giao lưu thể thao agribank 8/3 chi nhánh yên bái
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CN Sơn LA 2 |
Khang
Hà
|
— | 15:15 | 15:00 | 15:00 | 0 | 0 |
| 2 | CN Yên Bái |
Tân
Thúy
|
15:15 | — | 15:15 | 15:00 | 0 | 0 |
| 3 | CN Sơn La |
Thành
Uyên
|
15:00 | 15:15 | — | 15:15 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Đồng
Dung
|
15:00 | 15:00 | 15:15 | — | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CN Bắc Yên Bái |
Đức
Hạnh
|
— | 15:15 | 15:00 | 0 | 0 |
| 2 | CN Lai Châu |
Hải
Chi
|
15:15 | — | 15:00 | 0 | 0 |
| 3 | CN phú thọ 2 |
Anh
Ngọc
|
15:00 | 15:00 | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#39237 | Sân 1
15:00
CN Sơn LA 2
Khang
Hà
CN Sơn La
Thành
Uyên
#39238 | Sân 2
15:00
CN Yên Bái
Tân
Thúy
Tự do
Đồng
Dung
#39239 | Sân 3
15:00
CN Sơn LA 2
Khang
Hà
Tự do
Đồng
Dung
#39243 | Sân 4
15:00
CN Bắc Yên Bái
Đức
Hạnh
CN phú thọ 2
Anh
Ngọc
#39244 | Sân 5
15:00
CN phú thọ 2
Anh
Ngọc
CN Lai Châu
Hải
Chi
#39240 | Sân 1
15:15
CN Sơn La
Thành
Uyên
CN Yên Bái
Tân
Thúy
#39241 | Sân 2
15:15
CN Sơn LA 2
Khang
Hà
CN Yên Bái
Tân
Thúy
#39242 | Sân 3
15:15
Tự do
Đồng
Dung
CN Sơn La
Thành
Uyên
#39245 | Sân 4
15:15
CN Bắc Yên Bái
Đức
Hạnh
CN Lai Châu
Hải
Chi
Bán kết
#39246 | Sân 1
15:30
A-1
B-2
#39247 | Sân 2
15:30
B-1
A-2
Chung kết
#39248 | Sân 1
15:45
Đội thắng trận #39246
Đội thắng trận #39247
ĐÔI NAM NỮ
100%
|
A-1
2026-03-05 15:30
2026-03-05 15:30
B-2
|
|
B-1
A-2
|
|
2026-03-05 15:45
|
|

Bình luận