Giải Pickleball Đôi nam 5.2 và Đôi thiếu niên Khai Xuân và Chào Mừng Năm Mới Tranh Cúp Zocker 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
đôi nam 5.2 ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tùng bùi
Tuấn Anh
|
15-2 | 15-5 | 15-2 | 9 | 36 | |
| 2 | Tự do |
A Hiển KL
An Sơn Lotus
|
2-15 | 15-9 | 15-0 | 6 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Hoàng Lưu
Bình Thạch Cao
|
5-15 | 9-15 | 15-10 | 3 | -11 | |
| 4 | Tự do |
Hải Quang
Thành Nam
|
2-15 | 0-15 | 10-15 | 0 | -33 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
|
15-11 | 15-2 | 15-12 | 9 | 20 | |
| 2 | Tự do |
A Tú
Huy Hoàn
|
11-15 | 15-3 | 15-6 | 6 | 17 | |
| 3 | Tự do |
Cường Híp
Tuấn Thành
|
2-15 | 3-15 | 15-8 | 3 | -18 | |
| 4 | Tự do |
Anh Đức
Khắc Dự
|
12-15 | 6-15 | 8-15 | 0 | -19 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Anh Tiến
Danh Thái
|
15-9 | 15-11 | 15-9 | 9 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Việt Cityboys
Minh Hiếu
|
9-15 | 15-5 | 15-11 | 6 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Minh Sơn
Việt Hà
|
11-15 | 5-15 | 15-7 | 3 | -6 | |
| 4 | Tự do |
Trương Tùng
Minh Quân
|
9-15 | 11-15 | 7-15 | 0 | -18 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hiếu Phượng
Tiến Anh
|
15-12 | 15-8 | 15-2 | 9 | 23 | |
| 2 | Tự do |
Tuấn Duy
Đồng Anh
|
12-15 | 15-4 | 15-13 | 6 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Võ Tuấn
Lê Tùng
|
8-15 | 4-15 | 15-5 | 3 | -8 | |
| 4 | Tự do |
Doãn Đức
Đức Prudential
|
2-15 | 13-15 | 5-15 | 0 | -25 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Hòa MC
Hoàng Niếc
|
15-9 | 15-13 | 15-12 | 9 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Hữu Tài
Thành Nam
|
9-15 | 15-10 | 15-6 | 6 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Vì Đại
Linh Giang
|
13-15 | 10-15 | 15-14 | 3 | -6 | |
| 4 | Tự do |
Khánh BV Rừng
Phú Nguyễn
|
12-15 | 6-15 | 14-15 | 0 | -13 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Kiều Hưng
Hoàng Ngông
|
12-15 | 15-11 | 15-8 | 6 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Kiên Tc [5]
Cương tc [5]
|
15-12 | 12-15 | 15-11 | 6 | 4 | |
| 3 | Tự do |
A Trung BĐ
Tiến Xù
|
11-15 | 15-12 | 10-15 | 3 | -6 | |
| 4 | Tự do |
Hoàng BIDV
Thành BV Rừng
|
8-15 | 11-15 | 15-10 | 3 | -6 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tú Râu
Thế Anh GV
|
15-14 | 15-8 | 15-11 | 9 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Việt Slice
Sơn MLA
|
14-15 | 15-7 | 15-9 | 6 | 13 | |
| 3 | Tự do |
Thắng còi
Duy Quý
|
8-15 | 7-15 | 15-4 | 3 | -4 | |
| 4 | Tự do |
Lò Đại
Nguyễn Cường
|
11-15 | 9-15 | 4-15 | 0 | -21 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#36765 | Sân 1
08:00
Tự do
Hoàng Lưu
Bình Thạch Cao
15
Tự do
Hải Quang
Thành Nam
10
BẢNG A
#36766 | Sân 1
08:25
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
2
Tự do
Tùng bùi
Tuấn Anh
15
BẢNG A
#36767 | Sân 1
08:33
Tự do
Hoàng Lưu
Bình Thạch Cao
5
Tự do
Tùng bùi
Tuấn Anh
15
BẢNG A
#36768 | Sân 1
08:58
Tự do
Hải Quang
Thành Nam
0
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
15
BẢNG A
#36769 | Sân 1
09:56
Tự do
Hoàng Lưu
Bình Thạch Cao
9
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
15
BẢNG A
#36770 | Sân 1
09:48
Tự do
Tùng bùi
Tuấn Anh
15
Tự do
Hải Quang
Thành Nam
2
BẢNG A
#36771 | Sân 2
08:00
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
Tự do
Anh Đức
Khắc Dự
6
BẢNG B
#36772 | Sân 2
08:25
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
Tự do
Cường Híp
