Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

PickQueens Mùa 2 - Bắc Giang - 24/08

Pickleball Pickleball 1,147 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm

BẢNG A

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 5 P D
1 Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Phan nga
Minh ngọc
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
5 Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG B

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 5 P D
1 Tự do
Trọng Đức
Yên
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Công Minh
Nhật Anh
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
5 Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG C

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 5 P D
1 Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Minh Đức
Duy khánh
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Phương Chuối
Quang Long
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
5 Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG D

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 5 P D
1 Tự do
Phạm cương
Dương Long
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
5 Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG E

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 P D
1 Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Trần Phương
Đình Bình
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG F

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 5 P D
1 Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
5 Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG G

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 P D
1 Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Dũng 379
Cường 379
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Hà Trần
Nam Trần
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

BẢNG H

STT Đơn vị Đội 1 2 3 4 5 P D
1 Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
2 Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
3 Tự do
Tâm
Vương
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
4 Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0
5 Tự do
Dương Khải
Duy Huân
1970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:001970-01-01 08:00 0 0

DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU

Vòng Bảng

#18322 | Sân 1
Tự do
Tuấn Bi Ni xinh
0
Tự do
David Tiến Nguyễn Thắng
0
BẢNG A
#18323 | Sân 2
Tự do
Nguyễn Hiếu Đăng kiểm
Tự do
Phan nga Minh ngọc
BẢNG A
#18324 | Sân 3
Tự do
Lý Sơn Thái Salem
Tự do
Quang Tuyến Tiến Dũng
BẢNG B
#18325 | Sân 4
Tự do
Hồng Sơn Thanh Bình
Tự do
Trọng Đức Yên
BẢNG B
#18326 | Sân 5
Tự do
Trang Tùng Cò Nhái
Tự do
Phương Chuối Quang Long
BẢNG C
#18327 | Sân 6
Tự do
Việt Hùng Đức Mạnh
Tự do
Chí Công Trinh Ngọc
BẢNG C
#18328 | Sân 1
Tự do
Quốc Anh Mạnh Hưng
Tự do
Phạm cương Dương Long
BẢNG D
#18329 | Sân 2
Tự do
Đan Tú Đan Thùy
Tự do
Nguyễn Lợi Bùi Tú
BẢNG D
#18330 | Sân 3
Tự do
Trần Phương Đình Bình
Tự do
Văn Mai Đình Quyết
BẢNG E
#18331 | Sân 4
Tự do
Mai Nguyễn Đức Phạm
Tự do
Thân Khôi Hải Đăng
BẢNG E
#18332 | Sân 5
Tự do
Huỳnh đức Ngọc đức
Tự do
Hùng bùi Trí Vũ
BẢNG F
#18333 | Sân 6
Tự do
Thanh Nông Lâm Phương Chant
Tự do
Phương Anh Xuân Hoà
BẢNG F
#18334 | Sân 1
Tự do
Kiều Hưng Dung lee
Tự do
Hà Trần Nam Trần
BẢNG G
#18335 | Sân 2
Tự do
Trần Thuyên Thắng KimBum
Tự do
Dũng 379 Cường 379
BẢNG G
#18336 | Sân 3
Tự do
Huy Fly Liên lạnh lùng
Tự do
Dương Khải Duy Huân
BẢNG H
#18337 | Sân 4
Tự do
Tâm Vương
Tự do
Nguyên Giáp Hoàng Tùng
BẢNG H
#18338 | Sân 5
Tự do
Tuấn Bi Ni xinh
Tự do
Phan nga Minh ngọc
BẢNG A
#18339 | Sân 6
Tự do
Nguyễn Hiếu Đăng kiểm
Tự do
Tuấn Nguyễn Lợi Xoăn
BẢNG A
#18340 | Sân 1
Tự do
Lý Sơn Thái Salem
Tự do
Trọng Đức Yên
BẢNG B
#18341 | Sân 2
Tự do
Hồng Sơn Thanh Bình
Tự do
Công Minh Nhật Anh
BẢNG B
#18342 | Sân 3
