Giải Pickleball Chiềng Sinh Open tranh cup Zocker 2025
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 3 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quân Két
Tống Hưng
|
2 | 2 | 0 | 6 | 15 |
| 2 |
Thiên Phú
Triệu Huy
|
2 | 1 | 1 | 3 | -5 |
| 3 |
Trung Hiếu PJICO
PJICO Sơn La |
2 | 0 | 2 | 0 | -10 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Niếc
Thanh Tùng
|
2 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| 2 |
Hoàng Anh
Trần Khải
|
2 | 1 | 1 | 3 | -1 |
| 3 |
Triệu Bình
BT Tú
|
2 | 1 | 1 | 3 | -8 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lưu Dịu Golden
Việt Slice
|
2 | 2 | 0 | 6 | 29 |
| 2 |
Tuấn Trang
Núi
|
2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 3 |
BTC
BTC
|
2 | 0 | 2 | 0 | -30 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hoàng Phúc
Tuấn Huy
|
2 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 2 |
Đạt Lucky
Duy Ếch
|
2 | 1 | 1 | 3 | -1 |
| 3 |
Phạm Tuấn Anh
Đồng Anh (Cheo)
|
2 | 1 | 1 | 3 | -3 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
|
2 | 2 | 0 | 6 | 12 |
| 2 |
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
|
2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 3 |
Mạnh Tuấn
Vũ Hà
|
2 | 0 | 2 | 0 | -13 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
|
2 | 2 | 0 | 6 | 24 |
| 2 |
Bình BHL
Long BHL
|
2 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 3 |
Nguyễn Khánh
Hay Ho
|
2 | 0 | 2 | 0 | -28 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Phạm
Hà CS
|
2 | 2 | 0 | 6 | 11 |
| 2 |
Tống Hoàn
Nam CDC
|
2 | 1 | 1 | 3 | -7 |
| 3 |
Thành Sơn La
Thảo Hay
|
2 | 0 | 2 | 0 | -4 |
Bảng H — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyên Hiệp
Hải Hà
|
2 | 2 | 0 | 6 | 10 |
| 2 |
Tùng Dương
Quốc Tuấn
|
2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 3 |
Quyền 4G
Chử Đoàn
|
2 | 0 | 2 | 0 | -11 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#24335 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thiên Phú
Triệu Huy
15
PJICO Sơn La
Sơn Đoàn
Trung Hiếu PJICO
13
#24336 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Niếc
Thanh Tùng
15
Tự do
Triệu Bình
BT Tú
3
#24338 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Lưu Dịu Golden
Việt Slice
15
Tự do
BTC
BTC
0
#24339 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
BTC
BTC
0
Tự do
Tuấn Trang
Núi
15
#24341 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phạm Tuấn Anh
Đồng Anh (Cheo)
7
Tự do
Hoàng Phúc
Tuấn Huy
15
#24342 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
Tự do
Mạnh Tuấn
Vũ Hà
10
#24344 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
Tự do
Nguyễn Khánh
Hay Ho
0
#24345 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Khánh
Hay Ho
2
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
#24347 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Phạm
Hà CS
15
Tự do
Thành Sơn La
Thảo Hay
13
#24348 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyên Hiệp
Hải Hà
15
Tự do
Quyền 4G
Chử Đoàn
11
#24350 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Quân Két
Tống Hưng
15
PJICO Sơn La
Sơn Đoàn
Trung Hiếu PJICO
7
#24351 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Niếc
Thanh Tùng
12
Tự do
Hoàng Anh
Trần Khải
15
#24353 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Đạt Lucky
Duy Ếch
15
Tự do
Hoàng Phúc
Tuấn Huy
11
#24354 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
11
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
15
#24356 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tống Hoàn
Nam CDC
15
Tự do
Thành Sơn La
Thảo Hay
13
#24357 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyên Hiệp
Hải Hà
15
Tự do
Tùng Dương
Quốc Tuấn
9
#24334 | Sân 1
2025-10-18 07:30
Tự do
Quân Két
Tống Hưng
15
Tự do
Thiên Phú
Triệu Huy
8
#24337 | Sân 1
2025-10-18 08:00
Tự do
Triệu Bình
BT Tú
15
Tự do
Hoàng Anh
Trần Khải
11
#24352 | Sân 1
2025-10-18 08:30
Tự do
Lưu Dịu Golden
Việt Slice
15
Tự do
Tuấn Trang
Núi
1
#24340 | Sân 1
2025-10-18 09:00
Tự do
Đạt Lucky
