Giải Pickleball ACE Long Biên - Đa Tốn Lần 1 - 2025
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Văn Hòa
|
— | 11-9 | 11-0 | 4 | 13 |
| 2 | Tự do |
Xuân
Bảo Trung
|
9-11 | — | 11-0 | 3 | 9 |
| 3 | Tự do |
Bách
|
0-11 | 0-11 | — | 2 | -22 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trụ
|
— | 10-11 | 11-4 | 3 | 6 |
| 2 | Tự do |
Đinh Hữu Hùng
Tân
|
11-10 | — | 9-11 | 3 | -1 |
| 3 | Tự do |
Quân Lê
|
4-11 | 11-9 | — | 3 | -5 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tiến Anh
|
— | 11-5 | 11-7 | 4 | 10 |
| 2 | Tự do |
Hoan
Tùng Bư
|
5-11 | — | 11-10 | 3 | -5 |
| 3 | Tự do |
Đức Gầy
|
7-11 | 10-11 | — | 2 | -5 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn Anh
|
— | 11-1 | 11-8 | 4 | 13 |
| 2 | Tự do |
Trung
|
1-11 | — | 11-9 | 3 | -8 |
| 3 | Tự do |
Đức Béo
|
8-11 | 9-11 | — | 2 | -5 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#19820 | Sân 3
13:45
Tự do
Hoan
Tùng Bư
11
Tự do
Đức Gầy
Thanh hưng
10
#19822 | Sân 4
13:45
Tự do
Tuấn Anh
Đức Thành
11
Tự do
Nguyễn thanh hải
Trung
1
#19819 | Sân 3
14:00
Tự do
Phạm Tuấn
Tiến Anh
11
Tự do
Hoan
Tùng Bư
5
#19826 | Sân 4
14:00
Tự do
Vũ Kỳ
Đức Béo
9
Tự do
Nguyễn thanh hải
Trung
11
#19815 | Sân 1
14:15
Tự do
Nguyễn tiến thNhf
Văn Hòa
11
Tự do
Bách
Hieu Tit
0
#19825 | Sân 3
14:15
Tự do
Phạm Tuấn
Tiến Anh
11
Tự do
Đức Gầy
Thanh hưng
7
#19816 | Sân 1
14:30
Tự do
Bách
Hieu Tit
0
Tự do
Xuân
Bảo Trung
11
#19823 | Sân 1
14:45
Tự do
Nguyễn tiến thNhf
Văn Hòa
11
Tự do
Xuân
Bảo Trung
9
#19817 | Sân 2
14:50
Tự do
Nguyễn Quốc Huy
Quân Lê
4
Tự do
Trụ
Tiêu Thắng
11
#19824 | Sân 2
15:05
Tự do
Nguyễn Quốc Huy
Quân Lê
11
Tự do
Đinh Hữu Hùng
Tân
9
#19818 | Sân 2
15:20
Tự do
Trụ
Tiêu Thắng
10
Tự do
Đinh Hữu Hùng
Tân
11
Tứ kết
#19829 | Sân 3
14:30
Tự do
Trụ
Tiêu Thắng
15
Tự do
Xuân
Bảo Trung
7
#19830 | Sân 4
14:30
Tự do
Tuấn Anh
Đức Thành
10
Tự do
Hoan
Tùng Bư
15
#19827 | Sân 1
15:00
Tự do
Nguyễn tiến thNhf
Văn Hòa
15
Tự do
Đinh Hữu Hùng
Tân
2
#19828 | Sân 2
15:35
Tự do
Phạm Tuấn
Tiến Anh
15
Tự do
Nguyễn thanh hải
Trung
5
Bán kết
#19831 | Sân 1
15:15
Tự do
Nguyễn tiến thNhf
Văn Hòa
12
Tự do
Phạm Tuấn
Tiến Anh
15
#19832 | Sân 2
15:50
Tự do
Trụ
Tiêu Thắng
8
Tự do
Hoan
Tùng Bư
15
Tranh hạng ba
#19833 | Sân 1
15:30
Tự do
Nguyễn tiến thNhf
Văn Hòa
15
Tự do
Trụ
Tiêu Thắng
14
Chung kết
#19834 | Sân 2
16:05
Tự do
Phạm Tuấn
Tiến Anh
12
Tự do
Hoan
Tùng Bư
15
ĐÔI NAM
100%
|
Tự do
Phạm Tuấn
Tiến Anh
15
Tự do
Nguyễn thanh hải
Trung
5
|
|
Tự do
Tuấn Anh
Đức Thành
10
Tự do
Hoan
Tùng Bư
15
|
|
Tự do
Trụ
Tiêu Thắng
8
Tự do
Hoan
Tùng Bư
15
|
Tự do
Hoan
Tùng Bư
|
Tranh hạng ba
Tự do
Nguyễn tiến thNhf
Văn Hòa

Bình luận