Tự do
Trang Tùng Cò Nhái
Tự do
Chí Công Trinh Ngọc
BẢNG C
#18343 | Sân 4
Tự do
Việt Hùng Đức Mạnh
Tự do
Minh Đức Duy khánh
BẢNG C
#18344 | Sân 5
Tự do
Quốc Anh Mạnh Hưng
Tự do
Nguyễn Lợi Bùi Tú
BẢNG D
#18345 | Sân 6
Tự do
Đan Tú Đan Thùy
Tự do
Tiến mạnh Thân Thắng
BẢNG D
#18346 | Sân 1
Tự do
Trần Phương Đình Bình
Tự do
Thân Khôi Hải Đăng
BẢNG E
#18347 | Sân 2
Tự do
Văn Mai Đình Quyết
Tự do
Mai Nguyễn Đức Phạm
BẢNG E
#18348 | Sân 3
Tự do
Huỳnh đức Ngọc đức
Tự do
Phương Anh Xuân Hoà
BẢNG F
#18349 | Sân 4
Tự do
Thanh Nông Lâm Phương Chant
Tự do
Minh Vũ Hồng Quế
BẢNG F
#18350 | Sân 5
Tự do
Kiều Hưng Dung lee
Tự do
Dũng 379 Cường 379
BẢNG G
#18351 | Sân 6
Tự do
Hà Trần Nam Trần
Tự do
Trần Thuyên Thắng KimBum
BẢNG G
#18352 | Sân 1
Tự do
Huy Fly Liên lạnh lùng
Tự do
Nguyên Giáp Hoàng Tùng
BẢNG H
#18353 | Sân 2
Tự do
Tâm Vương
Tự do
Hải Lùn Anh Đức
BẢNG H
#18354 | Sân 3
Tự do
Phan nga Minh ngọc
Tự do
Tuấn Nguyễn Lợi Xoăn
BẢNG A
#18355 | Sân 4
Tự do
David Tiến Nguyễn Thắng
Tự do
Nguyễn Hiếu Đăng kiểm
BẢNG A
#18356 | Sân 5
Tự do
Trọng Đức Yên
Tự do
Công Minh Nhật Anh
BẢNG B
#18357 | Sân 6
Tự do
Quang Tuyến Tiến Dũng
Tự do
Hồng Sơn Thanh Bình
BẢNG B
#18358 | Sân 1
Tự do
Chí Công Trinh Ngọc
Tự do
Minh Đức Duy khánh
BẢNG C
#18359 | Sân 2
Tự do
Phương Chuối Quang Long
Tự do
Việt Hùng Đức Mạnh
BẢNG C
#18360 | Sân 3
Tự do
Nguyễn Lợi Bùi Tú
Tự do
Tiến mạnh Thân Thắng
BẢNG D
#18361 | Sân 4
Tự do
Phạm cương Dương Long
Tự do
Đan Tú Đan Thùy
BẢNG D
#18362 | Sân 5
Tự do
Trần Phương Đình Bình
Tự do
Mai Nguyễn Đức Phạm
BẢNG E
#18363 | Sân 6
Tự do
Thân Khôi Hải Đăng
Tự do
Văn Mai Đình Quyết
BẢNG E
#18364 | Sân 1
Tự do
Phương Anh Xuân Hoà
Tự do
Minh Vũ Hồng Quế
BẢNG F
#18365 | Sân 2
Tự do
Hùng bùi Trí Vũ
Tự do
Thanh Nông Lâm Phương Chant
BẢNG F
#18366 | Sân 3
Tự do
Kiều Hưng Dung lee
Tự do
Trần Thuyên Thắng KimBum
BẢNG G
#18367 | Sân 4
Tự do
Dũng 379 Cường 379
Tự do
Hà Trần Nam Trần
BẢNG G
#18368 | Sân 5
Tự do
Nguyên Giáp Hoàng Tùng
Tự do
Hải Lùn Anh Đức
BẢNG H
#18369 | Sân 6
Tự do
Dương Khải Duy Huân
Tự do
Tâm Vương
BẢNG H
#18370 | Sân 1
Tự do
Tuấn Bi Ni xinh
Tự do
Tuấn Nguyễn Lợi Xoăn
BẢNG A
#18371 | Sân 2
Tự do
Phan nga Minh ngọc
Tự do
David Tiến Nguyễn Thắng
BẢNG A
#18372 | Sân 3
Tự do
Lý Sơn Thái Salem
Tự do
Công Minh Nhật Anh
BẢNG B
#18373 | Sân 4
Tự do
Trọng Đức Yên
Tự do
Quang Tuyến Tiến Dũng
BẢNG B
#18374 | Sân 5
Tự do
Trang Tùng Cò Nhái
Tự do
Minh Đức Duy khánh
BẢNG C
#18375 | Sân 6
Tự do
Chí Công Trinh Ngọc
Tự do
Phương Chuối Quang Long
BẢNG C
#18376 | Sân 1
Tự do
Quốc Anh Mạnh Hưng
Tự do
Tiến mạnh Thân Thắng
BẢNG D
#18377 | Sân 2
Tự do
Nguyễn Lợi Bùi Tú
Tự do
Phạm cương Dương Long
BẢNG D
#18378 | Sân 3
Tự do
Huỳnh đức Ngọc đức
Tự do
Minh Vũ Hồng Quế
BẢNG F
#18379 | Sân 4
Tự do
Phương Anh Xuân Hoà
Tự do
Hùng bùi Trí Vũ
BẢNG F
#18380 | Sân 5
Tự do
Huy Fly Liên lạnh lùng
Tự do
Hải Lùn Anh Đức
BẢNG H
#18381 | Sân 6
Tự do
Nguyên Giáp Hoàng Tùng
Tự do
Dương Khải Duy Huân
BẢNG H
#18382 | Sân 1
Tự do
Tuấn Bi Ni xinh
Tự do
Nguyễn Hiếu Đăng kiểm
BẢNG A
#18383 | Sân 2
Tự do
Tuấn Nguyễn Lợi Xoăn
Tự do
David Tiến Nguyễn Thắng
BẢNG A
#18384 | Sân 3
Tự do
Lý Sơn Thái Salem
Tự do
Hồng Sơn Thanh Bình
BẢNG B
#18385 | Sân 4
Tự do
Công Minh Nhật Anh
Tự do
Quang Tuyến Tiến Dũng
BẢNG B
#18386 | Sân 5
Tự do
Trang Tùng Cò Nhái
Tự do
Việt Hùng Đức Mạnh
BẢNG C
#18387 | Sân 6
Tự do
Minh Đức Duy khánh
Tự do
Phương Chuối Quang Long
BẢNG C
#18388 | Sân 1
Tự do
Quốc Anh Mạnh Hưng
Tự do
Đan Tú Đan Thùy
BẢNG D
#18389 | Sân 2
Tự do
Tiến mạnh Thân Thắng
Tự do
Phạm cương Dương Long
BẢNG D
#18390 | Sân 3
Tự do
Huỳnh đức Ngọc đức
Tự do
Thanh Nông Lâm Phương Chant
BẢNG F
#18391 | Sân 4
Tự do
Minh Vũ Hồng Quế
Tự do
Hùng bùi Trí Vũ
BẢNG F
#18392 | Sân 5
Tự do
Huy Fly Liên lạnh lùng
Tự do
Tâm Vương
BẢNG H
#18393 | Sân 6
Tự do
Hải Lùn Anh Đức
Tự do
Dương Khải Duy Huân
BẢNG H

