Mini game Cọ Sát Phong Trào 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
Điểm (P) - Số trận thắng (W) - Số trận thua (L) - Hiệu số (D).
Mỗi trận thắng được 3 điểm, thua 0 điểm, hòa 0 điểm, hiệu số là tổng số điểm ghi được trừ tổng số điểm mất trong các trận vòng bảng.
Thứ tự xếp hạng tính theo Điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tiến Anh (2.55)
Quốc Khánh (2.55)
|
15-5 | 15-4 | 6 | 21 | |
| 2 | Tự do |
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
|
5-15 | 15-13 | 3 | -8 | |
| 3 | Tự do |
Lê Thủy Điện (2.6)
Cường Thủy Điện (2.55)
|
4-15 | 13-15 | 0 | -13 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
BLV Anh Tú
Hay Ho
|
15-11 | 15-5 | 6 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
|
11-15 | 15-4 | 3 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Chu Đức (2.55)
An Sơn (2.65)
|
5-15 | 4-15 | 0 | -21 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
|
15-10 | 15-5 | 6 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Khánh Sky
Cường Béo
|
10-15 | 15-10 | 3 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Thảo Lotus (2.2)
Thế Anh Newbie (2.85)
|
5-15 | 10-15 | 0 | -15 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
|
15-9 | 15-9 | 6 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
|
9-15 | 15-12 | 3 | -3 | |
| 3 | Tự do |
Tuấn Huy (2.55)
Như Khánh (2.55)
|
9-15 | 12-15 | 0 | -9 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tâm Loan
Ngọc Nhò
|
15-6 | 13-15 | 3 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Thảo Hay (2.15)
Đạt Lucky (2.8)
|
6-15 | 15-8 | 3 | -2 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Sơn (2.55)
Minh Quân (2.55)
|
15-13 | 8-15 | 3 | -5 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
|
15-9 | 15-7 | 6 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Kiều Hưng (2.65)
Võ Tuấn (2.55)
|
9-15 | 15-13 | 3 | -4 | |
| 3 | Tự do |
Tô Giang (2.55)
Trung Anh (2.6)
|
7-15 | 13-15 | 0 | -10 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ngân Sâm 2.55
Sơn Savi 2.55
|
15-14 | 15-10 | 6 | 6 | |
| 2 | Tự do |
Mai Phương (2.45)
Minh Huyền (2.2)
|
14-15 | 15-4 | 3 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Vũ Cầu Lông (2.55)
Bình Beer (2.55)
|
10-15 | 4-15 | 0 | -16 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lù Hải (2.55)
Mai Nam (2.55)
|
15-8 | 15-4 | 6 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
|
8-15 | 15-6 | 3 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Đoàn Khánh Duy (2.55)
Thào A Ca (2.55)
|
4-15 | 6-15 | 0 | -20 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#46892 | Sân 1
07:30
Tự do
Tiến Anh (2.55)
Quốc Khánh (2.55)
15
Tự do
Lê Thủy Điện (2.6)
Cường Thủy Điện (2.55)
4
BẢNG A
#46895 | Sân 2
07:30
Tự do
BLV Anh Tú
Hay Ho
15
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
11
BẢNG B
#46898 | Sân 3
07:30
Tự do
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
15
Tự do
Khánh Sky
Cường Béo
10
BẢNG C
#46893 | Sân 1
07:55
Tự do
Lê Thủy Điện (2.6)
Cường Thủy Điện (2.55)
13
Tự do
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
15
BẢNG A
#46896 | Sân 2
07:55
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
Tự do
Chu Đức (2.55)
An Sơn (2.65)
4
BẢNG B
#46899 | Sân 3
07:55
Tự do
Khánh Sky
Cường Béo
15
Tự do
Thảo Lotus (2.2)
Thế Anh Newbie (2.85)
10
BẢNG C
#46894 | Sân 1
08:20
Tự do
Tiến Anh (2.55)
Quốc Khánh (2.55)
15
Tự do
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
5
BẢNG A
#46897 | Sân 2
08:20
Tự do
BLV Anh Tú
Hay Ho
15
Tự do
Chu Đức (2.55)
An Sơn (2.65)
5
BẢNG B
#46900 | Sân 3
08:20
Tự do
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
15
Tự do
Thảo Lotus (2.2)
Thế Anh Newbie (2.85)
5
BẢNG C
#46901 | Sân 1
08:45
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
15
Tự do
Tuấn Huy (2.55)
Như Khánh (2.55)
9
BẢNG D
#46904 | Sân 2
08:45
Tự do
Nguyễn Sơn (2.55)
Minh Quân (2.55)
15
Tự do
Tâm Loan
Ngọc Nhò
13
BẢNG E
#46907 | Sân 3
08:45
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tự do
Tô Giang (2.55)
Trung Anh (2.6)
7
BẢNG F
#46902 | Sân 1
09:10
Tự do
Tuấn Huy (2.55)
Như Khánh (2.55)
12
Tự do
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
15
BẢNG D
#46905 | Sân 2
09:10
Tự do
Tâm Loan
Ngọc Nhò
15
Tự do
Thảo Hay (2.15)
Đạt Lucky (2.8)
6
BẢNG E
#46908 | Sân 3
09:10
Tự do
Tô Giang (2.55)
Trung Anh (2.6)
13
Tự do
Kiều Hưng (2.65)
Võ Tuấn (2.55)
15
BẢNG F
#46903 | Sân 1
09:35
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
15
Tự do
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
9
BẢNG D
#46906 | Sân 2
09:35
Tự do
Nguyễn Sơn (2.55)
Minh Quân (2.55)
8
Tự do
Thảo Hay (2.15)
Đạt Lucky (2.8)
15
BẢNG E
#46909 | Sân 3
09:35
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tự do
Kiều Hưng (2.65)
