NGÀY HỘI GIAO LƯU PICKLEBALL U40+
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
40+ ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
Điểm (P) - Số trận thắng (W) - Số trận thua (L) - Hiệu số (D).
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm, hòa 0 điểm, hiệu số là tổng số điểm ghi được trừ tổng số điểm mất trong các trận vòng bảng.
Thứ tự xếp hạng tính theo Điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Win98 |
Phương
Tuấn
|
11-7 | 11-0 | 2 | 15 | |
| 2 | Win98 |
Kim
Thái
|
7-11 | 11-0 | 1 | 7 | |
| 3 | Dinh Hương |
Bằng
Dũng
|
0-11 | 0-11 | 0 | -22 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDTX |
Dũng
Hiệp
|
11-7 | 11-2 | 2 | 13 | |
| 2 | Đông Lỗ |
Đức
Bình
|
7-11 | 11-3 | 1 | 4 | |
| 3 | Thuế Hiệp Hòa |
Hiệp
Thành
|
2-11 | 3-11 | 0 | -17 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông Lỗ |
Long
Thành
|
9-11 | 11-7 | 1 | 4 | |
| 2 | Đông Lỗ |
Tuấn
Năm
|
11-9 | 9-11 | 1 | -2 | |
| 3 | Clb Thuận Phát |
Dương
Hiệp
|
7-11 | 11-9 | 1 | -2 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDTX |
Công
Cường
|
11-4 | 11-8 | 11-7 | 3 | 14 | |
| 2 | Win98 |
Diễm
Long
|
4-11 | 11-10 | 11-3 | 2 | 2 | |
| 3 | CLB Rocket 24h |
Trí
Công
|
8-11 | 10-11 | 11-10 | 1 | -3 | |
| 4 | CLB Nam Anh |
Hoan
Chương
|
7-11 | 3-11 | 10-11 | 0 | -13 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#23613 | Sân 1
07:45
Win98
Kim
Thái
7
Win98
Phương
Tuấn
11
BẢNG A
#23618 | Sân 2
07:45
Clb Thuận Phát
Dương
Hiệp
11
Đông Lỗ
Tuấn
Năm
9
BẢNG C
#23615 | Sân 1
08:00
Đông Lỗ
Đức
Bình
11
Thuế Hiệp Hòa
Hiệp
Thành
3
BẢNG B
#23619 | Sân 2
08:00
Win98
Diễm
Long
11
CLB Nam Anh
Hoan
Chương
3
BẢNG D
#23620 | Sân 2
08:15
GDTX
Công
Cường
11
CLB Rocket 24h
Trí
Công
8
BẢNG D
#23621 | Sân 1
08:15
Win98
Kim
Thái
11
Dinh Hương
Bằng
Dũng
0
BẢNG A
#23616 | Sân 1
08:30
Thuế Hiệp Hòa
Hiệp
Thành
2
GDTX
Dũng
Hiệp
11
BẢNG B
#23617 | Sân 2
08:31
Đông Lỗ
Long
Thành
11
Clb Thuận Phát
Dương
Hiệp
7
BẢNG C
#23614 | Sân 1
08:45
Win98
Phương
Tuấn
11
Dinh Hương
Bằng
Dũng
0
BẢNG A
#23624 | Sân 1
08:48
Win98
Diễm
Long
11
CLB Rocket 24h
Trí
Công
10
BẢNG D
#23625 | Sân 2
09:07
CLB Nam Anh
Hoan
Chương
7
GDTX
Công
Cường
11
BẢNG D
#23622 | Sân 1
09:10
Đông Lỗ
Đức
Bình
7
GDTX
Dũng
Hiệp
11
BẢNG B
#23623 | Sân 2
09:22
Đông Lỗ
Long
Thành
9
Đông Lỗ
Tuấn
Năm
11
BẢNG C
#23627 | Sân 1
09:24
CLB Rocket 24h
Trí
Công
11
CLB Nam Anh
Hoan
Chương
10
BẢNG D
#23626 | Sân 2
09:25
Win98
Diễm
Long
4
GDTX
Công
Cường
11
BẢNG D
Tứ Kết
#23629 | Sân 1
09:39
Đông Lỗ
Long
Thành
6
Đông Lỗ
Đức
Bình
11
Tứ Kết
#23628 | Sân 2
09:40
Win98
Phương
Tuấn
6
Win98
Diễm
Long
11
Tứ Kết
#23631 | Sân 1
09:54
GDTX
Công
Cường
11
Win98
Kim
Thái
5
Tứ Kết
#23630 | Sân 2
09:55
GDTX
Dũng
Hiệp
11
Đông Lỗ
Tuấn
Năm
5
Tứ Kết
Bán Kết
#23633 | Sân 1
10:09
GDTX
Dũng
Hiệp
15
GDTX
Công
Cường
12
Bán Kết
#23632 | Sân 2
10:10
Win98
Diễm
Long
8
Đông Lỗ
Đức
Bình
15
Bán Kết
Tranh hạng ba
#23634 | Sân 2
10:25
Win98
Diễm
Long
GDTX
Công
Cường
Tranh hạng ba
Chung Kết
#23635 | Sân 2
10:40
Đông Lỗ
Đức
Bình
GDTX
Dũng
Hiệp
Chung Kết
40+ ĐÔI NAM
|
Win98
Phương
Tuấn
6
2025-10-12 09:40
2025-10-12 09:39 Win98
Diễm
Long
11
|
|
Đông Lỗ
Long
Thành
6
Đông Lỗ
Đức
Bình
11
|
|
GDTX
Dũng
Hiệp
11
2025-10-12 09:55
2025-10-12 09:54 Đông Lỗ
Tuấn
Năm
5
|
|
GDTX
Công
Cường
11
Win98
Kim
Thái
5
|
|
Win98
Diễm
Long
8
2025-10-12 10:10
2025-10-12 10:09 Đông Lỗ
Đức
Bình
15
|
|
GDTX
Dũng
Hiệp
15
GDTX
Công
Cường
12
|
|
Đông Lỗ
Đức
Bình
2025-10-12 10:40
GDTX
Dũng
Hiệp
|
|
Tranh hạng ba
Win98
Diễm
Long
2025-10-12 10:25
GDTX
Công
Cường
