Giao lưu pickleball
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mai Trường Huy
Nguyễn thị Ngọc Trang
|
— | 10:30 | 10:15 | 09:30 | 09:45 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Nguyễn đình Tuấn Anh
Thẩm Phương
|
10:30 | — | 09:45 | 10:00 | 09:30 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Thị Thanh Thúy
|
10:15 | 09:45 | — | 10:30 | 10:00 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Phan Minh Quốc
Trịnh thị Thúy Hiền
|
09:30 | 10:00 | 10:30 | — | 10:15 | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Nguyễn Quang Hiệp
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
09:45 | 09:30 | 10:00 | 10:15 | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#22 | Sân 1
09:30
Tự do
Mai Trường Huy
Nguyễn thị Ngọc Trang
Tự do
Phan Minh Quốc
Trịnh thị Thúy Hiền
#23 | Sân 2
09:30
Tự do
Nguyễn đình Tuấn Anh
Thẩm Phương
Tự do
Nguyễn Quang Hiệp
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
#24 | Sân 1
09:45
Tự do
Mai Trường Huy
Nguyễn thị Ngọc Trang
Tự do
Nguyễn Quang Hiệp
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
#25 | Sân 2
09:45
Tự do
Nguyễn đình Tuấn Anh
Thẩm Phương
Tự do
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Thị Thanh Thúy
#26 | Sân 1
10:00
Tự do
Nguyễn Quang Hiệp
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Tự do
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Thị Thanh Thúy
#27 | Sân 2
10:00
Tự do
Phan Minh Quốc
Trịnh thị Thúy Hiền
Tự do
Nguyễn đình Tuấn Anh
Thẩm Phương
#28 | Sân 1
10:15
Tự do
Mai Trường Huy
Nguyễn thị Ngọc Trang
Tự do
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Thị Thanh Thúy
#29 | Sân 2
10:15
Tự do
Nguyễn Quang Hiệp
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Tự do
Phan Minh Quốc
Trịnh thị Thúy Hiền
#30 | Sân 1
10:30
Tự do
Mai Trường Huy
Nguyễn thị Ngọc Trang
Tự do
Nguyễn đình Tuấn Anh
Thẩm Phương
#31 | Sân 2
10:30
Tự do
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Thị Thanh Thúy
Tự do
Phan Minh Quốc
Trịnh thị Thúy Hiền

Bình luận