Giải Xmas Couple Cup 2025
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Khoa Việt
Nga
|
— | 11-2 | 11-4 | 11-7 | 3 | 20 |
| 2 | Tự do |
Linh Peto
Lan Anh
|
2-11 | — | 11-9 | 11-4 | 2 | 0 |
| 3 | Tự do |
Duy Đặng
Hương Tây
|
4-11 | 9-11 | — | 11-6 | 1 | -4 |
| 4 | Tự do |
Tuyết
Cường
|
7-11 | 4-11 | 6-11 | — | 0 | -16 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đạt
Hương
|
— | 8-11 | 11-0 | 11-3 | 2 | 16 |
| 2 | Tự do |
Đức Anh
Quỳnh Hoa
|
11-8 | — | 10-11 | 11-7 | 2 | 6 |
| 3 | Tự do |
Thanh An
Linh Mi
|
0-11 | 11-10 | — | 11-2 | 2 | -1 |
| 4 | Tự do |
Phi
Tô Linh
|
3-11 | 7-11 | 2-11 | — | 0 | -21 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mi Vũ
Ngọc Anh
|
— | 11-10 | 11-8 | 11-4 | 3 | 0 |
| 2 | Tự do |
Hoài
Hoàng Nguyễn
|
10-11 | — | 11-9 | 8-11 | 1 | 9 |
| 3 | Tự do |
Hoàng
Huyền
|
8-11 | 9-11 | — | 11-4 | 1 | 2 |
| 4 | Tự do |
Nam Vũ
Lê Ninh
|
4-11 | 11-8 | 4-11 | — | 1 | -11 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh Ánh
Thắng
|
— | 11-4 | 2-11 | 11-10 | 2 | 10 |
| 2 | Tự do |
Hải
Hà
|
4-11 | — | 11-6 | 11-4 | 2 | 5 |
| 3 | Tự do |
Hạnh Nguyễn
Thanh Trà
|
11-2 | 6-11 | — | 11-3 | 2 | 1 |
| 4 | Tự do |
Dung
Long
|
10-11 | 4-11 | 3-11 | — | 0 | -16 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Long
Thư
|
— | 11-9 | 11-5 | 11-3 | 3 | 16 |
| 2 | Tự do |
Phương
Đoàn
|
9-11 | — | 11-3 | 11-5 | 2 | 12 |
| 3 | Tự do |
Tuấn Hưng
Lan Anh
|
5-11 | 3-11 | — | 11-2 | 1 | -16 |
| 4 | Tự do |
Thanh Diamond
Đoàn Trung
|
3-11 | 5-11 | 2-11 | — | 0 | -12 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Long
Vân
|
— | 11-6 | 11-2 | 11-0 | 3 | 25 |
| 2 | Tự do |
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
|
6-11 | — | 11-5 | 11-0 | 2 | 12 |
| 3 | Tự do |
Hương
Gia Bảo
|
2-11 | 5-11 | — | 11-0 | 1 | -4 |
| 4 | Tự do |
Chip
Hiếu
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | — | 0 | -33 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#33186 | Sân 1
12:30
Tự do
Khoa Việt
Nga
11
Tự do
Linh Peto
Lan Anh
2
#33192 | Sân 2
12:30
Tự do
Đạt
Hương
11
Tự do
Thanh An
Linh Mi
0
#33198 | Sân 3
12:30
Tự do
Hoàng
Huyền
8
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
11
#33204 | Sân 4
12:30
Tự do
Dung
Long
3
Tự do
Hạnh Nguyễn
Thanh Trà
11
#33210 | Sân 5
12:30
Tự do
Long
Thư
11
Tự do
Tuấn Hưng
Lan Anh
5
#33216 | Sân 6
12:30
Tự do
Hương
Gia Bảo
11
Tự do
Chip
Hiếu
0
#33187 | Sân 1
12:50
Tự do
Duy Đặng
Hương Tây
11
Tự do
Tuyết
Cường
6
#33193 | Sân 2
12:50
Tự do
Đức Anh
Quỳnh Hoa
11
Tự do
Phi
Tô Linh
7
#33199 | Sân 3
12:50
Tự do
Nam Vũ
Lê Ninh
11
Tự do
Hoài
Hoàng Nguyễn
8
#33205 | Sân 4
12:50
Tự do
Hải
Hà
4
Tự do
Minh Ánh
Thắng
11
#33211 | Sân 5
12:50
Tự do
Phương
Đoàn
11
Tự do
Thanh Diamond
Đoàn Trung
5
#33217 | Sân 6
12:50
Tự do
Long
Vân
11
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
6
#33188 | Sân 1
13:10
Tự do
Khoa Việt
Nga
11
Tự do
Tuyết
Cường
7
#33194 | Sân 2
13:10
Tự do
Đạt
Hương
11
Tự do
Phi
Tô Linh
3
#33200 | Sân 3
13:10
Tự do
Hoàng
Huyền
9
Tự do
Hoài
Hoàng Nguyễn
11
#33206 | Sân 4
13:10
Tự do
Dung
Long
10
Tự do
Minh Ánh
Thắng
11
#33212 | Sân 5
13:10
Tự do
Long
Thư
11
Tự do
Thanh Diamond
Đoàn Trung
3
#33218 | Sân 6
13:10
Tự do
Hương
Gia Bảo
5
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
11
#33189 | Sân 1
13:30
Tự do
Linh Peto
Lan Anh
11
Tự do
Duy Đặng
Hương Tây
9
#33195 | Sân 2
13:30
Tự do
Thanh An
Linh Mi
11
Tự do
Đức Anh
Quỳnh Hoa
10
#33201 | Sân 3
13:30
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
11
Tự do
