PickQueens Mùa 2 - Bắc Giang - 24/08
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
David Tiến
Nguyễn Thắng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Phan nga
Minh ngọc
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Tuấn Bi
Ni xinh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trọng Đức
Yên
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Lý Sơn
Thái Salem
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Hồng Sơn
Thanh Bình
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Công Minh
Nhật Anh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Quang Tuyến
Tiến Dũng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Việt Hùng
Đức Mạnh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Minh Đức
Duy khánh
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Phương Chuối
Quang Long
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Trang Tùng
Cò Nhái
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Chí Công
Trinh Ngọc
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phạm cương
Dương Long
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Tiến mạnh
Thân Thắng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Quốc Anh
Mạnh Hưng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Đan Tú
Đan Thùy
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Văn Mai
Đình Quyết
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Thân Khôi
Hải Đăng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Mai Nguyễn
Đức Phạm
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Trần Phương
Đình Bình
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh Vũ
Hồng Quế
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Hùng bùi
Trí Vũ
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Phương Anh
Xuân Hoà
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Huỳnh đức
Ngọc đức
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Kiều Hưng
Dung lee
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Dũng 379
Cường 379
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Trần Thuyên
Thắng KimBum
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hà Trần
Nam Trần
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Huy Fly
Liên lạnh lùng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Tâm
Vương
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hải Lùn
Anh Đức
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Dương Khải
Duy Huân
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#18322 | Sân 1
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
0
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
0
BẢNG A
#18323 | Sân 2
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
BẢNG A
#18324 | Sân 3
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
BẢNG B
#18325 | Sân 4
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
Tự do
Trọng Đức
Yên
BẢNG B
#18326 | Sân 5
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
BẢNG C
#18327 | Sân 6
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
BẢNG C
#18328 | Sân 1
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Phạm cương
Dương Long
BẢNG D
#18329 | Sân 2
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
BẢNG D
#18330 | Sân 3
Tự do
Trần Phương
Đình Bình
Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
BẢNG E
#18331 | Sân 4
Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
BẢNG E
#18332 | Sân 5
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
BẢNG F
#18333 | Sân 6
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
BẢNG F
#18334 | Sân 1
Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
Tự do
Hà Trần
Nam Trần
BẢNG G
#18335 | Sân 2
Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
Tự do
Dũng 379
Cường 379
BẢNG G
#18336 | Sân 3
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
BẢNG H
#18337 | Sân 4
Tự do
Tâm
Vương
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
BẢNG H
#18338 | Sân 5
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
BẢNG A
#18339 | Sân 6
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
BẢNG A
#18340 | Sân 1
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Trọng Đức
Yên
BẢNG B
#18341 | Sân 2
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
BẢNG B
#18342 | Sân 3
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
BẢNG C
#18343 | Sân 4
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
BẢNG C
#18344 | Sân 5
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
BẢNG D
#18345 | Sân 6
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
BẢNG D
#18346 | Sân 1
Tự do
Trần Phương
Đình Bình
Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
BẢNG E
#18347 | Sân 2
Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
BẢNG E
#18348 | Sân 3
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
BẢNG F
#18349 | Sân 4
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
BẢNG F
#18350 | Sân 5
Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
Tự do
Dũng 379
Cường 379
BẢNG G
#18351 | Sân 6
Tự do
Hà Trần
Nam Trần
Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
BẢNG G
#18352 | Sân 1
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
BẢNG H
#18353 | Sân 2
Tự do
Tâm
Vương
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
BẢNG H
#18354 | Sân 3
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
BẢNG A
#18355 | Sân 4
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
BẢNG A
#18356 | Sân 5
Tự do
Trọng Đức
Yên
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
BẢNG B
#18357 | Sân 6
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
BẢNG B
#18358 | Sân 1
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
BẢNG C
#18359 | Sân 2
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
BẢNG C
#18360 | Sân 3
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
BẢNG D
#18361 | Sân 4
Tự do
Phạm cương
Dương Long
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
BẢNG D
#18362 | Sân 5
Tự do
Trần Phương
Đình Bình
Tự do
Mai Nguyễn
Đức Phạm
BẢNG E
#18363 | Sân 6
Tự do
Thân Khôi
Hải Đăng
Tự do
Văn Mai
Đình Quyết
BẢNG E
#18364 | Sân 1
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
BẢNG F
#18365 | Sân 2
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
BẢNG F
#18366 | Sân 3
Tự do
Kiều Hưng
Dung lee
Tự do
Trần Thuyên
Thắng KimBum
BẢNG G
#18367 | Sân 4
Tự do
Dũng 379
Cường 379
Tự do
Hà Trần
Nam Trần
BẢNG G
#18368 | Sân 5
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
BẢNG H
#18369 | Sân 6
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
Tự do
Tâm
Vương
BẢNG H
#18370 | Sân 1
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
BẢNG A
#18371 | Sân 2
Tự do
Phan nga
Minh ngọc
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
BẢNG A
#18372 | Sân 3
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
BẢNG B
#18373 | Sân 4
Tự do
Trọng Đức
Yên
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
BẢNG B
#18374 | Sân 5
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
BẢNG C
#18375 | Sân 6
Tự do
Chí Công
Trinh Ngọc
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
BẢNG C
#18376 | Sân 1
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
BẢNG D
#18377 | Sân 2
Tự do
Nguyễn Lợi
Bùi Tú
Tự do
Phạm cương
Dương Long
BẢNG D
#18378 | Sân 3
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
BẢNG F
#18379 | Sân 4
Tự do
Phương Anh
Xuân Hoà
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
BẢNG F
#18380 | Sân 5
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
BẢNG H
#18381 | Sân 6
Tự do
Nguyên Giáp
Hoàng Tùng
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
BẢNG H
#18382 | Sân 1
Tự do
Tuấn Bi
Ni xinh
Tự do
Nguyễn Hiếu
Đăng kiểm
BẢNG A
#18383 | Sân 2
Tự do
Tuấn Nguyễn
Lợi Xoăn
Tự do
David Tiến
Nguyễn Thắng
BẢNG A
#18384 | Sân 3
Tự do
Lý Sơn
Thái Salem
Tự do
Hồng Sơn
Thanh Bình
BẢNG B
#18385 | Sân 4
Tự do
Công Minh
Nhật Anh
Tự do
Quang Tuyến
Tiến Dũng
BẢNG B
#18386 | Sân 5
Tự do
Trang Tùng
Cò Nhái
Tự do
Việt Hùng
Đức Mạnh
BẢNG C
#18387 | Sân 6
Tự do
Minh Đức
Duy khánh
Tự do
Phương Chuối
Quang Long
BẢNG C
#18388 | Sân 1
Tự do
Quốc Anh
Mạnh Hưng
Tự do
Đan Tú
Đan Thùy
BẢNG D
#18389 | Sân 2
Tự do
Tiến mạnh
Thân Thắng
Tự do
Phạm cương
Dương Long
BẢNG D
#18390 | Sân 3
Tự do
Huỳnh đức
Ngọc đức
Tự do
Thanh Nông Lâm
Phương Chant
BẢNG F
#18391 | Sân 4
Tự do
Minh Vũ
Hồng Quế
Tự do
Hùng bùi
Trí Vũ
BẢNG F
#18392 | Sân 5
Tự do
Huy Fly
Liên lạnh lùng
Tự do
Tâm
Vương
BẢNG H
#18393 | Sân 6
Tự do
Hải Lùn
Anh Đức
Tự do
Dương Khải
Duy Huân
BẢNG H
R16
#18394 | Sân 1
A-1
H-2
R16
#18395 | Sân 2
E-1
D-2
R16
#18396 | Sân 3
C-1
F-2
R16
#18397 | Sân 4
G-1
B-2
R16
#18398 | Sân 5
B-1
G-2
R16
#18399 | Sân 6
F-1
C-2
R16
#18400 | Sân 1
D-1
E-2
R16
#18401 | Sân 2
H-1
A-2
R16
Tứ Kết
#18402 | Sân 3
Thắng #18394
Thắng #18395
Tứ Kết
#18403 | Sân 4
Thắng #18396
Thắng #18397
Tứ Kết
#18404 | Sân 5
Thắng #18398
Thắng #18399
Tứ Kết
#18405 | Sân 6
Thắng #18400
Thắng #18401
Tứ Kết
Bán Kết
#18406 | Sân 1
Thắng #18402
Thắng #18403
Bán Kết
#18407 | Sân 2
Thắng #18404
Thắng #18405
Bán Kết
Chung Kết
#18408 | Sân 3
Thắng #18406
Thắng #18407
Chung Kết
ĐÔI HỖN HỢP
|
A-1
H-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
E-2
|
|
H-1
A-2
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
