Giao lưu pickleball
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thẩm Phương
Ng thị Thanh Hương Agri
|
— | 09:00 | 08:00 | 08:30 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Nguyễn thị Ngọc Trang agribank
Nguyễn thị Thùy Linh
|
09:00 | — | 08:45 | 08:15 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Lê thị Thành Tâm
Đoàn thị Ngọc Linh
|
08:00 | 08:45 | — | 09:15 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Nguyễn thị Mỹ Hạnh
Nguyễn thị Đan Thanh
|
08:30 | 08:15 | 09:15 | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#16 | Sân 4
08:00
Tự do
Thẩm Phương
Ng thị Thanh Hương Agri
Tự do
Lê thị Thành Tâm
Đoàn thị Ngọc Linh
#17 | Sân 4
08:15
Tự do
Nguyễn thị Ngọc Trang agribank
Nguyễn thị Thùy Linh
Tự do
Nguyễn thị Mỹ Hạnh
Nguyễn thị Đan Thanh
#18 | Sân 4
08:30
Tự do
Thẩm Phương
Ng thị Thanh Hương Agri
Tự do
Nguyễn thị Mỹ Hạnh
Nguyễn thị Đan Thanh
#19 | Sân 4
08:45
Tự do
Lê thị Thành Tâm
Đoàn thị Ngọc Linh
Tự do
Nguyễn thị Ngọc Trang agribank
Nguyễn thị Thùy Linh
#20 | Sân 4
09:00
Tự do
Thẩm Phương
Ng thị Thanh Hương Agri
Tự do
Nguyễn thị Ngọc Trang agribank
Nguyễn thị Thùy Linh
#21 | Sân 4
09:15
Tự do
Nguyễn thị Mỹ Hạnh
Nguyễn thị Đan Thanh
Tự do
Lê thị Thành Tâm
Đoàn thị Ngọc Linh

Bình luận