Nam Vũ
Lê Ninh
4
#33207 | Sân 4
13:30
Tự do
Hạnh Nguyễn
Thanh Trà
6
Tự do
Hải
Hà
11
#33213 | Sân 5
13:30
Tự do
Tuấn Hưng
Lan Anh
3
Tự do
Phương
Đoàn
11
#33219 | Sân 6
13:30
Tự do
Chip
Hiếu
0
Tự do
Long
Vân
11
#33190 | Sân 1
13:50
Tự do
Khoa Việt
Nga
11
Tự do
Duy Đặng
Hương Tây
4
#33196 | Sân 2
13:50
Tự do
Đạt
Hương
8
Tự do
Đức Anh
Quỳnh Hoa
11
#33202 | Sân 3
13:50
Tự do
Hoàng
Huyền
11
Tự do
Nam Vũ
Lê Ninh
4
#33208 | Sân 4
13:50
Tự do
Dung
Long
4
Tự do
Hải
Hà
11
#33214 | Sân 5
13:50
Tự do
Long
Thư
11
Tự do
Phương
Đoàn
9
#33220 | Sân 6
13:50
Tự do
Hương
Gia Bảo
2
Tự do
Long
Vân
11
#33191 | Sân 1
14:10
Tự do
Tuyết
Cường
4
Tự do
Linh Peto
Lan Anh
11
#33197 | Sân 2
14:10
Tự do
Phi
Tô Linh
2
Tự do
Thanh An
Linh Mi
11
#33203 | Sân 3
14:10
Tự do
Hoài
Hoàng Nguyễn
10
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
11
#33209 | Sân 4
14:10
Tự do
Minh Ánh
Thắng
2
Tự do
Hạnh Nguyễn
Thanh Trà
11
#33215 | Sân 5
14:10
Tự do
Thanh Diamond
Đoàn Trung
2
Tự do
Tuấn Hưng
Lan Anh
11
#33221 | Sân 6
14:10
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
11
Tự do
Chip
Hiếu
0
R16
#33222 | Sân 1
14:30
Tự do
Long
Vân
15
Tự do
Hạnh Nguyễn
Thanh Trà
10
#33223 | Sân 2
14:30
Tự do
Hải
Hà
15
Tự do
Đạt
Hương
10
#33224 | Sân 3
14:30
Tự do
Long
Thư
15
Tự do
Hoàng
Huyền
10
#33225 | Sân 4
14:30
Tự do
Phương
Đoàn
15
Tự do
Hoài
Hoàng Nguyễn
10
#33226 | Sân 5
14:30
Tự do
Khoa Việt
Nga
15
Tự do
Thanh An
Linh Mi
10
#33227 | Sân 6
14:30
Tự do
Đức Anh
Quỳnh Hoa
10
Tự do
Minh Ánh
Thắng
15
#33228 | Sân 1
14:30
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
15
Tự do
Tuấn Hưng
Lan Anh
10
#33229 | Sân 2
14:30
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
15
Tự do
Linh Peto
Lan Anh
10
Tứ kết
#33230 | Sân 1
14:50
Tự do
Long
Vân
10
Tự do
Hải
Hà
15
#33231 | Sân 2
14:50
Tự do
Long
Thư
10
Tự do
Phương
Đoàn
15
#33232 | Sân 3
14:50
Tự do
Khoa Việt
Nga
10
Tự do
Minh Ánh
Thắng
15
#33233 | Sân 4
14:50
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
15
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
10
Bán kết
#33234 | Sân 1
15:10
Tự do
Hải
Hà
15
Tự do
Phương
Đoàn
10
#33235 | Sân 2
15:10
Tự do
Minh Ánh
Thắng
10
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
15
Chung kết
#33236 | Sân 1
15:30
Tự do
Hải
Hà
15
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
11
ĐÔI NAM NỮ
100%
|
Tự do
Long
Vân
15
2025-12-21 14:30
2025-12-21 14:30 Tự do
Hạnh Nguyễn
Thanh Trà
10
|
|
Tự do
Hải
Hà
15
Tự do
Đạt
Hương
10
|
|
Tự do
Long
Thư
15
2025-12-21 14:30
2025-12-21 14:30 Tự do
Hoàng
Huyền
10
|
|
Tự do
Phương
Đoàn
15
Tự do
Hoài
Hoàng Nguyễn
10
|
|
Tự do
Khoa Việt
Nga
15
2025-12-21 14:30
2025-12-21 14:30 Tự do
Thanh An
Linh Mi
10
|
|
Tự do
Đức Anh
Quỳnh Hoa
10
Tự do
Minh Ánh
Thắng
15
|
|
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
15
2025-12-21 14:30
2025-12-21 14:30 Tự do
Tuấn Hưng
Lan Anh
10
|
|
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
15
Tự do
Linh Peto
Lan Anh
10
|
|
Tự do
Long
Vân
10
2025-12-21 14:50
2025-12-21 14:50 Tự do
Hải
Hà
15
|
|
Tự do
Long
Thư
10
Tự do
Phương
Đoàn
15
|
|
Tự do
Khoa Việt
Nga
10
2025-12-21 14:50
2025-12-21 14:50 Tự do
Minh Ánh
Thắng
15
|
|
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
15
Tự do
Hoàng Minh
Nguyễn Hằng
10
|
|
Tự do
Hải
Hà
15
2025-12-21 15:10
2025-12-21 15:10 Tự do
Phương
Đoàn
10
|
|
Tự do
Minh Ánh
Thắng
10
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
15
|
|
Tự do
Hải
Hà
15
2025-12-21 15:30
Tự do
Mi Vũ
Ngọc Anh
11
|
Tự do
Hải
Hà
|

Bình luận