mini game pickleball ngày 31.5.2026 nữ 4.2 + nam 5.2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
đôi nam 5.2 ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Anh Đức 26
Thành milano
|
15-8 | 15-5 | 6 | 17 | |
| 2 | Tự do |
Hải Thành
Cầm Long
|
8-15 | 15-10 | 3 | -2 | |
| 3 | Tự do |
Vì Đại
Tuấn Anh
|
5-15 | 10-15 | 0 | -15 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Võ Tuấn
Đăng Đông
|
15-6 | 15-1 | 6 | 23 | |
| 2 | Tự do |
Hải Anh
Sơn Bún ziêu
|
6-15 | 15-2 | 3 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Hùng Hải Sản
Thái Sơn
|
1-15 | 2-15 | 0 | -27 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh Long
Trung Kiên
|
15-11 | 15-13 | 6 | 6 | |
| 2 | Tự do |
Lâm trung Kiên
Duy ếch
|
11-15 | 15-9 | 3 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Đặng Đức PY
Đình Đức
|
13-15 | 9-15 | 0 | -8 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
|
12-15 | 15-10 | 3 | 2 | |
| 2 | Tự do |
Lưu Hoàng
Trương Tùng
|
15-12 | 12-15 | 3 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Phan Linh
Đức Bình
|
10-15 | 15-12 | 3 | -2 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
mạnh toàn
Bình trái
|
15-7 | 13-15 | 3 | 6 | |
| 2 | Tự do |
Tiến em
Minh Tôm
|
7-15 | 15-3 | 3 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Chung LUTOS
Tuấn Bủm
|
15-13 | 3-15 | 3 | -10 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tú Râu
Thành TC
|
15-10 | 15-4 | 6 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Tâm Loan
Thuần Thỏ
|
10-15 | 15-14 | 3 | -4 | |
| 3 | Tự do |
minh bo hs
tuấn hs
|
4-15 | 14-15 | 0 | -12 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh da liễu
Long Da liễu
|
15-14 | 15-0 | 6 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Hữu Tài
Quang Jun
|
14-15 | 15-3 | 3 | 11 | |
| 3 | Tự do |
Thế Anh
Tuấn Thành
|
0-15 | 3-15 | 0 | -27 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Kỳ Anh
Thầy giáo Minh
|
15-9 | 15-13 | 6 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Sơn PJICO
Trần Trung
|
9-15 | 15-11 | 3 | -2 | |
| 3 | Tự do |
trọng anh
cường híp
|
13-15 | 11-15 | 0 | -6 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#48215 | Sân 1
07:30
Tự do
Vì Đại
Tuấn Anh
5
Tự do
Anh Đức 26
Thành milano
15
BẢNG A
#48216 | Sân 1
07:55
Tự do
Anh Đức 26
Thành milano
15
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
8
BẢNG A
#48217 | Sân 1
08:20
Tự do
Vì Đại
Tuấn Anh
10
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
BẢNG A
#48218 | Sân 3
07:30
Tự do
Võ Tuấn
Đăng Đông
15
Tự do
Hùng Hải Sản
Thái Sơn
1
BẢNG B
#48219 | Sân 3
07:55
Tự do
Hùng Hải Sản
Thái Sơn
2
Tự do
Hải Anh
Sơn Bún ziêu
15
BẢNG B
#48220 | Sân 3
08:20
Tự do
Võ Tuấn
Đăng Đông
15
Tự do
Hải Anh
Sơn Bún ziêu
6
BẢNG B
#48221 | Sân 4
07:30
Tự do
Lâm trung Kiên
Duy ếch
11
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
BẢNG C
#48222 | Sân 4
07:55
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
Tự do
Đặng Đức PY
Đình Đức
13
BẢNG C
#48223 | Sân 4
08:20
Tự do
Lâm trung Kiên
Duy ếch
15
Tự do
Đặng Đức PY
Đình Đức
9
BẢNG C
#48224 | Sân 1
08:45
Tự do
Lưu Hoàng
Trương Tùng
15
Tự do
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
12
BẢNG D
#48225 | Sân 1
09:10
Tự do
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
15
Tự do
Phan Linh
Đức Bình
10
BẢNG D
#48226 | Sân 1
09:35
Tự do
Lưu Hoàng
Trương Tùng
12
Tự do
Phan Linh
Đức Bình
15
BẢNG D
#48227 | Sân 3
08:45
Tự do
Chung LUTOS
Tuấn Bủm
15
Tự do
mạnh toàn
Bình trái
13
BẢNG E
#48228 | Sân 3
09:10
Tự do
mạnh toàn
Bình trái
15
Tự do
Tiến em
Minh Tôm
7
BẢNG E
#48229 | Sân 3
09:35
Tự do
Chung LUTOS
Tuấn Bủm
3
Tự do
Tiến em
Minh Tôm
15
BẢNG E
#48230 | Sân 4
08:45
Tự do
Tú Râu
Thành TC
15
Tự do
minh bo hs
tuấn hs
4
BẢNG F
#48231 | Sân 4
09:10
Tự do
minh bo hs
tuấn hs
14
Tự do
Tâm Loan
Thuần Thỏ
15
BẢNG F
#48232 | Sân 4
09:35
Tự do
Tú Râu
Thành TC
15
Tự do
