Giải nội bộ Trung Tâm Khánh Nguyễn 29/8
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Ngọc Minh An [2]
|
3 | 3 | 0 | 3 | 32 |
| 2 |
Trần Việt Trân
|
3 | 2 | 1 | 2 | 14 |
| 3 |
Quách Đăng Khoa
|
3 | 1 | 2 | 1 | -5 |
| 4 |
Nguyễn Hào Phú
|
3 | 0 | 3 | 0 | -41 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Đức Trọng
|
3 | 3 | 0 | 3 | 44 |
| 2 |
Mai Quỳnh Tri Na
|
3 | 2 | 1 | 2 | 20 |
| 3 |
Lê Ngọc Tâm Đan
|
3 | 1 | 2 | 1 | -3 |
| 4 |
Ngô Gia Khiêm
|
3 | 0 | 3 | 0 | -61 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Nhật Minh
|
3 | 2 | 0 | 2 | 37 |
| 2 |
Nguyễn Hải Đăng
|
3 | 2 | 1 | 2 | 22 |
| 3 |
Trần Gia Linh
|
3 | 1 | 2 | 1 | -24 |
| 4 |
TRần Ngọc Phương Quyên
|
3 | 0 | 2 | 0 | -35 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Tấn Đạt
|
3 | 2 | 1 | 2 | 52 |
| 2 |
Trần Phúc Khang
|
3 | 2 | 1 | 2 | 20 |
| 3 |
Lưu Công Hoàng Bách
|
3 | 2 | 1 | 2 | 18 |
| 4 |
Trần Ngọc Thái Huy
|
3 | 0 | 3 | 0 | -90 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Hoàng Nam
|
2 | 2 | 0 | 2 | 23 |
| 2 |
Lý Tuấn Kiệt
|
2 | 1 | 1 | 1 | -5 |
| 3 |
Nguyễn Hào Phát
|
2 | 0 | 2 | 0 | -18 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Thuỳ Dương
|
2 | 2 | 0 | 2 | 34 |
| 2 |
Trần Phúc Giao Long
|
2 | 1 | 1 | 1 | 26 |
| 3 |
Nguyễn Hải Nam
|
2 | 0 | 2 | 0 | -60 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#304 | Sân 6
10:20
Tự do
Nguyễn Hải Đăng
89
Tự do
Trần Nhật Minh
1515
#305 | Sân 6
10:20
Tự do
TRần Ngọc Phương Quyên
513
Tự do
Trần Gia Linh
1515
#293 | Sân 2
10:25
Tự do
Quách Đăng Khoa
1515
Tự do
Nguyễn Hào Phú
610
#292 | Sân 2
10:26
Tự do
Nguyễn Ngọc Minh An [2]
1515
Tự do
Trần Việt Trân
714
#294 | Sân 2
10:47
Tự do
Nguyễn Ngọc Minh An [2]
1515
Tự do
Nguyễn Hào Phú
87
#295 | Sân 2
10:53
Tự do
Trần Việt Trân
1515
Tự do
Quách Đăng Khoa
613
#298 | Sân 5
11:01
Tự do
Ngô Gia Khiêm
125
Tự do
Mai Quỳnh Tri Na
1515
#306 | Sân 6
11:02
Tự do
Nguyễn Hải Đăng
1515
Tự do
Trần Gia Linh
58
#296 | Sân 2
11:09
Tự do
Nguyễn Ngọc Minh An [2]
1515
Tự do
Quách Đăng Khoa
1210
#299 | Sân 5
11:16
Tự do
Nguyễn Đức Trọng
1515
Tự do
Lê Ngọc Tâm Đan
88
#300 | Sân 5
11:21
Tự do
Ngô Gia Khiêm
45
Tự do
Lê Ngọc Tâm Đan
1515
#297 | Sân 2
11:24
Tự do
Nguyễn Hào Phú
810
