Anh em sân 3 WIN 98
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Đôi Nam ĐÔI NAM
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huy
Đăng
|
— | 13-15 | 15-5 | 2 | 8 |
| 2 | Tự do |
Giang
Sơn
|
15-13 | — | 11-15 | 2 | -2 |
| 3 | Tự do |
Khánh
Chú Sơn
|
5-15 | 15-11 | — | 2 | -6 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn
Đồng
|
— | 15-13 | 15-11 | 15-2 | 6 | 19 |
| 2 | Tự do |
Sáu
Mạnh
|
13-15 | — | 15-9 | 15-3 | 4 | 16 |
| 3 | Tự do |
Hiếu
Hoàng
|
11-15 | 9-15 | — | 15-6 | 2 | -1 |
| 4 | Tự do |
Hậu
A nghị
|
2-15 | 3-15 | 6-15 | — | 0 | -34 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#10294 | Sân 1
2025-07-11 15:47
Tự do
Sáu
Mạnh
15
Tự do
Hiếu
Hoàng
9
#10293 | Sân 2
2025-07-11 16:17
Tự do
Hậu
A nghị
2
Tự do
Tuấn
Đồng
15
#10292 | Sân 1
2025-07-11 16:37
Tự do
Khánh
Chú Sơn
15
Tự do
Giang
Sơn
11
#10290 | Sân 2
2025-07-11 16:59
Tự do
Hậu
A nghị
3
Tự do
Sáu
Mạnh
15
#10291 | Sân 2
2025-07-11 17:03
Tự do
Hiếu
Hoàng
11
Tự do
Tuấn
Đồng
15
#10288 | Sân 1
2025-07-11 17:30
Tự do
Khánh
Chú Sơn
5
Tự do
Huy
Đăng
15
#10296 | Sân 1
2025-07-11 17:31
Tự do
Tuấn
Đồng
15
Tự do
Sáu
Mạnh
13
#10289 | Sân 2
2025-07-11 17:50
Tự do
Huy
Đăng
13
Tự do
Giang
Sơn
15
#10295 | Sân 2
2025-07-11 17:50
Tự do
Hậu
A nghị
6
Tự do
Hiếu
Hoàng
15
Bán kết
#10297 | Sân 2
2025-07-11 18:39
Tự do
Huy
Đăng
15
Tự do
Sáu
Mạnh
12
#10298 | Sân 1
2025-07-11 18:39
Tự do
Tuấn
Đồng
15
Tự do
Giang
Sơn
12
Chung kết
#10299 | Sân 2
2025-07-11 18:54
Tự do
Huy
Đăng
Tự do
Tuấn
Đồng
Đôi Nam ĐÔI NAM
100%
|
Tự do
Huy
Đăng
15
2025-07-11 18:39
2025-07-11 18:39 Tự do
Sáu
Mạnh
12
|
|
Tự do
Tuấn
Đồng
15
Tự do
Giang
Sơn
12
|
|
Tự do
Huy
Đăng
2025-07-11 18:54
Tự do
Tuấn
Đồng
|
|

Bình luận