Mini game giao lưu
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐƠN NAM
Mỗi trận thắng được 3 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hệ MS
|
— | 15-4 | 15-8 | 15-14 | 15-1 | 12 | 33 |
| 2 | Tự do |
Thắng Còi
|
4-15 | — | 15-9 | 15-10 | 15-7 | 9 | 8 |
| 3 | Tự do |
Ngọc Cầm
|
8-15 | 9-15 | — | 14-15 | 15-8 | 3 | -7 |
| 4 | Tự do |
Tuấn Nguyễn
|
14-15 | 10-15 | 15-14 | — | 13-15 | 3 | -7 |
| 5 | Tự do |
Trần Trung Đức
|
1-15 | 7-15 | 8-15 | 15-13 | — | 3 | -27 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trọng Tình
|
— | 15-12 | 15-3 | 15-8 | 15-2 | 12 | 35 |
| 2 | Tự do |
Tùng Tuất
|
12-15 | — | 15-10 | 15-3 | 15-1 | 9 | 28 |
| 3 | Tự do |
Tòng Ninh
|
3-15 | 10-15 | — | 15-11 | 15-4 | 6 | -2 |
| 4 | Tự do |
Hải Thành
|
8-15 | 3-15 | 11-15 | — | 15-8 | 3 | -16 |
| 5 | Tự do |
Minh Hoàng
|
2-15 | 1-15 | 4-15 | 8-15 | — | 0 | -45 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cầm Long
|
— | 15-12 | 15-9 | 15-12 | 15-5 | 12 | 22 |
| 2 | Tự do |
Lâm Trung Kiên
|
12-15 | — | 15-14 | 15-11 | 15-3 | 9 | 14 |
| 3 | Tự do |
Trần Tú
|
9-15 | 14-15 | — | 15-14 | 15-3 | 6 | 6 |
| 4 | Tự do |
Đạt Lê
|
12-15 | 11-15 | 14-15 | — | 15-14 | 3 | -7 |
| 5 | Tự do |
Hà Bầu
|
5-15 | 3-15 | 3-15 | 14-15 | — | 0 | -35 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cường Trái
|
— | 15-9 | 10-15 | 15-5 | 15-0 | 9 | 26 |
| 2 | Tự do |
Phúc Nam
|
9-15 | — | 15-14 | 15-13 | 15-0 | 9 | 12 |
| 3 | Tự do |
Duy Khánh
|
15-10 | 14-15 | — | 8-15 | 15-7 | 6 | 5 |
| 4 | Tự do |
Cường Híp
|
5-15 | 13-15 | 15-8 | — | 15-9 | 6 | 1 |
| 5 | Tự do |
Nguyễn Việt Hùng
|
0-15 | 0-15 | 7-15 | 9-15 | — | 0 | -44 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#22874 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tòng Ninh
15
Tự do
Hải Thành
11
#22875 | Sân 1
08:04
Tự do
Tùng Tuất
12
Tự do
Trọng Tình
15
#22876 | Sân 2
08:17
Tự do
Đạt Lê
12
Tự do
Cầm Long
15
#22910 | Sân 3
08:25
Tự do
Cường Híp
5
Tự do
Cường Trái
15
#22885 | Sân 2
08:29
Tự do
Lâm Trung Kiên
15
Tự do
Trần Tú
14
#22873 | Sân 2
08:38
Tự do
Hệ MS
15
Tự do
Tuấn Nguyễn
14
#22888 | Sân 2
08:49
Tự do
Tuấn Nguyễn
10
Tự do
Thắng Còi
15
#22872 | Sân 1
08:52
Tự do
Ngọc Cầm
15
Tự do
Trần Trung Đức
8
#22877 | Sân 3
08:59
Tự do
Lâm Trung Kiên
15
Tự do
Hà Bầu
3
#22887 | Sân 1
09:10
Tự do
Cường Trái
15
Tự do
Phúc Nam
9
#22882 | Sân 2
09:12
Tự do
Tòng Ninh
3
Tự do
Trọng Tình
15
#22878 | Sân 1
09:12
Tự do
Cường Híp
15
Tự do
Nguyễn Việt Hùng
9
#22880 | Sân 3
09:28
Tự do
Ngọc Cầm
14
Tự do
Tuấn Nguyễn
15
#22881 | Sân 1
09:29
Tự do
Hệ MS
15
Tự do
Thắng Còi
4
#22879 | Sân 2
09:29
