Giải cầu lông Tiếp sức đến trường 2025
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Duy Thái
Phú Diễm
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Thị Oanh
Tiến Phong
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Nguyễn Long
Gia Hân
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Tuấn Anh
Trinh
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Bảo Trân
Minh Tâm
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huỳnh Võ Khải
Hoàng Thế Ngân
|
— | Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Hoàng Anh
Lê Liệu
|
Chưa xếp lịch | — | Chưa xếp lịch | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hạo Nhiên
Nhất Nguyên
|
Chưa xếp lịch | Chưa xếp lịch | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#14575 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
Tự do
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
#14576 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
Tự do
Duy Thái
Phú Diễm
#14577 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
Tự do
Thị Oanh
Tiến Phong
#14578 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
Tự do
Nguyễn Long
Gia Hân
#14579 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
Tự do
Tuấn Anh
Trinh
#14580 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
Tự do
Bảo Trân
Minh Tâm
#14581 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huỳnh Võ Khải
Hoàng Thế Ngân
Tự do
Hạo Nhiên
Nhất Nguyên
#14582 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Hạo Nhiên
Nhất Nguyên
Tự do
Hoàng Anh
Lê Liệu
#14583 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
Tự do
Duy Thái
Phú Diễm
#14584 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
Tự do
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
#14585 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
Tự do
Nguyễn Long
Gia Hân
#14586 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Thị Oanh
Tiến Phong
Tự do
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
#14587 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
Tự do
Bảo Trân
Minh Tâm
#14588 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuấn Anh
Trinh
Tự do
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
#14589 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Huỳnh Võ Khải
Hoàng Thế Ngân
Tự do
Hoàng Anh
Lê Liệu
#14590 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Lê Minh Châu
Nguyễn Diệp Khuê
Tự do
Nguyễn Thị Trinh
Đỗ Văn Linh
#14591 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Duy Thái
Phú Diễm
Tự do
Nguyễn Đại Phú
Lê Ngũ Khả Ái
#14592 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
LÊ THU HẬU
LÊ NGỌC TRUNG
Tự do
Phan Tấn Lộc
Võ Nhật Phương
#14593 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Long
Gia Hân
Tự do
Thị Oanh
Tiến Phong
#14594 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Nguyễn Châu Gia Phúc
Tự do
Trương Tấn Thành
Trần Thị Thanh Thảo
#14595 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Bảo Trân
Minh Tâm
Tự do
Tuấn Anh
Trinh
Bán kết
#14596 | Sân 2
Chưa xếp lịch
A-1
D-1
#14597 | Sân 3
Chưa xếp lịch
C-1
B-1
Tranh hạng ba
#14598 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đội thua trận #14596
Đội thua trận #14597
Chung kết
#14599 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #14596
Đội thắng trận #14597
ĐÔI NAM NỮ
100%
|
A-1
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00
D-1
|
|
C-1
B-1
|
|
1970-01-01 08:00
|
|
Tranh hạng ba
1970-01-01 08:00

Bình luận