Giải đấu pickleball Sông Mã 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lưu Dương
Phạm Tuyền
|
08:30 | 07:30 | 09:30 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Ngô Thục (Điện)
Hoàng Điệp (Lioa)
|
08:30 | 10:00 | 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Trung Hiếu (SC)
Bùi Cường (SC)
|
07:30 | 10:00 | 09:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hải ABB
Tiền Đô La
|
09:30 | 08:00 | 09:00 | 0 | 0 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bằng Phi MU
Đình Huy (SC)
|
10:00 | 08:00 | 08:30 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Phan Chung
Nguyễn Tuấn CIA
|
10:00 | 09:00 | 07:30 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Trần Thi
Hoàng Cao Trí
|
08:00 | 09:00 | 09:30 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Ngọc Dung Mobile
Nguyễn Vỹ Mobile
|
08:30 | 07:30 | 09:30 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trần Tân (SC)
Nguyễn Hà (SC)
|
12:00 | 10:30 | 13:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Ninh (Điện)
Vũ Quang (Cá)
|
12:00 | 12:30 | 11:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Hoàng Trung
Việt Sơn
|
10:30 | 12:30 | 11:30 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Quyết Khẹc
Longing
|
13:00 | 11:00 | 11:30 | 0 | 0 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phan Thắng MU
Xuân Đồng
|
13:00 | 11:00 | 11:30 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Nam Minh Châu
Nguyễn Hưng
|
13:00 | 12:00 | 10:30 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Tùng (Dìa)
Quàng Lộc (Top 7)
|
11:00 | 12:00 | 12:30 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Vũ Trường Chinh (CK)
Bùi Quang Vũ (CK)
|
11:30 | 10:30 | 12:30 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#41644 | Sân 1
07:30
Tự do
Lưu Dương
Phạm Tuyền
0
Tự do
Trung Hiếu (SC)
Bùi Cường (SC)
0
BẢNG A
#41645 | Sân 1
08:00
Tự do
Hải ABB
Tiền Đô La
0
Tự do
Ngô Thục (Điện)
Hoàng Điệp (Lioa)
0
BẢNG A
#41646 | Sân 1
08:30
Tự do
Lưu Dương
Phạm Tuyền
Tự do
Ngô Thục (Điện)
Hoàng Điệp (Lioa)
BẢNG A
#41647 | Sân 1
09:00
Tự do
Trung Hiếu (SC)
Bùi Cường (SC)
Tự do
Hải ABB
Tiền Đô La
BẢNG A
#41648 | Sân 1
09:30
Tự do
Lưu Dương
Phạm Tuyền
Tự do
Hải ABB
Tiền Đô La
BẢNG A
#41649 | Sân 1
10:00
Tự do
Ngô Thục (Điện)
Hoàng Điệp (Lioa)
Tự do
Trung Hiếu (SC)
Bùi Cường (SC)
BẢNG A
#41650 | Sân 2
07:30
Tự do
Ngọc Dung Mobile
Nguyễn Vỹ Mobile
0
Tự do
Phan Chung
Nguyễn Tuấn CIA
0
BẢNG B
#41651 | Sân 2
08:00
Tự do
Trần Thi
Hoàng Cao Trí
Tự do
Bằng Phi MU
Đình Huy (SC)
BẢNG B
#41652 | Sân 2
08:30
Tự do
Ngọc Dung Mobile
Nguyễn Vỹ Mobile
Tự do
Bằng Phi MU
Đình Huy (SC)
BẢNG B
#41653 | Sân 2
09:00
Tự do
Phan Chung
Nguyễn Tuấn CIA
Tự do
Trần Thi
Hoàng Cao Trí
BẢNG B
#41654 | Sân 2
09:30
Tự do
Ngọc Dung Mobile
Nguyễn Vỹ Mobile
Tự do
Trần Thi
Hoàng Cao Trí
BẢNG B
#41655 | Sân 2
10:00
Tự do
Bằng Phi MU
Đình Huy (SC)
Tự do
Phan Chung
Nguyễn Tuấn CIA
BẢNG B
#41656 | Sân 1
10:30
Tự do
Hoàng Trung
Việt Sơn
Tự do
Trần Tân (SC)
Nguyễn Hà (SC)
BẢNG C
#41657 | Sân 1
11:00
Tự do
Nguyễn Ninh (Điện)
Vũ Quang (Cá)
Tự do
Quyết Khẹc
Longing
BẢNG C
#41658 | Sân 1
11:30
Tự do
Hoàng Trung
Việt Sơn
Tự do
Quyết Khẹc
Longing
BẢNG C
#41659 | Sân 1
12:00
Tự do
Trần Tân (SC)
Nguyễn Hà (SC)
Tự do
Nguyễn Ninh (Điện)
Vũ Quang (Cá)
BẢNG C
#41660 | Sân 1
12:30
Tự do
Hoàng Trung
Việt Sơn
Tự do
Nguyễn Ninh (Điện)
Vũ Quang (Cá)
BẢNG C
#41661 | Sân 1
13:00
Tự do
Quyết Khẹc
Longing
Tự do
Trần Tân (SC)
Nguyễn Hà (SC)
BẢNG C
#41662 | Sân 2
10:30
Tự do
Vũ Trường Chinh (CK)
Bùi Quang Vũ (CK)
Tự do
Nam Minh Châu
Nguyễn Hưng
BẢNG D
#41663 | Sân 2
11:00
Tự do
Nguyễn Tùng (Dìa)
Quàng Lộc (Top 7)
Tự do
Phan Thắng MU
Xuân Đồng
BẢNG D
#41664 | Sân 2
11:30
Tự do
Vũ Trường Chinh (CK)
Bùi Quang Vũ (CK)
Tự do
Phan Thắng MU
Xuân Đồng
BẢNG D
#41665 | Sân 2
12:00
Tự do
Nam Minh Châu
Nguyễn Hưng
Tự do
Nguyễn Tùng (Dìa)
Quàng Lộc (Top 7)
BẢNG D
#41666 | Sân 2
12:30
Tự do
Vũ Trường Chinh (CK)
Bùi Quang Vũ (CK)
Tự do
Nguyễn Tùng (Dìa)
Quàng Lộc (Top 7)
BẢNG D
#41667 | Sân 2
13:00
Tự do
Phan Thắng MU
Xuân Đồng
Tự do
Nam Minh Châu
Nguyễn Hưng
BẢNG D
Tứ Kết
#41668 | Sân 1
13:30
A-1
D-2
Tứ Kết
#41669 | Sân 2
13:30
C-1
B-2
Tứ Kết
#41670 | Sân 1
13:30
B-1
C-2
Tứ Kết
#41671 | Sân 2
13:30
D-1
A-2
Tứ Kết
Bán Kết
#41672 | Sân 1
14:00
Thắng #41668
Thắng #41669
Bán Kết
#41673 | Sân 2
14:00
Thắng #41670
Thắng #41671
Bán Kết
Chung Kết
#41674 | Sân 1
14:30
Thắng #41672
Thắng #41673
Chung Kết
ĐÔI NAM
|
A-1
13:30
13:30
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
13:30
13:30
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
14:00
14:00 |
|
|
|
14:30
|
|
