GIẢI PICKLEBALL KỶ NIỆM 1 NĂM THÀNH LẬP CLB WIN98
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tường/Duyên
|
5 | 5 | 0 | 5 | 45 |
| 2 |
Hạnh/Huyền ana
|
5 | 4 | 1 | 4 | 32 |
| 3 |
Hà/Mạnh
|
5 | 3 | 2 | 3 | 10 |
| 4 |
Trung/Phương
|
5 | 2 | 3 | 2 | -15 |
| 5 |
Vĩnh/Liên
|
5 | 1 | 4 | 1 | -26 |
| 6 |
Toàn/Thắm
|
5 | 0 | 5 | 0 | -46 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#29401 | Sân 3
08:00
Tự do
Vĩnh/Liên
15
Tự do
Toàn/Thắm
10
#29402 | Sân 3
08:15
Tự do
Tường/Duyên
15
Tự do
Hà/Mạnh
5
#29403 | Sân 3
08:30
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
Tự do
Trung/Phương
3
#29404 | Sân 3
08:45
Tự do
Vĩnh/Liên
7
Tự do
Hà/Mạnh
15
#29405 | Sân 3
09:00
Tự do
Toàn/Thắm
12
Tự do
Trung/Phương
15
#29406 | Sân 3
09:15
Tự do
Tường/Duyên
15
Tự do
Hạnh/Huyền ana
13
#29407 | Sân 3
09:30
Tự do
Vĩnh/Liên
6
Tự do
Trung/Phương
15
#29408 | Sân 3
09:45
Tự do
Hà/Mạnh
12
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
#29409 | Sân 3
10:00
Tự do
Toàn/Thắm
1
Tự do
Tường/Duyên
15
#29410 | Sân 3
10:15
Tự do
Vĩnh/Liên
8
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
#29411 | Sân 3
10:30
Tự do
Trung/Phương
3
Tự do
Tường/Duyên
15
#29412 | Sân 3
10:45
Tự do
Hà/Mạnh
15
Tự do
Toàn/Thắm
3
#29413 | Sân 3
11:00
Tự do
Vĩnh/Liên
8
Tự do
Tường/Duyên
15
#29414 | Sân 3
11:15
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
Tự do
Toàn/Thắm
3
#29415 | Sân 3
11:30
Tự do
Trung/Phương
12
Tự do
Hà/Mạnh
15

Bình luận