GIẢI PICK SÂN 2 WIN98
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 3 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
THU
KHUÊ
|
— | 13:00 | 12:45 | 12:00 | 12:15 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
VĨNH
NGÂN
|
13:00 | — | 12:15 | 12:30 | 12:00 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
LINH
TUYẾT
|
12:45 | 12:15 | — | 13:00 | 12:30 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
HỒNG
HUYỀN
|
12:00 | 12:30 | 13:00 | — | 12:45 | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
DUYÊN
DUNG
|
12:15 | 12:00 | 12:30 | 12:45 | — | 0 | 0 |
ĐÔI NỮ
100%
|
A-1
A-2
|
|

THU
Bình luận