Giải nội bộ Trung Tâm Khánh Nguyễn 29/8
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phạm Kim Phát
|
3 | 2 | 1 | 2 | 23 |
| 2 |
Nguyễn Vân An
|
3 | 2 | 0 | 2 | 23 |
| 3 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
3 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| 4 |
Đỗ Trần Minh Khôi
|
3 | 0 | 2 | 0 | -60 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Tài Tuấn Phong
|
3 | 3 | 0 | 3 | 38 |
| 2 |
Lê Minh Đức
|
3 | 2 | 1 | 2 | 38 |
| 3 |
Võ Thúy An
|
3 | 1 | 2 | 1 | -18 |
| 4 |
Nguyễn Tiến Minh
|
3 | 0 | 3 | 0 | -58 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Ngọc Đặng Nguyên
|
2 | 2 | 0 | 2 | 30 |
| 2 |
Phạm Gia Bảo
|
3 | 2 | 1 | 2 | 17 |
| 3 |
Hoàng Bảo Ngân
|
3 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 4 |
Đỗ Yến Chi
|
2 | 0 | 2 | 0 | -60 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vũ Minh Đức
|
2 | 2 | 0 | 2 | 34 |
| 2 |
Ngô Nguyễn Bảo Lâm
|
2 | 1 | 1 | 1 | -9 |
| 3 |
Ngô Hải Đăng
|
2 | 0 | 2 | 0 | -25 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#329 | Sân 3
10:20
Tự do
Phạm Kim Phát
1515
Tự do
Đỗ Trần Minh Khôi
00
#335 | Sân 6
10:20
Tự do
Nguyễn Tài Tuấn Phong
1515
Tự do
Võ Thúy An
78
#330 | Sân 3
10:30
Tự do
Nguyễn Khánh Ngọc
9
Tự do
Nguyễn Vân An
15
#336 | Sân 6
10:47
Tự do
Nguyễn Tiến Minh
16
Tự do
Lê Minh Đức
1515
#331 | Sân 3
10:49
Tự do
Phạm Kim Phát
94
Tự do
Nguyễn Vân An
1515
#332 | Sân 3
11:00
Tự do
Đỗ Trần Minh Khôi
00
Tự do
Nguyễn Khánh Ngọc
1515
#342 | Sân 3
11:03
Tự do
Hoàng Bảo Ngân
1515
Tự do
Đỗ Yến Chi
00
#333 | Sân 3
11:15
Tự do
Phạm Kim Phát
1515
Tự do
Nguyễn Khánh Ngọc
128
#337 | Sân 6
11:17
Tự do
Nguyễn Tài Tuấn Phong
131515
Tự do
Lê Minh Đức
151413
#343 | Sân 3
11:18
Tự do
Phạm Gia Bảo
1515
Tự do
Đỗ Yến Chi
00
#334 | Sân 3
11:30
Tự do
Nguyễn Vân An
10
Tự do
Đỗ Trần Minh Khôi
10
#344 | Sân 3
11:33
Tự do
Nguyễn Ngọc Đặng Nguyên
1515
Tự do
Hoàng Bảo Ngân
711
#341 | Sân 3
11:45
Tự do
Phạm Gia Bảo
75
Tự do
Nguyễn Ngọc Đặng Nguyên
1515
#338 | Sân 6
11:47
Tự do
Võ Thúy An
1515
Tự do
Nguyễn Tiến Minh
413
#345 | Sân 3
11:48
Tự do
Phạm Gia Bảo
1515
Tự do
Hoàng Bảo Ngân
1411
#346 | Sân 3
12:03
Tự do
Đỗ Yến Chi
Tự do
Nguyễn Ngọc Đặng Nguyên
#339 | Sân 6
12:17
Tự do
Nguyễn Tài Tuấn Phong
1515
Tự do
Nguyễn Tiến Minh
44
#340 | Sân 6
12:47
Tự do
Lê Minh Đức
1515
Tự do
Võ Thúy An
68
#347 | Sân 6
13:17
Tự do
Ngô Nguyễn Bảo Lâm
5715
Tự do
Vũ Minh Đức
151510
#348 | Sân 6
13:47
Tự do
Vũ Minh Đức
1515
Tự do
Ngô Hải Đăng
54
#349 | Sân 6
14:17
Tự do
Ngô Nguyễn Bảo Lâm
1515
Tự do
Ngô Hải Đăng
1313
Bán kết
#350 | Sân 3
12:18
A-1
D-1
#351 | Sân 6
14:47
C-1
B-1
Chung kết
#352 | Sân 3
12:33
Đội thắng trận #350
Đội thắng trận #351
nhóm C (cơ bản) ĐƠN NAM
100%
|
A-1
2026-08-29 12:18
2026-08-29 14:47
D-1
|
|
C-1
B-1
|
|
2026-08-29 12:33
|
|

Mạnh Tuấn/ nhóm D/ Bảng C