Võ Tuấn (2.55)
9
BẢNG F
#46910 | Sân 1
10:00
Tự do
Ngân Sâm 2.55
Sơn Savi 2.55
15
Tự do
Mai Phương (2.45)
Minh Huyền (2.2)
14
BẢNG G
#46913 | Sân 2
10:00
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
8
Tự do
Lù Hải (2.55)
Mai Nam (2.55)
15
BẢNG H
#46911 | Sân 1
10:25
Tự do
Mai Phương (2.45)
Minh Huyền (2.2)
15
Tự do
Vũ Cầu Lông (2.55)
Bình Beer (2.55)
4
BẢNG G
#46914 | Sân 2
10:25
Tự do
Lù Hải (2.55)
Mai Nam (2.55)
15
Tự do
Đoàn Khánh Duy (2.55)
Thào A Ca (2.55)
4
BẢNG H
#46912 | Sân 1
10:50
Tự do
Ngân Sâm 2.55
Sơn Savi 2.55
15
Tự do
Vũ Cầu Lông (2.55)
Bình Beer (2.55)
10
BẢNG G
#46915 | Sân 2
10:50
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
15
Tự do
Đoàn Khánh Duy (2.55)
Thào A Ca (2.55)
6
BẢNG H
R16
#46916 | Sân 1
11:15
Tự do
Tiến Anh (2.55)
Quốc Khánh (2.55)
13
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
15
R16
#46917 | Sân 2
11:15
Tự do
Tâm Loan
Ngọc Nhò
11
Tự do
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
15
R16
#46918 | Sân 3
11:15
Tự do
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
15
Tự do
Kiều Hưng (2.65)
Võ Tuấn (2.55)
5
R16
#46920 | Sân 2
11:15
Tự do
BLV Anh Tú
Hay Ho
15
Tự do
Mai Phương (2.45)
Minh Huyền (2.2)
9
R16
#46921 | Sân 3
11:15
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tự do
Khánh Sky
Cường Béo
5
R16
#46923 | Sân 2
11:15
Tự do
Lù Hải (2.55)
Mai Nam (2.55)
14
Tự do
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
15
R16
#46919 | Sân 1
11:40
Tự do
Ngân Sâm 2.55
Sơn Savi 2.55
0
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
R16
#46922 | Sân 1
12:05
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
15
Tự do
Thảo Hay (2.15)
Đạt Lucky (2.8)
11
R16
Tứ Kết
#46925 | Sân 2
11:40
Tự do
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
10
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
Tứ Kết
#46926 | Sân 3
11:40
Tự do
BLV Anh Tú
Hay Ho
5
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tứ Kết
#46924 | Sân 1
12:30
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
15
Tự do
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
4
Tứ Kết
#46927 | Sân 1
12:55
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
15
Tự do
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
5
Tứ Kết
Bán Kết
#46929 | Sân 2
12:05
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
14
Bán Kết
#46928 | Sân 1
13:20
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
6
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
Bán Kết
Tranh hạng ba
#46930 | Sân 1
13:45
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
15
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
14
Tranh hạng ba
Chung Kết
#46931 | Sân 1
14:10
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
12
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Chung Kết
ĐÔI HỖN HỢP
|
Tự do
Tiến Anh (2.55)
Quốc Khánh (2.55)
13
2026-05-09 11:15
2026-05-09 11:15 Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
15
|
|
Tự do
Tâm Loan
Ngọc Nhò
11
Tự do
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
15
|
|
Tự do
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
15
2026-05-09 11:15
2026-05-09 11:40 Tự do
Kiều Hưng (2.65)
Võ Tuấn (2.55)
5
|
|
Tự do
Ngân Sâm 2.55
Sơn Savi 2.55
0
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
|
|
Tự do
BLV Anh Tú
Hay Ho
15
2026-05-09 11:15
2026-05-09 11:15 Tự do
Mai Phương (2.45)
Minh Huyền (2.2)
9
|
|
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tự do
Khánh Sky
Cường Béo
5
|
|
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
15
2026-05-09 12:05
2026-05-09 11:15 Tự do
Thảo Hay (2.15)
Đạt Lucky (2.8)
11
|
|
Tự do
Lù Hải (2.55)
Mai Nam (2.55)
14
Tự do
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
15
|
|
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
15
2026-05-09 12:30
2026-05-09 11:40 Tự do
Đình Sơn (2.55)
Thành Milano (2.6)
4
|
|
Tự do
Nam Anh (2.65)
Trung Kiên (2.55)
10
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
|
|
Tự do
BLV Anh Tú
Hay Ho
5
2026-05-09 11:40
2026-05-09 12:55 Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
|
|
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
15
Tự do
Thắng Còi (2.7)
Kiều Anh (2.15)
5
|
|
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
6
2026-05-09 13:20
2026-05-09 12:05 Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
15
|
|
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
14
|
|
Tự do
Trần Dũng (2.65)
Vũ Tuấn (2.55)
12
2026-05-09 14:10
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
15
|
Tự do
Cầm Long (2.6)
Hải Thành (2.6)
|
Tranh hạng ba
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
2026-05-09 13:45
Tự do
Đức Minh (Da Liễu) 2.65
Nguyễn Long (Da Liễu) 2.55
Tự do
Mai Lê (2.05)
Triệu Huy (2.85)