Tuấn Thành
2
BẢNG B
#36773 | Sân 2
08:50
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
Tự do
Cường Híp
Tuấn Thành
3
BẢNG B
#36774 | Sân 2
09:15
Tự do
Anh Đức
Khắc Dự
12
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
BẢNG B
#36775 | Sân 2
09:40
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
11
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
BẢNG B
#36776 | Sân 2
10:05
Tự do
Cường Híp
Tuấn Thành
15
Tự do
Anh Đức
Khắc Dự
8
BẢNG B
#36777 | Sân 3
08:00
Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
15
Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
5
BẢNG C
#36778 | Sân 3
08:25
Tự do
Trương Tùng
Minh Quân
9
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
15
BẢNG C
#36779 | Sân 3
08:50
Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
9
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
15
BẢNG C
#36780 | Sân 3
09:15
Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
15
Tự do
Trương Tùng
Minh Quân
7
BẢNG C
#36781 | Sân 3
09:40
Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
15
Tự do
Trương Tùng
Minh Quân
11
BẢNG C
#36782 | Sân 3
10:05
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
15
Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
11
BẢNG C
#36783 | Sân 4
08:00
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
15
Tự do
Võ Tuấn
Lê Tùng
4
BẢNG D
#36784 | Sân 4
08:25
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
15
Tự do
Doãn Đức
Đức Prudential
2
BẢNG D
#36785 | Sân 4
08:50
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
15
Tự do
Doãn Đức
Đức Prudential
13
BẢNG D
#36786 | Sân 4
09:15
Tự do
Võ Tuấn
Lê Tùng
8
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
15
BẢNG D
#36787 | Sân 4
09:40
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
12
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
15
BẢNG D
#36788 | Sân 4
10:05
Tự do
Doãn Đức
Đức Prudential
5
Tự do
Võ Tuấn
Lê Tùng
15
BẢNG D
#36789 | Sân 5
08:00
Tự do
Lê Hòa MC
Hoàng Niếc
15
Tự do
Vì Đại
Linh Giang
13
BẢNG E
#36790 | Sân 5
08:25
Tự do
Khánh BV Rừng
Phú Nguyễn
6
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
15
BẢNG E
#36791 | Sân 5
08:50
Tự do
Lê Hòa MC
Hoàng Niếc
15
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
9
BẢNG E
#36792 | Sân 5
09:05
Tự do
Vì Đại
Linh Giang
15
Tự do
Khánh BV Rừng
Phú Nguyễn
14
BẢNG E
#36793 | Sân 5
09:30
Tự do
Lê Hòa MC
Hoàng Niếc
15
Tự do
Khánh BV Rừng
Phú Nguyễn
12
BẢNG E
#36794 | Sân 5
09:55
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
15
Tự do
Vì Đại
Linh Giang
10
BẢNG E
#36795 | Sân 1
10:13
Tự do
Kiên Tc [5]
Cương tc [5]
12
Tự do
A Trung BĐ
Tiến Xù
15
BẢNG F
#36796 | Sân 1
10:38
Tự do
Hoàng BIDV
Thành BV Rừng
8
Tự do
Kiều Hưng
Hoàng Ngông
15
BẢNG F
#36797 | Sân 1
11:27
Tự do
Kiên Tc [5]
Cương tc [5]
15
Tự do
Kiều Hưng
Hoàng Ngông
12
BẢNG F
#36798 | Sân 1
11:02
Tự do
A Trung BĐ
Tiến Xù
10
Tự do
Hoàng BIDV
Thành BV Rừng
15
BẢNG F
#36799 | Sân 1
11:39
Tự do
Kiên Tc [5]
Cương tc [5]
15
Tự do
Hoàng BIDV
Thành BV Rừng
11
BẢNG F
#36800 | Sân 1
12:04
Tự do
Kiều Hưng
Hoàng Ngông
15
Tự do
A Trung BĐ
Tiến Xù
11
BẢNG F
#36801 | Sân 2
10:30
Tự do
Lò Đại
Nguyễn Cường
11
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV
15
BẢNG G
#36802 | Sân 2
10:55
Tự do
Việt Slice
Sơn MLA
15
Tự do
Thắng còi
Duy Quý
7
BẢNG G
#36803 | Sân 2
11:20
Tự do
Lò Đại
Nguyễn Cường
4
Tự do
Thắng còi
Duy Quý
15
BẢNG G
#36804 | Sân 2
11:45
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV
15
Tự do
