Lớp 246 đấu vui
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thuý ph
|
— | 14-15 | 15-13 | 15-6 | 15-4 | 15-11 | 5-1 | 5 | 29 |
| 2 | Tự do |
Quang
|
15-14 | — | 14-15 | 15-5 | 15-6 | 14-15 | 15-1 | 4 | 32 |
| 3 | Tự do |
Tuyến Ph
|
13-15 | 15-14 | — | 15-11 | 14-15 | 15-13 | 13-15 | 3 | 2 |
| 4 | Tự do |
Phát
|
6-15 | 5-15 | 11-15 | — | 0-0 | 17-7 | 15-12 | 3 | -10 |
| 5 | Tự do |
Minh
|
4-15 | 6-15 | 15-14 | 0-0 | — | 15-14 | 15-12 | 3 | -15 |
| 6 | Tự do |
Bảo
|
11-15 | 15-14 | 13-15 | 7-17 | 14-15 | — | 15-14 | 2 | -15 |
| 7 | Tự do |
Ngân
|
1-5 | 1-15 | 15-13 | 12-15 | 12-15 | 14-15 | — | 1 | -23 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#1 | Sân 1
17:44
Tự do
Bảo
15
Tự do
Quang
14
#2 | Sân 1
17:51
Tự do
Minh
4
Tự do
Thuý ph
15
#3 | Sân 1
17:56
Tự do
Phát
11
Tự do
Tuyến Ph
15
#4 | Sân 1
18:01
Tự do
Bảo
11
Tự do
Thuý ph
15
#5 | Sân 1
18:05
Tự do
Quang
14
Tự do
Tuyến Ph
15
#7 | Sân 1
18:10
Tự do
Bảo
13
Tự do
Tuyến Ph
15
#6 | Sân 1
18:10
Tự do
Phát
15
Tự do
Ngân
12
#12 | Sân 1
18:15
Tự do
Quang
15
Tự do
Minh
6
#10 | Sân 1
18:16
Tự do
Tuyến Ph
13
Tự do
Ngân
15
#13 | Sân 1
18:21
Tự do
Bảo
15
Tự do
Ngân
14
#11 | Sân 1
18:21
Tự do
Thuý ph
15
Tự do
Phát
6
#15 | Sân 1
18:25
Tự do
Thuý ph
14
Tự do
Quang
15
#9 | Sân 1
18:28
Tự do
Minh
0
Tự do
Phát
0
#8 | Sân 1
18:34
Tự do
Quang
15
Tự do
Ngân
1
#16 | Sân 1
18:38
Tự do
Bảo
7
Tự do
Phát
17
#17 | Sân 1
18:45
Tự do
Ngân
12
Tự do
Minh
15
#20 | Sân 1
18:47
Tự do
Phát
5
Tự do
Quang
15
#19 | Sân 1
18:51
Tự do
Bảo
14
Tự do
Minh
15
#21 | Sân 1
18:54
Tự do
Ngân
1
Tự do
Thuý ph
5
#14 | Sân 1
19:00
Tự do
Tuyến Ph
14
Tự do
Minh
15
#18 | Sân 1
19:15
Tự do
Tuyến Ph
13
Tự do
Thuý ph
15

Bình luận