GIẢI PICKLEBALL NAM HÀ TĨNH
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tú Anh
Mạnh Cường
|
— | 14-15 | 15-3 | Chưa xếp lịch | 3 | 11 |
| 2 | Tự do |
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
|
15-14 | — | 09:30 | 09:45 | 2 | 1 |
| 3 | Tự do |
Tuấn Cao
Đức Anh
|
3-15 | 09:30 | — | Chưa xếp lịch | 1 | -12 |
| 4 | Tự do |
Phan Cường
Danh Trần
|
Chưa xếp lịch | 09:45 | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Dương Thắng
Long Nguyễn
|
— | Chưa xếp lịch | 15-11 | 2 | 4 |
| 2 | Tự do |
Văn Đức
Minh Phúc
|
Chưa xếp lịch | — | 15-12 | 2 | 3 |
| 3 | Tự do |
Văn Dương
Lê Nam
|
11-15 | 12-15 | — | 2 | -7 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trần Cường
Lê Đạt
|
— | 15-2 | 15-7 | 4 | 21 |
| 2 | Tự do |
Đặng Dũng
Khánh Hiền
|
2-15 | — | 15-12 | 3 | -10 |
| 3 | Tự do |
Nam Phong
Dũng BK
|
7-15 | 12-15 | — | 2 | -11 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Cương
Bảo
|
— | 15-11 | 15-0 | 4 | 19 |
| 2 | Tự do |
Huy Nguyễn
Trí Huy
|
11-15 | — | 15-0 | 3 | 11 |
| 3 | Tự do |
Bảo 88
Lâm Bon
|
0-15 | 0-15 | — | 2 | -30 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bảo ATP
Hoài In
|
— | 09:45 | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Đức Tôn
Gia Thịnh
|
09:45 | — | 09:00 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Thế Đức
Văn Tú
|
Chưa xếp lịch | 09:00 | — | 0 | 0 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tình Nguyễn
Đình Cường
|
— | 15-11 | Chưa xếp lịch | 2 | 4 |
| 2 | Tự do |
Linh Kaka
Vinh Ka
|
11-15 | — | Chưa xếp lịch | 1 | -4 |
| 3 | Tự do |
Tuấn
Sam
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng G
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoàng Xù
Phạm Lộc
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Đặng Ba
Nam
|
Chưa xếp lịch | — | 09:15 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Thanh Phong
Ngọc
|
Chưa xếp lịch | 09:15 | — | 0 | 0 |
Bảng H
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn Voi
Phong Nam
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Phi An
Đình Đức
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#25815 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
3
#25817 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Dương
Lê Nam
12
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
15
#25818 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
#25819 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Nam Phong
Dũng BK
7
#25820 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Phong
Dũng BK
12
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
15
#25821 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo 88
Lâm Bon
0
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
15
#25822 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
11
Tự do
Lê Cương
Bảo
15
#25823 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
#25825 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Linh Kaka
Vinh Ka
11
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
15
#25826 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
Tự do
Tuấn
Sam
#25827 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Xù
Phạm Lộc
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
#25829 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
0
Tự do
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
0
#25830 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
Tự do
Phi An
Đình Đức
#25831 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
#25833 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Dương
Lê Nam
11
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
#25834 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
2
#25835 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo 88
Lâm Bon
0
Tự do
Lê Cương
Bảo
15
#25837 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Linh Kaka
Vinh Ka
Tự do
Tuấn
Sam
#25838 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Xù
Phạm Lộc
Tự do
Đặng Ba
Nam
#25839 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
0
Tự do
Phi An
Đình Đức
0
#25840 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
14
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
15
#25841 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
#25824 | Sân 2
09:00
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
Tự do
Đức Tôn
Gia Thịnh
#25828 | Sân 2
09:15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
Tự do
Đặng Ba
Nam
#25832 | Sân 2
09:30
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
#25836 | Sân 2
09:45
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
Tự do
Đức Tôn
Gia Thịnh
#25816 | Sân 2
09:45
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
R16
#25842 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
14
Tự do
Phi An
Đình Đức
15
#25843 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
9
#25845 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
15
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
7
#25846 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
Tự do
Đặng Ba
Nam
7
#25847 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Sam
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
9
#25849 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
9
#25844 | Sân 2
08:15
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
12
#25848 | Sân 2
08:30
Tự do
Lê Cương
Bảo
9
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tứ kết
#25850 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phi An
Đình Đức
14
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
#25851 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
7
#25853 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
14
#25852 | Sân 2
08:45
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
14
Tự do
Tuấn
Sam
15
Bán kết
#25854 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
11
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
#25855 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Sam
14
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Chung kết
#25856 | Sân 2
09:00
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
12
ĐÔI NAM
100%
|
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
14
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Phi An
Đình Đức
15
|
|
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
9
|
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
1970-01-01 08:15
1970-01-01 08:00 Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
12
|
|
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
15
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
7
|
|
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Đặng Ba
Nam
7
|
|
Tự do
Tuấn
Sam
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
9
|
|
Tự do
Lê Cương
Bảo
9
1970-01-01 08:30
1970-01-01 08:00 Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
|
|
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
9
|
|
Tự do
Phi An
Đình Đức
14
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
|
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
7
|
|
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
14
1970-01-01 08:45
1970-01-01 08:00 Tự do
Tuấn
Sam
15
|
|
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
14
|
|
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
11
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
|
|
Tự do
Tuấn
Sam
14
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
|
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
1970-01-01 09:00
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
12
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
|

Bình luận