Tâm Loan
Thuần Thỏ
10
BẢNG F
#48233 | Sân 1
10:00
Tự do
Minh da liễu
Long Da liễu
15
Tự do
Thế Anh
Tuấn Thành
0
BẢNG G
#48234 | Sân 1
10:25
Tự do
Thế Anh
Tuấn Thành
3
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
15
BẢNG G
#48235 | Sân 1
10:50
Tự do
Minh da liễu
Long Da liễu
15
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
14
BẢNG G
#48236 | Sân 3
10:00
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
15
Tự do
trọng anh
cường híp
11
BẢNG H
#48237 | Sân 3
10:25
Tự do
trọng anh
cường híp
13
Tự do
Kỳ Anh
Thầy giáo Minh
15
BẢNG H
#48238 | Sân 3
10:50
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
9
Tự do
Kỳ Anh
Thầy giáo Minh
15
BẢNG H
R16
#48239 | Sân 1
11:15
Tự do
Anh Đức 26
Thành milano
11
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
15
R16
#48240 | Sân 3
11:15
Tự do
mạnh toàn
Bình trái
15
Tự do
Lưu Hoàng
Trương Tùng
5
R16
#48241 | Sân 4
11:15
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
Tự do
Tâm Loan
Thuần Thỏ
8
R16
#48242 | Sân 1
11:15
Tự do
Minh da liễu
Long Da liễu
15
Tự do
Hải Anh
Sơn Bún ziêu
2
R16
#48243 | Sân 3
11:15
Tự do
Võ Tuấn
Đăng Đông
6
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
15
R16
#48244 | Sân 4
11:15
Tự do
Tú Râu
Thành TC
15
Tự do
Lâm trung Kiên
Duy ếch
2
R16
#48245 | Sân 1
11:15
Tự do
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
15
Tự do
Tiến em
Minh Tôm
7
R16
#48246 | Sân 3
11:15
Tự do
Kỳ Anh
Thầy giáo Minh
4
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
R16
Tứ Kết
#48247 | Sân 1
11:40
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
15
Tự do
mạnh toàn
Bình trái
4
Tứ Kết
#48248 | Sân 3
11:40
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
Tự do
Minh da liễu
Long Da liễu
9
Tứ Kết
#48249 | Sân 4
11:40
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
15
Tự do
Tú Râu
Thành TC
10
Tứ Kết
#48250 | Sân 1
11:40
Tự do
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
3
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
Tứ Kết
Bán Kết
#48251 | Sân 1
12:05
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
12
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
Bán Kết
#48252 | Sân 3
12:05
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
12
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
Bán Kết
Chung Kết
#48253 | Sân 1
12:30
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
12
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
Chung Kết
đôi nam 5.2 ĐÔI NAM
|
Tự do
Anh Đức 26
Thành milano
11
11:15
11:15 Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
15
|
|
Tự do
mạnh toàn
Bình trái
15
Tự do
Lưu Hoàng
Trương Tùng
5
|
|
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
11:15
11:15 Tự do
Tâm Loan
Thuần Thỏ
8
|
|
Tự do
Minh da liễu
Long Da liễu
15
Tự do
Hải Anh
Sơn Bún ziêu
2
|
|
Tự do
Võ Tuấn
Đăng Đông
6
11:15
11:15 Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
15
|
|
Tự do
Tú Râu
Thành TC
15
Tự do
Lâm trung Kiên
Duy ếch
2
|
|
Tự do
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
15
11:15
11:15 Tự do
Tiến em
Minh Tôm
7
|
|
Tự do
Kỳ Anh
Thầy giáo Minh
4
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
|
|
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
15
11:40
11:40 Tự do
mạnh toàn
Bình trái
4
|
|
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
Tự do
Minh da liễu
Long Da liễu
9
|
|
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
15
11:40
11:40 Tự do
Tú Râu
Thành TC
10
|
|
Tự do
Tô Giang
Phùng Thanh Sơn
3
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
|
|
Tự do
Sơn PJICO
Trần Trung
12
12:05
12:05 Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
15
|
|
Tự do
Hữu Tài
Quang Jun
12
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
|
|
Tự do
Thanh Long
Trung Kiên
12
12:30
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
15
|
Tự do
Hải Thành
Cầm Long
|
