Giao luu clb Hiep Thanh
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
HT ĐÔI HỖN HỢP
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huy
Bang
|
— | 31-26 | 31-27 | 31-13 | 31-21 | 6 | 37 |
| 2 | Tự do |
Vung
Quyen Anh
|
26-31 | — | 31-24 | 31-21 | 31-16 | 6 | 27 |
| 3 | Tự do |
Chien
Nam
|
27-31 | 24-31 | — | 31-23 | 31-20 | 4 | 8 |
| 4 | Tự do |
Quyet
Truong
|
13-31 | 21-31 | 23-31 | — | 31-25 | 2 | -30 |
| 5 | Tự do |
Cuong
Phung huynh
|
21-31 | 16-31 | 20-31 | 25-31 | — | 2 | -42 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Vinh
Huy
|
— | 29-31 | 31-18 | 31-15 | 31-16 | 6 | 58 |
| 2 | Tự do |
Nguyen Trung
Hoan
|
31-29 | — | 22-31 | 31-25 | 31-7 | 6 | 23 |
| 3 | Tự do |
Thanh Huong
Ngoc Tu
|
18-31 | 31-22 | — | 31-18 | 31-21 | 6 | 19 |
| 4 | Tự do |
Dung
Khanh
|
15-31 | 25-31 | 18-31 | — | 31-18 | 2 | -22 |
| 5 | Tự do |
Nguyen Ngoc
Phuoc Lan
|
16-31 | 7-31 | 21-31 | 18-31 | — | 0 | -78 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Son
Hanh
|
— | 31-19 | 31-28 | 31-17 | 31-16 | 8 | 44 |
| 2 | Tự do |
Hai
Ngat
|
19-31 | — | 31-28 | 31-24 | 31-25 | 6 | 4 |
| 3 | Tự do |
Thao
Thanh
|
28-31 | 28-31 | — | 30-31 | 31-14 | 4 | 10 |
| 4 | Tự do |
Cuong
Duy Anh
|
17-31 | 24-31 | 31-30 | — | 30-31 | 2 | -21 |
| 5 | Tự do |
Kim duy Thang
Nhan
|
16-31 | 25-31 | 14-31 | 31-30 | — | 0 | -37 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bo
Minh
|
— | 31-22 | 30-31 | 31-20 | 31-18 | 6 | 32 |
| 2 | Tự do |
Doan
Hien
|
22-31 | — | 31-27 | 31-16 | 31-20 | 6 | 21 |
| 3 | Tự do |
Vuong
Luong
|
31-30 | 27-31 | — | 31-30 | 31-23 | 6 | 6 |
| 4 | Tự do |
Khoi
Nghia
|
20-31 | 16-31 | 30-31 | — | 31-21 | 2 | -17 |
| 5 | Tự do |
Dang khoa
Ngoc Son
|
18-31 | 20-31 | 23-31 | 21-31 | — | 0 | -42 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#26544 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Cuong
Phung huynh
16
Tự do
Vung
Quyen Anh
31
#26545 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Dung
Khanh
31
Tự do
Nguyen Ngoc
Phuoc Lan
18
#26547 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thao
Thanh
30
Tự do
Cuong
Duy Anh
31
#26548 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Son
Hanh
31
Tự do
Kim duy Thang
Nhan
16
#26550 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Vuong
Luong
27
Tự do
Doan
Hien
31
#26551 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Quyet
Truong
21
Tự do
Vung
Quyen Anh
31
#26553 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Dung
Khanh
18
Tự do
Thanh Huong
Ngoc Tu
31
#26554 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyen Trung
Hoan
31
Tự do
Vinh
Huy
29
#26556 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Son
Hanh
31
Tự do
Hai
Ngat
19
#26557 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bo
Minh
31
Tự do
Doan
Hien
22
#26559 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Vung
Quyen Anh
26
Tự do
Huy
Bang
31
#26560 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Chien
Nam
31
Tự do
Cuong
Phung huynh
20
#26562 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyen Ngoc
Phuoc Lan
7
Tự do
Nguyen Trung
Hoan
31
#26563 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Kim duy Thang
Nhan
25
Tự do
Hai
Ngat
31
#26565 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Doan
