GIẢI PICKLEBALL KỶ NIỆM 1 NĂM THÀNH LẬP CLB WIN98
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Sang/Đông
|
— | 15-12 | 8-15 | 15-8 | 2 | 18 |
| 2 | Tự do |
Phương/Thủy
|
12-15 | — | 15-8 | 15-9 | 2 | 10 |
| 3 | Tự do |
Khánh/Sáu
|
15-8 | 8-15 | — | 15-9 | 2 | -9 |
| 4 | Tự do |
Tú Dừa/Sơn Agribank
|
8-15 | 9-15 | 9-15 | — | 0 | -19 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huy KL/Mạnh
|
— | 15-5 | 08:45 | 15-10 | 2 | 15 |
| 2 | Tự do |
Tuấn Anh/Khá
|
5-15 | — | 15-12 | 08:30 | 1 | 5 |
| 3 | Tự do |
Sơn Đen/Nghị
|
08:45 | 12-15 | — | 15-4 | 1 | -4 |
| 4 | Tự do |
Diễm/Linh
|
10-15 | 08:30 | 4-15 | — | 0 | -16 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Kim/Long
|
— | 9-15 | 15-11 | 1 | 9 |
| 2 | Tự do |
Đăng/Tú Cận
|
15-9 | — | 9-15 | 1 | 0 |
| 3 | Tự do |
Việt/Giang
|
11-15 | 15-9 | — | 1 | -9 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#28917 | Sân 1
08:00
Tự do
Phương/Thủy
15
Tự do
Khánh/Sáu
8
#28923 | Sân 2
08:00
Tự do
Diễm/Linh
4
Tự do
Sơn Đen/Nghị
15
#28918 | Sân 1
08:15
Tự do
Tú Dừa/Sơn Agribank
8
Tự do
Sang/Đông
15
#28924 | Sân 2
08:15
Tự do
Huy KL/Mạnh
15
Tự do
Tuấn Anh/Khá
5
#28919 | Sân 1
08:30
Tự do
Phương/Thủy
12
Tự do
Sang/Đông
15
#28925 | Sân 2
08:30
Tự do
Diễm/Linh
Tự do
Tuấn Anh/Khá
#28920 | Sân 1
08:45
Tự do
Khánh/Sáu
15
Tự do
Tú Dừa/Sơn Agribank
9
#28926 | Sân 2
08:45
Tự do
Sơn Đen/Nghị
0
Tự do
Huy KL/Mạnh
0
#28921 | Sân 1
09:00
Tự do
Phương/Thủy
15
Tự do
Tú Dừa/Sơn Agribank
9
#28927 | Sân 2
09:00
Tự do
Diễm/Linh
10
Tự do
Huy KL/Mạnh
15
#28922 | Sân 1
09:15
Tự do
Sang/Đông
8
Tự do
Khánh/Sáu
15
#28928 | Sân 2
09:15
Tự do
Tuấn Anh/Khá
15
Tự do
Sơn Đen/Nghị
12
#28929 | Sân 1
09:30
Tự do
Đăng/Tú Cận
15
Tự do
Kim/Long
9
#28930 | Sân 1
09:45
Tự do
Kim/Long
15
Tự do
Việt/Giang
11
#28931 | Sân 1
10:00
Tự do
Đăng/Tú Cận
9
Tự do
Việt/Giang
15
Tứ kết
#28933 | Sân 2
09:30
C-1
B-2
#28935 | Sân 2
09:45
#3-1
A-2
#28932 | Sân 1
10:00
A-1
#3-2
#28934 | Sân 1
10:15
B-1
C-2
Bán kết
#28937 | Sân 2
10:00
Đội thắng trận #28934
Đội thắng trận #28935
#28936 | Sân 1
10:30
Đội thắng trận #28932
Đội thắng trận #28933
Tranh hạng ba
#28938 | Sân 1
10:45
Đội thua trận #28936
Đội thua trận #28937
Chung kết
#28939 | Sân 1
11:00
Đội thắng trận #28936
Đội thắng trận #28937
Nội bộ ĐÔI NAM
100%
|
A-1
2025-12-07 10:00
2025-12-07 09:30
#3-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2025-12-07 10:15
2025-12-07 09:45
C-2
|
|
#3-1
A-2
|
|
2025-12-07 10:30
2025-12-07 10:00 |
|
|
|
2025-12-07 11:00
|
|
Tranh hạng ba
2025-12-07 10:45

Bình luận