giao lưu thể thao agribank 8/3 chi nhánh yên bái
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CN phú thọ 2 |
phú
tuấn
|
— | 13:00 | 13:30 | 0 | 7 |
| 2 | CN Bắc Yên Bái |
Kiên
Nam
|
13:00 | — | 13:15 | 0 | 0 |
| 3 | CN Sơn La |
Đồng
Hùng
|
13:30 | 13:15 | — | 0 | -7 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CN Điện Biên |
Tuấn
Hoàng
|
— | 13:30 | 13:00 | 0 | 0 |
| 2 | CN Sơn LA 2 |
Hòa
Đồng
|
13:30 | — | 13:15 | 0 | 0 |
| 3 | CN Yên Bái |
Nam
Hùng
|
13:00 | 13:15 | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CN Lào Cai |
Thành
Dũng
|
— | 13:30 | 13:00 | 0 | 0 |
| 2 | CN Lai Châu |
Hòa
Duẩn
|
13:30 | — | 13:15 | 0 | 0 |
| 3 | CN Lào Cai 2 |
Linh
Nam
|
13:00 | 13:15 | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#39210 | Sân 1
13:00
CN phú thọ 2
phú
tuấn
0
CN Bắc Yên Bái
Kiên
Nam
0
#39213 | Sân 2
13:00
CN Điện Biên
Tuấn
Hoàng
CN Yên Bái
Nam
Hùng
#39216 | Sân 3
13:00
CN Lào Cai
Thành
Dũng
CN Lào Cai 2
Linh
Nam
#39211 | Sân 1
13:15
CN Bắc Yên Bái
Kiên
Nam
0
CN Sơn La
Đồng
Hùng
0
#39214 | Sân 2
13:15
CN Yên Bái
Nam
Hùng
CN Sơn LA 2
Hòa
Đồng
#39217 | Sân 3
13:15
CN Lào Cai 2
Linh
Nam
CN Lai Châu
Hòa
Duẩn
#39212 | Sân 1
13:30
CN phú thọ 2
phú
tuấn
0
CN Sơn La
Đồng
Hùng
0
#39215 | Sân 2
13:30
CN Điện Biên
Tuấn
Hoàng
CN Sơn LA 2
Hòa
Đồng
#39218 | Sân 3
13:30
CN Lào Cai
Thành
Dũng
CN Lai Châu
Hòa
Duẩn
Bán kết
#39219 | Sân 1
13:45
A-1
#2-1
#39220 | Sân 2
13:45
C-1
B-1
Chung kết
#39221 | Sân 1
14:00
Đội thắng trận #39219
Đội thắng trận #39220
ĐÔI NAM
100%
|
A-1
2026-03-05 13:45
2026-03-05 13:45
#2-1
|
|
C-1
B-1
|
|
2026-03-05 14:00
|
|

Bình luận