Hien
31
Tự do
Dang khoa
Ngoc Son
20
#26566 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Khoi
Nghia
30
Tự do
Vuong
Luong
31
#26568 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Vung
Quyen Anh
31
Tự do
Chien
Nam
24
#26569 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Dung
Khanh
15
Tự do
Vinh
Huy
31
#26571 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thao
Thanh
28
Tự do
Hai
Ngat
31
#26572 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Kim duy Thang
Nhan
31
Tự do
Cuong
Duy Anh
30
#26574 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Doan
Hien
31
Tự do
Khoi
Nghia
16
#26575 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Quyet
Truong
31
Tự do
Cuong
Phung huynh
25
#26577 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Dung
Khanh
25
Tự do
Nguyen Trung
Hoan
31
#26578 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Vinh
Huy
31
Tự do
Nguyen Ngoc
Phuoc Lan
16
#26580 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hai
Ngat
31
Tự do
Cuong
Duy Anh
24
#26581 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bo
Minh
30
Tự do
Vuong
Luong
31
#26543 | Sân 1
00:00
Tự do
Quyet
Truong
23
Tự do
Chien
Nam
31
#26546 | Sân 1
00:15
Tự do
Nguyen Trung
Hoan
22
Tự do
Thanh Huong
Ngoc Tu
31
#26549 | Sân 1
00:30
Tự do
Bo
Minh
31
Tự do
Khoi
Nghia
20
#26552 | Sân 1
00:45
Tự do
Cuong
Phung huynh
21
Tự do
Huy
Bang
31
#26555 | Sân 1
01:00
Tự do
Thao
Thanh
31
Tự do
Kim duy Thang
Nhan
14
#26558 | Sân 1
01:15
Tự do
Vuong
Luong
31
Tự do
Dang khoa
Ngoc Son
23
#26561 | Sân 1
01:30
Tự do
Thanh Huong
Ngoc Tu
18
Tự do
Vinh
Huy
31
#26564 | Sân 1
01:45
Tự do
Cuong
Duy Anh
17
Tự do
Son
Hanh
31
#26567 | Sân 1
02:00
Tự do
Quyet
Truong
13
Tự do
Huy
Bang
31
#26570 | Sân 1
02:15
Tự do
Thanh Huong
Ngoc Tu
31
Tự do
Nguyen Ngoc
Phuoc Lan
21
#26573 | Sân 1
02:30
Tự do
Bo
Minh
31
Tự do
Dang khoa
Ngoc Son
18
#26576 | Sân 1
02:45
Tự do
Huy
Bang
31
Tự do
Chien
Nam
27
#26579 | Sân 1
03:00
Tự do
Thao
Thanh
28
Tự do
Son
Hanh
31
#26582 | Sân 1
03:15
Tự do
Dang khoa
Ngoc Son
21
Tự do
Khoi
Nghia
31
Tứ kết
#26583 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy
Bang
122121
Tự do
Hai
Ngat
211512
#26584 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Vinh
Huy
2121
Tự do
Doan
Hien
108
#26586 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Bo
Minh
2121
Tự do
Nguyen Trung
Hoan
158
#26585 | Sân 1
03:30
Tự do
Son
Hanh
132121
Tự do
Vung
Quyen Anh
211819
Bán kết
#26587 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy
Bang
2121
Tự do
Son
Hanh
1319
#26588 | Sân 1
03:45
Tự do
Vinh
Huy
2121
Tự do
Bo
Minh
1218
Chung kết
#26589 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy
Bang
1215
Tự do
Vinh
Huy
2121
HT ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
Tự do
Huy
Bang
12
21
21
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Hai
Ngat
21
15
12
|
|
Tự do
Vinh
Huy
21
21
Tự do
Doan
Hien
10
8
|
|
Tự do
Son
Hanh
13
21
21
2025-11-16 03:30
1970-01-01 08:00 Tự do
Vung
Quyen Anh
21
18
19
|
|
Tự do
Bo
Minh
21
21
Tự do
Nguyen Trung
Hoan
15
8
|
|
Tự do
Huy
Bang
21
21
1970-01-01 08:00
2025-11-16 03:45 Tự do
Son
Hanh
13
19
|
|
Tự do
Vinh
Huy
21
21
Tự do
Bo
Minh
12
18
|
|
Tự do
Huy
Bang
12
15
1970-01-01 08:00
Tự do
Vinh
Huy
21
21
|
Tự do
Vinh
Huy
|

Bình luận