Việt Slice
Sơn MLA
14
BẢNG G
#36805 | Sân 2
12:10
Tự do
Lò Đại
Nguyễn Cường
9
Tự do
Việt Slice
Sơn MLA
15
BẢNG G
#36806 | Sân 2
12:35
Tự do
Thắng còi
Duy Quý
8
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV
15
BẢNG G
R16
#36807 | Sân 1
12:29
Tự do
Tùng bùi
Tuấn Anh
8
Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
15
R16
#36808 | Sân 2
13:25
Tự do
Lê Hòa MC
Hoàng Niếc
14
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
15
R16
#36809 | Sân 3
10:30
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
15
Tự do
Kiên Tc [5]
Cương tc [5]
5
R16
#36810 | Sân 2
13:00
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV
11
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
R16
#36811 | Sân 5
10:20
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
Tự do
Việt Slice
Sơn MLA
10
R16
#36812 | Sân 1
12:54
Tự do
Kiều Hưng
Hoàng Ngông
11
Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
15
R16
#36813 | Sân 2
13:50
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
14
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
15
R16
#36814 | Sân 3
10:55
Tự do
Thắng còi
Duy Quý
8
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
15
R16
Tứ Kết
#36815 | Sân 1
13:19
Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
8
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
15
Tứ Kết
#36816 | Sân 2
14:15
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
8
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
Tứ Kết
#36817 | Sân 3
11:20
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
8
Tứ Kết
#36818 | Sân 4
10:30
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
15
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
8
Tứ Kết
Bán Kết
#36819 | Sân 1
13:44
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
0
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
Bán Kết
#36820 | Sân 2
14:40
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
5
Bán Kết
Chung Kết
#36821 | Sân 1
14:09
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
Chung Kết
đôi nam 5.2 ĐÔI NAM
|
Tự do
Tùng bùi
Tuấn Anh
8
12:29
13:25 Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
15
|
|
Tự do
Lê Hòa MC
Hoàng Niếc
14
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
15
|
|
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
15
10:30
13:00 Tự do
Kiên Tc [5]
Cương tc [5]
5
|
|
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV
11
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
|
|
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
10:20
12:54 Tự do
Việt Slice
Sơn MLA
10
|
|
Tự do
Kiều Hưng
Hoàng Ngông
11
Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
15
|
|
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
14
13:50
10:55 Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
15
|
|
Tự do
Thắng còi
Duy Quý
8
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
15
|
|
Tự do
Minh Sơn
Việt Hà
8
13:19
14:15 Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
15
|
|
Tự do
Anh Tiến
Danh Thái
8
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
|
|
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
11:20
10:30 Tự do
Việt Cityboys
Minh Hiếu
8
|
|
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
15
Tự do
A Hiển KL
An Sơn Lotus
8
|
|
Tự do
Tuấn Duy
Đồng Anh
0
13:44
14:40 Tự do
A Tú
Huy Hoàn
15
|
|
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
15
Tự do
Hữu Tài
Thành Nam
5
|
|
Tự do
A Tú
Huy Hoàn
14:09
Tự do
Tùng Dương Ms
Cường Bo 2.6
|
|
