GIẢI PICKLEBALL NAM HÀ TĨNH
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tú Anh
Mạnh Cường
|
2 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| 2 |
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
|
1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 3 |
Tuấn Cao
Đức Anh
|
1 | 0 | 1 | 1 | -12 |
| 4 |
Phan Cường
Danh Trần
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dương Thắng
Long Nguyễn
|
1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 2 |
Văn Đức
Minh Phúc
|
1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 3 |
Văn Dương
Lê Nam
|
2 | 0 | 2 | 2 | -7 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Cường
Lê Đạt
|
2 | 2 | 0 | 4 | 21 |
| 2 |
Đặng Dũng
Khánh Hiền
|
2 | 1 | 1 | 3 | -10 |
| 3 |
Nam Phong
Dũng BK
|
2 | 0 | 2 | 2 | -11 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Cương
Bảo
|
2 | 2 | 0 | 4 | 19 |
| 2 |
Huy Nguyễn
Trí Huy
|
2 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| 3 |
Bảo 88
Lâm Bon
|
2 | 0 | 2 | 2 | -30 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bảo ATP
Hoài In
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đức Tôn
Gia Thịnh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Thế Đức
Văn Tú
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tình Nguyễn
Đình Cường
|
1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 2 |
Linh Kaka
Vinh Ka
|
1 | 0 | 1 | 1 | -4 |
| 3 |
Tuấn
Sam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hoàng Xù
Phạm Lộc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đặng Ba
Nam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Thanh Phong
Ngọc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tuấn Voi
Phong Nam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Phi An
Đình Đức
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#25815 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
3
#25817 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Dương
Lê Nam
12
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
15
#25818 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
#25819 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Nam Phong
Dũng BK
7
#25820 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Phong
Dũng BK
12
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
15
#25821 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo 88
Lâm Bon
0
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
15
#25822 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
11
Tự do
Lê Cương
Bảo
15
#25823 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
#25825 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Linh Kaka
Vinh Ka
11
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
15
#25826 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
Tự do
Tuấn
Sam
#25827 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Xù
Phạm Lộc
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
#25829 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
0
Tự do
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
0
#25830 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
Tự do
Phi An
Đình Đức
#25831 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
#25833 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Dương
Lê Nam
11
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
#25834 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
2
#25835 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo 88
Lâm Bon
0
Tự do
Lê Cương
Bảo
15
#25837 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Linh Kaka
Vinh Ka
Tự do
Tuấn
Sam
#25838 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Xù
Phạm Lộc
Tự do
Đặng Ba
Nam
#25839 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
0
Tự do
Phi An
Đình Đức
0
#25840 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
14
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
15
#25841 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
#25824 | Sân 2
09:00
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
Tự do
Đức Tôn
Gia Thịnh
#25828 | Sân 2
09:15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
Tự do
Đặng Ba
Nam
#25832 | Sân 2
09:30
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
#25836 | Sân 2
09:45
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
Tự do
Đức Tôn
Gia Thịnh
#25816 | Sân 2
09:45
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
R16
#25842 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
14
Tự do
Phi An
Đình Đức
15
#25843 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
9
#25845 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
15
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
7
#25846 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
Tự do
Đặng Ba
Nam
7
#25847 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Sam
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
9
#25849 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
9
#25844 | Sân 2
08:15
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
12
#25848 | Sân 2
08:30
Tự do
Lê Cương
Bảo
9
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tứ kết
#25850 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phi An
Đình Đức
14
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
#25851 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
7
#25853 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
14
#25852 | Sân 2
08:45
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
14
Tự do
Tuấn
Sam
15
Bán kết
#25854 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
11
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
#25855 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn
Sam
14
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Chung kết
#25856 | Sân 2
09:00
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
12
ĐÔI NAM
100%
|
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
14
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Phi An
Đình Đức
15
|
|
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
9
|
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
1970-01-01 08:15
1970-01-01 08:00 Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
12
|
|
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
15
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
7
|
|
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Đặng Ba
Nam
7
|
|
Tự do
Tuấn
Sam
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
9
|
|
Tự do
Lê Cương
Bảo
9
1970-01-01 08:30
1970-01-01 08:00 Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
|
|
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
9
|
|
Tự do
Phi An
Đình Đức
14
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
|
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
7
|
|
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
14
1970-01-01 08:45
1970-01-01 08:00 Tự do
Tuấn
Sam
15
|
|
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
14
|
|
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
11
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
|
|
Tự do
Tuấn
Sam
14
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
|
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
1970-01-01 09:00
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
12
|
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
|

Bình luận