Duy Ếch
10
Tự do
Phạm Tuấn Anh
Đồng Anh (Cheo)
15
#24343 | Sân 1
2025-10-18 09:30
Tự do
Mạnh Tuấn
Vũ Hà
7
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
15
#24355 | Sân 1
2025-10-18 10:00
Tự do
Bình BHL
Long BHL
4
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
#24346 | Sân 1
2025-10-18 10:30
Tự do
Tống Hoàn
Nam CDC
6
Tự do
Thanh Phạm
Hà CS
15
#24349 | Sân 1
2025-10-18 11:00
Tự do
Quyền 4G
Chử Đoàn
8
Tự do
Tùng Dương
Quốc Tuấn
15
R16
#24359 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
15
Tự do
Đạt Lucky
Duy Ếch
12
#24360 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Lưu Dịu Golden
Việt Slice
7
Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
#24361 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Thanh Phạm
Hà CS
15
Tự do
Hoàng Anh
Trần Khải
2
#24363 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
Tự do
Tuấn Trang
Núi
4
#24365 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyên Hiệp
Hải Hà
15
Tự do
Thiên Phú
Triệu Huy
8
#24362 | Sân 1
2025-10-18 11:30
Tự do
Niếc
Thanh Tùng
11
Tự do
Tống Hoàn
Nam CDC
15
#24364 | Sân 1
2025-10-18 12:00
Tự do
Hoàng Phúc
Tuấn Huy
5
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
#24358 | Sân 1
2025-10-18 12:30
Tự do
Quân Két
Tống Hưng
15
Tự do
Tùng Dương
Quốc Tuấn
8
Tứ kết
#24366 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Quân Két
Tống Hưng
13
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
15
#24368 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tống Hoàn
Nam CDC
9
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
#24369 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
Tự do
Nguyên Hiệp
Hải Hà
10
#24367 | Sân 1
2025-10-18 13:00
Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
Tự do
Thanh Phạm
Hà CS
9
Bán kết
#24371 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
5
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
#24370 | Sân 1
2025-10-18 13:30
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
9
Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
Tranh hạng ba
#24372 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
13
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
Chung kết
#24373 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Bình BHL
Long BHL
62
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
1111
5.3 ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
Tự do
Quân Két
Tống Hưng
15
2025-10-18 12:30
1970-01-01 08:00 Tự do
Tùng Dương
Quốc Tuấn
8
|
|
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
15
Tự do
Đạt Lucky
Duy Ếch
12
|
|
Tự do
Lưu Dịu Golden
Việt Slice
7
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
|
|
Tự do
Thanh Phạm
Hà CS
15
Tự do
Hoàng Anh
Trần Khải
2
|
|
Tự do
Niếc
Thanh Tùng
11
2025-10-18 11:30
1970-01-01 08:00 Tự do
Tống Hoàn
Nam CDC
15
|
|
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
Tự do
Tuấn Trang
Núi
4
|
|
Tự do
Hoàng Phúc
Tuấn Huy
5
2025-10-18 12:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
|
|
Tự do
Nguyên Hiệp
Hải Hà
15
Tự do
Thiên Phú
Triệu Huy
8
|
|
Tự do
Quân Két
Tống Hưng
13
1970-01-01 08:00
2025-10-18 13:00 Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
15
|
|
Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
Tự do
Thanh Phạm
Hà CS
9
|
|
Tự do
Tống Hoàn
Nam CDC
9
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
15
|
|
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
Tự do
Nguyên Hiệp
Hải Hà
10
|
|
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
9
2025-10-18 13:30
1970-01-01 08:00 Tự do
Bình BHL
Long BHL
15
|
|
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
5
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
15
|
|
Tự do
Bình BHL
Long BHL
6
2
1970-01-01 08:00
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
11
11
|
Tự do
Hoàng Đạt
Ngọc City Boys
|
Tranh hạng ba
Tự do
Nguyễn Phương
Bàn Văn Trường
1970-01-01 08:00
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh
Tự do
Khánh Tây Bắc
Hải Anh

Bình luận