Tự do
Trần Việt Trân
1515
#307 | Sân 6
11:32
Tự do
Trần Nhật Minh
155
Tự do
TRần Ngọc Phương Quyên
510
#301 | Sân 5
11:36
Tự do
Mai Quỳnh Tri Na
151213
Tự do
Nguyễn Đức Trọng
131515
#310 | Sân 2
11:39
Tự do
Nguyễn Tấn Đạt
1515
Tự do
Trần Ngọc Thái Huy
00
#302 | Sân 5
11:51
Tự do
Ngô Gia Khiêm
12
Tự do
Nguyễn Đức Trọng
1515
#311 | Sân 2
11:54
Tự do
Trần Phúc Khang
151515
Tự do
Lưu Công Hoàng Bách
10132
#308 | Sân 6
12:02
Tự do
Nguyễn Hải Đăng
1515
Tự do
TRần Ngọc Phương Quyên
75
#303 | Sân 5
12:06
Tự do
Lê Ngọc Tâm Đan
15711
Tự do
Mai Quỳnh Tri Na
131515
#312 | Sân 2
12:09
Tự do
Nguyễn Tấn Đạt
913
Tự do
Lưu Công Hoàng Bách
1515
#316 | Sân 5
12:21
Tự do
Trần Hoàng Nam
1515
Tự do
Nguyễn Hào Phát
88
#313 | Sân 2
12:24
Tự do
Trần Ngọc Thái Huy
00
Tự do
Trần Phúc Khang
1515
#309 | Sân 6
12:32
Tự do
Trần Gia Linh
47
Tự do
Trần Nhật Minh
1515
#317 | Sân 5
12:36
Tự do
Nguyễn Hào Phát
1313
Tự do
Lý Tuấn Kiệt
1515
#314 | Sân 2
12:39
Tự do
Nguyễn Tấn Đạt
1515
Tự do
Trần Phúc Khang
00
#318 | Sân 5
12:51
Tự do
Trần Hoàng Nam
1515
Tự do
Lý Tuấn Kiệt
813
#315 | Sân 2
12:54
Tự do
Lưu Công Hoàng Bách
1515
Tự do
Trần Ngọc Thái Huy
00
#319 | Sân 6
13:02
Tự do
Nguyễn Hải Nam
00
Tự do
Trần Phúc Giao Long
1515
#320 | Sân 6
13:32
Tự do
Trần Phúc Giao Long
101512
Tự do
Lê Thuỳ Dương
151115
#321 | Sân 6
14:02
Tự do
Nguyễn Hải Nam
00
Tự do
Lê Thuỳ Dương
1515
Tứ kết
#323 | Sân 5
13:06
Tự do
Trần Hoàng Nam
Tự do
Nguyễn Tấn Đạt
#322 | Sân 2
13:09
Tự do
Nguyễn Ngọc Minh An [2]
Tự do
Mai Quỳnh Tri Na
#325 | Sân 2
13:24
Tự do
Nguyễn Hải Đăng
Tự do
Nguyễn Đức Trọng
#324 | Sân 6
14:32
Tự do
Trần Nhật Minh
Tự do
Lê Thuỳ Dương
Bán kết
#327 | Sân 5
13:21
Đội thắng trận #324
Đội thắng trận #325
#326 | Sân 2
13:39
Đội thắng trận #322
Đội thắng trận #323
Chung kết
#328 | Sân 2
13:54
Đội thắng trận #326
Đội thắng trận #327
nhóm B (tốt) ĐƠN NAM
100%
|
Tự do
Nguyễn Ngọc Minh An [2]
2026-08-29 13:09
2026-08-29 13:06 Tự do
Mai Quỳnh Tri Na
|
|
Tự do
Trần Hoàng Nam
Tự do
Nguyễn Tấn Đạt
|
|
Tự do
Trần Nhật Minh
2026-08-29 14:32
2026-08-29 13:24 Tự do
Lê Thuỳ Dương
|
|
Tự do
Nguyễn Hải Đăng
Tự do
Nguyễn Đức Trọng
|
|
2026-08-29 13:39
2026-08-29 13:21 |
|
|
|
2026-08-29 13:54
|
|

Mạnh Tuấn/ nhóm D/ Bảng C