R16

#18394 | Sân 1
A-1
H-2
R16
#18395 | Sân 2
E-1
D-2
R16
#18396 | Sân 3
C-1
F-2
R16
#18397 | Sân 4
G-1
B-2
R16
#18398 | Sân 5
B-1
G-2
R16
#18399 | Sân 6
F-1
C-2
R16
#18400 | Sân 1
D-1
E-2
R16
#18401 | Sân 2
H-1
A-2
R16

Tứ Kết

#18402 | Sân 3
Thắng #18394
Thắng #18395
Tứ Kết
#18403 | Sân 4
Thắng #18396
Thắng #18397
Tứ Kết
#18404 | Sân 5
Thắng #18398
Thắng #18399
Tứ Kết
#18405 | Sân 6
Thắng #18400
Thắng #18401
Tứ Kết

Bán Kết

#18406 | Sân 1
Thắng #18402
Thắng #18403
Bán Kết
#18407 | Sân 2
Thắng #18404
Thắng #18405
Bán Kết

Chung Kết

#18408 | Sân 3
Thắng #18406
Thắng #18407
Chung Kết

ĐÔI HỖN HỢP

R16
A-1

H-2
E-1
D-2
C-1

F-2
G-1
B-2
B-1

G-2
F-1
C-2
D-1

E-2
H-1
A-2
Tứ Kết


Bán Kết

Chung Kết
Vô Địch