Tự do
Cường Trái
10
Tự do
Duy Khánh
15
#22883 | Sân 3
09:42
Tự do
Tùng Tuất
15
Tự do
Minh Hoàng
1
#22892 | Sân 3
09:44
Tự do
Hà Bầu
3
Tự do
Trần Tú
15
#22902 | Sân 1
09:48
Tự do
Cường Híp
13
Tự do
Phúc Nam
15
#22884 | Sân 1
09:58
Tự do
Đạt Lê
15
Tự do
Hà Bầu
14
#22893 | Sân 1
09:58
Tự do
Cầm Long
15
Tự do
Lâm Trung Kiên
12
#22905 | Sân 1
10:08
Tự do
Thắng Còi
15
Tự do
Trần Trung Đức
7
#22896 | Sân 1
10:12
Tự do
Ngọc Cầm
9
Tự do
Thắng Còi
15
#22890 | Sân 1
10:14
Tự do
Trọng Tình
15
Tự do
Minh Hoàng
2
#22891 | Sân 2
10:15
Tự do
Hải Thành
3
Tự do
Tùng Tuất
15
#22894 | Sân 2
10:25
Tự do
Duy Khánh
14
Tự do
Phúc Nam
15
#22908 | Sân 1
10:28
Tự do
Đạt Lê
11
Tự do
Lâm Trung Kiên
15
#22895 | Sân 3
10:28
Tự do
Nguyễn Việt Hùng
0
Tự do
Cường Trái
15
#22899 | Sân 1
10:32
Tự do
Trọng Tình
15
Tự do
Hải Thành
8
#22901 | Sân 3
10:35
Tự do
Hà Bầu
5
Tự do
Cầm Long
15
#22897 | Sân 2
10:44
Tự do
Tuấn Nguyễn
13
Tự do
Trần Trung Đức
15
#22898 | Sân 3
10:47
Tự do
Tòng Ninh
15
Tự do
Minh Hoàng
4
#22900 | Sân 2
10:53
Tự do
Đạt Lê
14
Tự do
Trần Tú
15
#22903 | Sân 2
11:00
Tự do
Duy Khánh
15
Tự do
Nguyễn Việt Hùng
7
#22886 | Sân 3
11:01
Tự do
Cường Híp
15
Tự do
Duy Khánh
8
#22904 | Sân 3
11:04
Tự do
Ngọc Cầm
8
Tự do
Hệ MS
15
#22906 | Sân 2
11:12
Tự do
Tòng Ninh
10
Tự do
Tùng Tuất
15
#22907 | Sân 3
11:16
Tự do
Minh Hoàng
8
Tự do
Hải Thành
15
#22909 | Sân 2
11:17
Tự do
Trần Tú
9
Tự do
Cầm Long
15
#22911 | Sân 1
11:32
Tự do
Phúc Nam
15
Tự do
Nguyễn Việt Hùng
0
#22889 | Sân 3
11:39
Tự do
Trần Trung Đức
1
Tự do
Hệ MS
15
Tứ kết
#22913 | Sân 3
08:45
Tự do
Cầm Long
12
Tự do
Tùng Tuất
15
#22912 | Sân 2
11:37
Tự do
Hệ MS
12
Tự do
Phúc Nam
15
#22914 | Sân 1
11:52
Tự do
Trọng Tình
8
Tự do
Lâm Trung Kiên
15
#22915 | Sân 2
11:57
Tự do
Cường Trái
10
Tự do
Thắng Còi
15
Bán kết
#22916 | Sân 3
09:05
Tự do
Phúc Nam
6
Tự do
Tùng Tuất
15
#22917 | Sân 1
12:12
Tự do
Lâm Trung Kiên
15
Tự do
Thắng Còi
11
Tranh hạng ba
#22918 | Sân 2
12:17
Tự do
Phúc Nam
15
Tự do
Thắng Còi
14
Chung kết
#22919 | Sân 2
12:37
Tự do
Tùng Tuất
15
Tự do
Lâm Trung Kiên
6
ĐƠN NAM
100%
|
Tự do
Hệ MS
12
2025-09-28 11:37
2025-09-28 08:45 Tự do
Phúc Nam
15
|
|
Tự do
Cầm Long
12
Tự do
Tùng Tuất
15
|
|
Tự do
Trọng Tình
8
2025-09-28 11:52
2025-09-28 11:57 Tự do
Lâm Trung Kiên
15
|
|
Tự do
Cường Trái
10
Tự do
Thắng Còi
15
|
|
Tự do
Phúc Nam
6
2025-09-28 09:05
2025-09-28 12:12 Tự do
Tùng Tuất
15
|
|
Tự do
Lâm Trung Kiên
15
Tự do
Thắng Còi
11
|
|
Tự do
Tùng Tuất
15
2025-09-28 12:37
Tự do
Lâm Trung Kiên
6
|
Tự do
Tùng Tuất
|
Tranh hạng ba
Tự do
Phúc Nam
2025-09-28 12:17
Tự do
Thắng Còi
Tự do
Phúc Nam

Bình luận