Giải pickleball sinh nhật lotus lần 2 nội dung đôi hỗn hợp 5.15 đôi nam nữ 4.7
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 3 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hoàn
Ánh nguyệt
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thuý Hằng
Vũ cầu lông
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Trang Đào
Đức Bình
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Thảo Lotus
BLV Anh tú
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
An Sơn
Bảo Ngọc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Nguyễn Thắng CA
Hải Yến
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Khánh Sky
Hải Yến
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Vinh Vui Vẻ
Hạnh Hạnh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Thuận
Trần Thanh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Quý Lotus
Bảo hến
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Mai BH
Tú râu
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Anh Tiến
Hà Đinh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đạt Lucky
Nguyệt Ánh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Thu Hiền
Thành đồng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#40 | Sân 3
07:00
Tự do
Hoàn
Ánh nguyệt
Tự do
Trang Đào
Đức Bình
#46 | Sân 4
07:00
Tự do
An Sơn
Bảo Ngọc
Tự do
Khánh Sky
Hải Yến
#41 | Sân 3
07:25
Tự do
Thuý Hằng
Vũ cầu lông
Tự do
Thảo Lotus
BLV Anh tú
#47 | Sân 4
07:25
Tự do
Nguyễn Thắng CA
Hải Yến
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Hạnh Hạnh
#42 | Sân 3
07:50
Tự do
Hoàn
Ánh nguyệt
Tự do
Thảo Lotus
BLV Anh tú
#48 | Sân 4
07:50
Tự do
An Sơn
Bảo Ngọc
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Hạnh Hạnh
#43 | Sân 3
08:15
Tự do
Trang Đào
Đức Bình
Tự do
Thuý Hằng
Vũ cầu lông
#49 | Sân 4
08:15
Tự do
Khánh Sky
Hải Yến
Tự do
Nguyễn Thắng CA
Hải Yến
#44 | Sân 3
08:40
Tự do
Hoàn
Ánh nguyệt
Tự do
Thuý Hằng
Vũ cầu lông
#50 | Sân 4
08:40
Tự do
An Sơn
Bảo Ngọc
Tự do
Nguyễn Thắng CA
Hải Yến
#45 | Sân 3
09:05
Tự do
Thảo Lotus
BLV Anh tú
Tự do
Trang Đào
Đức Bình
#51 | Sân 4
09:05
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Hạnh Hạnh
Tự do
Khánh Sky
Hải Yến
#52 | Sân 3
09:30
Tự do
Nguyễn Thuận
Trần Thanh
Tự do
Mai BH
Tú râu
#55 | Sân 4
09:30
Tự do
Anh Tiến
Hà Đinh
Tự do
Thu Hiền
Thành đồng
#53 | Sân 3
09:55
Tự do
Mai BH
Tú râu
Tự do
Quý Lotus
Bảo hến
#56 | Sân 4
09:55
Tự do
Thu Hiền
Thành đồng
Tự do
Đạt Lucky
Nguyệt Ánh
#54 | Sân 3
10:20
Tự do
Nguyễn Thuận
Trần Thanh
Tự do
Quý Lotus
Bảo hến
#57 | Sân 4
10:20
Tự do
Anh Tiến
Hà Đinh
Tự do
Đạt Lucky
Nguyệt Ánh
Tứ kết
#58 | Sân 3
10:45
A-1
D-2
#59 | Sân 4
10:45
C-1
B-2
#60 | Sân 3
11:10
B-1
C-2
#61 | Sân 4
11:10
D-1
A-2
Bán kết
#62 | Sân 3
11:35
Đội thắng trận #58
Đội thắng trận #59
#63 | Sân 4
11:35
Đội thắng trận #60
Đội thắng trận #61
Chung kết
#64 | Sân 3
12:00
Đội thắng trận #62
Đội thắng trận #63
4.7 ĐÔI NAM NỮ
100%
|
A-1
2026-10-10 10:45
2026-10-10 10:45
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2026-10-10 11:10
2026-10-10 11:10
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
2026-10-10 11:35
2026-10-10 11:35 |
|
|
|
2026-10-10 12:00
|
|

Bình luận