
Diem
11
Tự do
Quang
Nguyen
8
#27192 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Theu
C phuong
4
Tự do
Phụng
Viễn
11
#27193 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lu
Thư
Tự do
Quang
Nguyen
#27194 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh
Diem
Tự do
Theu
C phuong
#27195 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lu
Thư
Tự do
Phụng
Viễn
#27196 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Quang
Nguyen
Tự do
Theu
C phuong
#27197 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
Tai atcom
Gam
#27198 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
A Tuan
C Dung
Tự do
Hòa nội trú
Thành
#27199 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
Hòa nội trú
Thành
#27200 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
A Tuan
C Dung
Tự do
Nga vct
Tin
#27201 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
Nga vct
Tin
#27202 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tai atcom
Gam
Tự do
A Tuan
C Dung
#27203 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
Nga vct
Tin
#27204 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
Tai atcom
Gam
#27205 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
A Tuan
C Dung
#27206 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nga vct
Tin
Tự do
Tai atcom
Gam
#27207 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
11
Tự do
Gau
Rong
2
#27208 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Teo
Vy
4
Tự do
Sơn
Phương
11
#27209 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
9
Tự do
Sơn
Phương
11
#27210 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Teo
Vy
7
Tự do
A Dien
C Nga
11
#27211 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Sơn
Phương
5
Tự do
A Dien
C Nga
11
#27212 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Gau
Rong
11
Tự do
Teo
Vy
0
#27213 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
11
Tự do
A Dien
C Nga
6
#27214 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Sơn
Phương
11
Tự do
Gau
Rong
2
#27215 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
11
Tự do
Teo
Vy
3
#27216 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
A Dien
C Nga
11
Tự do
Gau
Rong
3
#27217 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Bình
0
Tự do
Yen
Kim
11
#27218 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hương
Phú Agri
1
Tự do
Chu Huy
Vy
11
#27219 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Bình
1
Tự do
Chu Huy
Vy
11
#27220 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hương
Phú Agri
7
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
#27221 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Chu Huy
Vy
10
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
#27222 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Yen
Kim
11
Tự do
Hương
Phú Agri
1
#27223 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Bình
2
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
#27224 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Chu Huy
Vy
2
Tự do
Yen
Kim
11
#27225 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Bình
8
Tự do
Hương
Phú Agri
11
#27226 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
Tự do
Yen
Kim
6
Tứ kết
#27227 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh
Diem
Tự do
Yen
Kim
#27228 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
Tự do
Nga vct
Tin
#27229 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
A Dien
C Nga
#27230 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoài vũ
Khoa
Tự do
Lu
Thư
Bán kết
#27231 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #27227
Đội thắng trận #27228
#27232 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #27229
Đội thắng trận #27230
Tranh hạng ba
#27233 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thua trận #27231
Đội thua trận #27232
Chung kết
#27234 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #27231
Đội thắng trận #27232
ĐÔI NAM NỮ
100%
|
Tự do
Thanh
Diem
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Yen
Kim
|
|
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
Tự do
Nga vct
Tin
|
|
Tự do
Hòa nội trú
Thành
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
A Dien
C Nga
|
|
Tự do
Hoài vũ
Khoa
Tự do
Lu
Thư
|
|
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 |
|
|
|
1970-01-01 08:00
|
|
Tranh hạng ba
1970-01-01 08:00

Bình luận